Premier League Armenia Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Premier League Armenia. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 67%.

Trên 1.5 bàn
71%
Trên 2.5 bàn
48%
Trên 3.5 bàn
27%
Cả hai đội ghi bàn
47%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
42%
Hòa
23%
Đội khách thắng
35%
Đội nhà thắng
42%
Hòa
23%
Đội khách thắng
35%

Đã nhận định

503

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

67%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

07:00

Kết thúc
Van
Van
1 : 2
Ararat Yerevan
Ararat
102
260
410

2

410

O1.5

-370

NO

106

O1.5

-370
5.7/10

10:00

Kết thúc
Alashkert
Alashkert
1 : 0
Ararat-Armenia
Ararat-Ar
270
225
122

2

122

U3.5

-417

YES

-120

AS

-385
4.4/10

09:00

Kết thúc
red card BKMA
BKMA
0 : 2
Noah
Noah red card
700
440
-313

2

-313

U3.5

-164

YES

-125

2

-313
3.9/10

07:00

Kết thúc
Pyunik Y
Pyunik Yerevan
3 : 0
Shirak
Shirak Gyumri
-263
370
750

1

-263

O2.5

-156

YES

-109

1

-263
10/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

08:00

Kết thúc
Noah
Noah
2 : 3
BKMA
BKMA
-667
660
1500

1

-667

U3.5

-122

NO

-149

U3.5

-122
2.6/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

07:00

Kết thúc
Alashkert
Alashkert
0 : 2
Urartu
Urartu
175
210
172

X2

-222

U3.5

-400

NO

-110

U3.5

-400
4.9/10

11:00

Kết thúc
Pyunik Y
Pyunik Yerevan
2 : 0
Ararat
Ararat
-476
550
1300

1

-476

O2.5

-182

YES

143

H1

-175
6.6/10

10:00

Kết thúc
Van
Van
0 : 0
Noah
Noah
750
415
-286

2

-286

O2.5

-147

NO

-118

2

-286
2.4/10
Premier League
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Ararat-Armenia Ararat-Armenia 16 10 4 2 27:16 34
L W L W D
2 Alashkert Alashkert 16 10 2 4 24:13 32
W L D W L
3 FC Urartu FC Urartu 16 8 6 2 27:10 30
D W D D W
4 Pyunik Yerevan Pyunik Yerevan 14 9 2 3 23:12 29
W W D W W
5 FC Noah FC Noah 15 7 5 3 27:14 26
W L D D L
6 Van Van 16 6 3 7 18:23 21
L D W W W
7 BKMA BKMA 16 3 6 7 20:24 15
L W D L L
8 Gandzasar Gandzasar 16 2 5 9 8:19 11
D D L L W
9 Shirak Shirak 15 2 4 9 14:29 10
L W D L L
10 Ararat Ararat 16 1 3 12 10:38 6
W L L D L