Hàn Quốc Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hàn Quốc Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
22:00 Sắp diễn ra |
Hàn Quốc
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:24 Kết thúc |
Hàn Quốc
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Hồng Kông
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Hàn Quốc
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
07:00 Kết thúc |
Hàn Quốc
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
10/10 |
14:15 Kết thúc |
Iraq
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Hàn Quốc
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Singapore
0
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Thái Lan
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hàn Quốc
Bạn đang tìm nhận định Hàn Quốc? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hàn Quốc, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Hàn Quốc với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của EAFF E-1 Football Championship, Hàn Quốc đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hàn Quốc đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.43 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Hàn Quốc hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €133.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hàn Quốc đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 1 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 0 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 2.0 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.0 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Won Du-Jae
|
28 | MID | 8.00 |
|
Kim Ju-Sung
|
25 | DEF | 7.90 |
|
Lee Han-Beom
|
23 | DEF | 7.90 |
|
Hwang In-Beom
|
29 | MID | 7.81 |
|
Son Heung-Min
|
33 | FWD | 7.81 |
|
Kim Jin-Gyu
|
28 | MID | 7.70 |
|
Jeon Jin-Woo
|
26 | MID | 7.60 |
|
Park Jin-Seop
|
30 | MID | 7.50 |
|
Lee Kang-In
|
24 | MID | 7.47 |
|
Jung Seung-Hyun
|
31 | DEF | 7.45 |
|
Bae Jun-Ho
|
22 | MID | 7.45 |
|
Kwon Kyung-Won
|
33 | DEF | 7.28 |
|
Lee Tae-Seok
|
23 | DEF | 7.26 |
|
Cho Yu-Min
|
29 | DEF | 7.24 |
|
Kim Young-Gwon
|
35 | DEF | 7.23 |
|
Lee Myung-Jae
|
32 | DEF | 7.19 |
|
Lee Jae-Sung
|
33 | MID | 7.16 |
|
Tae-Youn Park
|
24 | MID | 7.13 |
|
Kim Jin-Su
|
33 | DEF | 7.13 |
|
Seol Young-Woo
|
27 | DEF | 7.09 |
|
Kim Min-Jae
|
29 | DEF | 7.08 |
|
Oh Hyeon-Gyu
|
24 | FWD | 7.06 |
|
Jeong Woo-Yeong
|
26 | MID | 7.03 |
|
Lee Ki-Je
|
34 | DEF | 7.00 |
|
Kim Moon-Hwan
|
30 | DEF | 7.00 |
|
Jung Woo-Young
|
36 | MID | 6.95 |
|
Jeong Ho-Yeon
|
25 | MID | 6.90 |
|
Song Min-Kyu
|
26 | FWD | 6.90 |
|
Eom Ji-Sung
|
23 | FWD | 6.90 |
|
Yang Min-Hyeok
|
19 | MID | 6.90 |
|
Hwang Hee-Chan
|
29 | MID | 6.84 |
|
Cho Gue-Sung
|
27 | FWD | 6.83 |
|
Jo Hyeon-Woo
|
34 | GK | 6.75 |
|
Hwang Jae-Won
|
23 | DEF | 6.75 |
|
Hwang Mun-Ki
|
29 | DEF | 6.75 |
|
Oh Se-Hun
|
26 | FWD | 6.74 |
|
Kim Seung-Gyu
|
35 | GK | 6.70 |
|
Lee Chang-Geun
|
32 | GK | 6.70 |
|
Park Seung-Wook
|
28 | DEF | 6.70 |
|
Joo Min-Kyu
|
35 | FWD | 6.68 |
|
Yang Hyun-Jun
|
23 | FWD | 6.63 |
|
Kim Tae-Hwan
|
36 | DEF | 6.60 |
|
Hwang Ui-Jo
|
33 | FWD | 6.60 |
|
Lee Dong-Gyeong
|
28 | MID | 6.60 |
|
Lee Hyun-Ju
|
22 | MID | 6.60 |
|
Paik Seung-Ho
|
28 | MID | 6.53 |
|
Lee Seung-Woo
|
27 | FWD | 6.50 |
|
Hong Hyun-Seok
|
26 | MID | 6.47 |
|
Moon Seon-Min
|
33 | FWD | 6.30 |
|
Park Yong-Woo
|
32 | MID | - |
|
Choi Jun
|
26 | DEF | - |





