1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Asia
  4. Hàn Quốc
Hàn Quốc

Hàn Quốc Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €133.20m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 8 trận gần nhất của Hàn Quốc
TREND Hàn Quốc không nhận thẻ đỏ trong 33 trận gần nhất
TREND Hàn Quốc có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
31 Trận đấu đã nhận định
58.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hàn Quốc Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

22:00

Sắp diễn ra
Hàn Quốc
Hàn Quốc
vs
Cộng Hòa Séc
Czech
2.7
3.15
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:24

Kết thúc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
0 : 1
Nhật Bản
Nhật Bản
2.58
3.02
2.9

1

2.58

U2.5

1.58

NO

1.83

U2.5

1.58
5.5/10

07:00

Kết thúc
Hồng Kông
Hồng Kông
0 : 2
Hàn Quốc
Hàn Quốc
41
16
1.02

2

1.02

O2.5

1.17

NO

1.33

O2.5

1.17
5/10

07:00

Kết thúc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
3 : 0
Trung Quốc
Trung Quốc
1.37
4.5
7

1

1.37

U3.5

1.45

NO

1.82

1

1.37
10/10

07:00

Kết thúc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
4 : 0
Kuwait
Kuwait
1.11
7.9
22.37

1

1.11

O2.5

1.52

NO

1.4

HS2+

1.25
10/10

14:15

Kết thúc
red card Iraq
Iraq
0 : 2
Hàn Quốc
Hàn Quốc
3.75
3.2
2.08

2

2.08

U2.5

1.65

NO

1.8

X2

1.25
6.8/10

06:00

Kết thúc
Hàn Quốc
Hàn Quốc
1 : 1
Jordan
Jordan
1.5
4
6.75

1

1.5

U3.5

1.29

YES

2.08

U3.5

1.29
6.2/10

08:00

Kết thúc
Singapore
Singapore
0 : 7
Hàn Quốc
S. Korea
51
26
1.01

2

1.01

O2.5

1.04

NO

1.73

O2.5

1.04
2.7/10

07:30

Kết thúc
Thái Lan
Thái Lan
0 : 3
Hàn Quốc
S. Korea
9.5
5
1.3

2

1.4

U3.5

1.4

YES

1.97

2

1.4
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hàn Quốc

Bạn đang tìm nhận định Hàn Quốc? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hàn Quốc, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Hàn Quốc với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của EAFF E-1 Football Championship, Hàn Quốc đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hàn Quốc đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.43 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Hàn Quốc hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €133.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hàn Quốc đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EAFF E-1 Football ChampionshipWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng112
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được325
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn1.52.01.7
Trung bình thủng lưới0.50.00.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 2
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Won Du-Jae
Won Du-Jae
28 MID 8.00
Kim Ju-Sung
Kim Ju-Sung
25 DEF 7.90
Lee Han-Beom
Lee Han-Beom
23 DEF 7.90
Hwang In-Beom
Hwang In-Beom
29 MID 7.81
Son Heung-Min
Son Heung-Min
33 FWD 7.81
Kim Jin-Gyu
Kim Jin-Gyu
28 MID 7.70
Jeon Jin-Woo
Jeon Jin-Woo
26 MID 7.60
Park Jin-Seop
Park Jin-Seop
30 MID 7.50
Lee Kang-In
Lee Kang-In
24 MID 7.47
Jung Seung-Hyun
Jung Seung-Hyun
31 DEF 7.45
Bae Jun-Ho
Bae Jun-Ho
22 MID 7.45
Kwon Kyung-Won
Kwon Kyung-Won
33 DEF 7.28
Lee Tae-Seok
Lee Tae-Seok
23 DEF 7.26
Cho Yu-Min
Cho Yu-Min
29 DEF 7.24
Kim Young-Gwon
Kim Young-Gwon
35 DEF 7.23
Lee Myung-Jae
Lee Myung-Jae
32 DEF 7.19
Lee Jae-Sung
Lee Jae-Sung
33 MID 7.16
Tae-Youn Park
Tae-Youn Park
24 MID 7.13
Kim Jin-Su
Kim Jin-Su
33 DEF 7.13
Seol Young-Woo
Seol Young-Woo
27 DEF 7.09
Kim Min-Jae
Kim Min-Jae
29 DEF 7.08
Oh Hyeon-Gyu
Oh Hyeon-Gyu
24 FWD 7.06
Jeong Woo-Yeong
Jeong Woo-Yeong
26 MID 7.03
Lee Ki-Je
Lee Ki-Je
34 DEF 7.00
Kim Moon-Hwan
Kim Moon-Hwan
30 DEF 7.00
Jung Woo-Young
Jung Woo-Young
36 MID 6.95
Jeong Ho-Yeon
Jeong Ho-Yeon
25 MID 6.90
Song Min-Kyu
Song Min-Kyu
26 FWD 6.90
Eom Ji-Sung
Eom Ji-Sung
23 FWD 6.90
Yang Min-Hyeok
Yang Min-Hyeok
19 MID 6.90
Hwang Hee-Chan
Hwang Hee-Chan
29 MID 6.84
Cho Gue-Sung
Cho Gue-Sung
27 FWD 6.83
Jo Hyeon-Woo
Jo Hyeon-Woo
34 GK 6.75
Hwang Jae-Won
Hwang Jae-Won
23 DEF 6.75
Hwang Mun-Ki
Hwang Mun-Ki
29 DEF 6.75
Oh Se-Hun
Oh Se-Hun
26 FWD 6.74
Kim Seung-Gyu
Kim Seung-Gyu
35 GK 6.70
Lee Chang-Geun
Lee Chang-Geun
32 GK 6.70
Park Seung-Wook
Park Seung-Wook
28 DEF 6.70
Joo Min-Kyu
Joo Min-Kyu
35 FWD 6.68
Yang Hyun-Jun
Yang Hyun-Jun
23 FWD 6.63
Kim Tae-Hwan
Kim Tae-Hwan
36 DEF 6.60
Hwang Ui-Jo
Hwang Ui-Jo
33 FWD 6.60
Lee Dong-Gyeong
Lee Dong-Gyeong
28 MID 6.60
Lee Hyun-Ju
Lee Hyun-Ju
22 MID 6.60
Paik Seung-Ho
Paik Seung-Ho
28 MID 6.53
Lee Seung-Woo
Lee Seung-Woo
27 FWD 6.50
Hong Hyun-Seok
Hong Hyun-Seok
26 MID 6.47
Moon Seon-Min
Moon Seon-Min
33 FWD 6.30
Park Yong-Woo
Park Yong-Woo
32 MID -
Choi Jun
Choi Jun
26 DEF -