Premier League Armenia Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Premier League Armenia. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 67%.
Trên 1.5 bàn
71%
Trên 2.5 bàn
48%
Trên 3.5 bàn
27%
Cả hai đội ghi bàn
47%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
42%
Hòa
23%
Đội khách thắng
35%
Đội nhà thắng
42%
Hòa
23%
Đội khách thắng
35%
Đã nhận định
503
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
67%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:00 Kết thúc |
Van
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Alashkert
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
AS |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
BKMA
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
3.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Pyunik Y
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:00 Kết thúc |
Noah
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.6/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:00 Kết thúc |
Alashkert
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Pyunik Y
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Van
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
2.4/10 |
Premier League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ararat-Armenia
|
16 | 10 | 4 | 2 | 27:16 | 34 |
L
W
L
W
D
|
| 2 |
Alashkert
|
16 | 10 | 2 | 4 | 24:13 | 32 |
W
L
D
W
L
|
| 3 |
FC Urartu
|
16 | 8 | 6 | 2 | 27:10 | 30 |
D
W
D
D
W
|
| 4 |
Pyunik Yerevan
|
14 | 9 | 2 | 3 | 23:12 | 29 |
W
W
D
W
W
|
| 5 |
FC Noah
|
15 | 7 | 5 | 3 | 27:14 | 26 |
W
L
D
D
L
|
| 6 |
Van
|
16 | 6 | 3 | 7 | 18:23 | 21 |
L
D
W
W
W
|
| 7 |
BKMA
|
16 | 3 | 6 | 7 | 20:24 | 15 |
L
W
D
L
L
|
| 8 |
Gandzasar
|
16 | 2 | 5 | 9 | 8:19 | 11 |
D
D
L
L
W
|
| 9 |
Shirak
|
15 | 2 | 4 | 9 | 14:29 | 10 |
L
W
D
L
L
|
| 10 |
Ararat
|
16 | 1 | 3 | 12 | 10:38 | 6 |
W
L
L
D
L
|














