South Korea Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
South Korea Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:24 終了 |
South Korea
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
08:00 終了 |
Hong Kong
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
08:00 終了 |
South Korea
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
08:00 終了 |
South Korea
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
10/10 |
15:15 終了 |
Iraq
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
07:00 終了 |
South Korea
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
09:00 終了 |
Singapore
0
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.7/10 |
08:30 終了 |
Thailand
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng South Korea. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 15 trận đấu có sự tham gia của South Korea với tỷ lệ trúng 46.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 1 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 0 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 2.0 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.0 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Won Du-Jae
|
28 | MID | 8.00 |
|
Kim Ju-Sung
|
25 | DEF | 7.90 |
|
Lee Han-Beom
|
23 | DEF | 7.90 |
|
Hwang In-Beom
|
29 | MID | 7.81 |
|
Son Heung-Min
|
33 | FWD | 7.81 |
|
Kim Jin-Gyu
|
28 | MID | 7.70 |
|
Jeon Jin-Woo
|
26 | MID | 7.60 |
|
Park Jin-Seop
|
30 | MID | 7.50 |
|
Lee Kang-In
|
24 | MID | 7.47 |
|
Jung Seung-Hyun
|
31 | DEF | 7.45 |
|
Bae Jun-Ho
|
22 | MID | 7.45 |
|
Kwon Kyung-Won
|
33 | DEF | 7.28 |
|
Lee Tae-Seok
|
23 | DEF | 7.26 |
|
Cho Yu-Min
|
29 | DEF | 7.24 |
|
Kim Young-Gwon
|
35 | DEF | 7.23 |
|
Lee Myung-Jae
|
32 | DEF | 7.19 |
|
Lee Jae-Sung
|
33 | MID | 7.16 |
|
Tae-Youn Park
|
24 | MID | 7.13 |
|
Kim Jin-Su
|
33 | DEF | 7.13 |
|
Seol Young-Woo
|
27 | DEF | 7.09 |
|
Kim Min-Jae
|
29 | DEF | 7.08 |
|
Oh Hyeon-Gyu
|
24 | FWD | 7.06 |
|
Jeong Woo-Yeong
|
26 | MID | 7.03 |
|
Lee Ki-Je
|
34 | DEF | 7.00 |
|
Kim Moon-Hwan
|
30 | DEF | 7.00 |
|
Jung Woo-Young
|
36 | MID | 6.95 |
|
Jeong Ho-Yeon
|
25 | MID | 6.90 |
|
Song Min-Kyu
|
26 | FWD | 6.90 |
|
Eom Ji-Sung
|
23 | FWD | 6.90 |
|
Yang Min-Hyeok
|
19 | MID | 6.90 |
|
Hwang Hee-Chan
|
29 | MID | 6.84 |
|
Cho Gue-Sung
|
27 | FWD | 6.83 |
|
Jo Hyeon-Woo
|
34 | GK | 6.75 |
|
Hwang Jae-Won
|
23 | DEF | 6.75 |
|
Hwang Mun-Ki
|
29 | DEF | 6.75 |
|
Oh Se-Hun
|
26 | FWD | 6.74 |
|
Kim Seung-Gyu
|
35 | GK | 6.70 |
|
Lee Chang-Geun
|
32 | GK | 6.70 |
|
Park Seung-Wook
|
28 | DEF | 6.70 |
|
Joo Min-Kyu
|
35 | FWD | 6.68 |
|
Yang Hyun-Jun
|
23 | FWD | 6.63 |
|
Kim Tae-Hwan
|
36 | DEF | 6.60 |
|
Hwang Ui-Jo
|
33 | FWD | 6.60 |
|
Lee Dong-Gyeong
|
28 | MID | 6.60 |
|
Lee Hyun-Ju
|
22 | MID | 6.60 |
|
Paik Seung-Ho
|
28 | MID | 6.53 |
|
Lee Seung-Woo
|
27 | FWD | 6.50 |
|
Hong Hyun-Seok
|
26 | MID | 6.47 |
|
Moon Seon-Min
|
33 | FWD | 6.30 |
|
Park Yong-Woo
|
32 | MID | - |
|
Choi Jun
|
26 | DEF | - |




