icon back

South Korea

South Korea Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €133.20m
KEY INSIGHT South Korea thắng với sạch lưới trong 3 trận gần nhất
TREND South Korea không nhận thẻ đỏ trong 29 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
15 Trận đấu đã nhận định
46.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

South Korea Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:24

終了
South Korea
South Korea
0 : 1
Japan
Japan
2.58
3.02
2.9

1

2.58

U2.5

1.58

NO

1.83

U2.5

1.58
5.5/10

08:00

終了
Hong Kong
Hong Kong
0 : 2
South Korea
South Korea
41
16
1.02

2

1.02

O2.5

1.17

NO

1.33

O2.5

1.17
5/10

08:00

終了
South Korea
South Korea
3 : 0
China
China
1.37
4.5
7

1

1.37

U3.5

1.45

NO

1.82

1

1.37
10/10

08:00

終了
South Korea
South Korea
4 : 0
Kuwait
Kuwait
1.11
7.9
22.37

1

1.11

O2.5

1.52

NO

1.4

HS2+

1.25
10/10

15:15

終了
red card Iraq
Iraq
0 : 2
South Korea
South Korea
3.75
3.2
2.08

2

2.08

U2.5

1.65

NO

1.8

X2

1.25
6.8/10

07:00

終了
South Korea
South Korea
1 : 1
Jordan
Jordan
1.5
4
6.75

1

1.5

U3.5

1.29

YES

2.08

U3.5

1.29
6.2/10

09:00

終了
Singapore
Singapore
0 : 7
South Korea
S. Korea
51
26
1.01

2

1.01

O2.5

1.04

NO

1.73

O2.5

1.04
2.7/10

08:30

終了
Thailand
Thailand
0 : 3
South Korea
S. Korea
9.5
5
1.3

2

1.4

U3.5

1.4

YES

1.97

2

1.4
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng South Korea. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 15 trận đấu có sự tham gia của South Korea với tỷ lệ trúng 46.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EAFF E-1 Football ChampionshipWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng112
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được325
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn1.52.01.7
Trung bình thủng lưới0.50.00.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 2
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Won Du-Jae
Won Du-Jae
28 MID 8.00
Kim Ju-Sung
Kim Ju-Sung
25 DEF 7.90
Lee Han-Beom
Lee Han-Beom
23 DEF 7.90
Hwang In-Beom
Hwang In-Beom
29 MID 7.81
Son Heung-Min
Son Heung-Min
33 FWD 7.81
Kim Jin-Gyu
Kim Jin-Gyu
28 MID 7.70
Jeon Jin-Woo
Jeon Jin-Woo
26 MID 7.60
Park Jin-Seop
Park Jin-Seop
30 MID 7.50
Lee Kang-In
Lee Kang-In
24 MID 7.47
Jung Seung-Hyun
Jung Seung-Hyun
31 DEF 7.45
Bae Jun-Ho
Bae Jun-Ho
22 MID 7.45
Kwon Kyung-Won
Kwon Kyung-Won
33 DEF 7.28
Lee Tae-Seok
Lee Tae-Seok
23 DEF 7.26
Cho Yu-Min
Cho Yu-Min
29 DEF 7.24
Kim Young-Gwon
Kim Young-Gwon
35 DEF 7.23
Lee Myung-Jae
Lee Myung-Jae
32 DEF 7.19
Lee Jae-Sung
Lee Jae-Sung
33 MID 7.16
Tae-Youn Park
Tae-Youn Park
24 MID 7.13
Kim Jin-Su
Kim Jin-Su
33 DEF 7.13
Seol Young-Woo
Seol Young-Woo
27 DEF 7.09
Kim Min-Jae
Kim Min-Jae
29 DEF 7.08
Oh Hyeon-Gyu
Oh Hyeon-Gyu
24 FWD 7.06
Jeong Woo-Yeong
Jeong Woo-Yeong
26 MID 7.03
Lee Ki-Je
Lee Ki-Je
34 DEF 7.00
Kim Moon-Hwan
Kim Moon-Hwan
30 DEF 7.00
Jung Woo-Young
Jung Woo-Young
36 MID 6.95
Jeong Ho-Yeon
Jeong Ho-Yeon
25 MID 6.90
Song Min-Kyu
Song Min-Kyu
26 FWD 6.90
Eom Ji-Sung
Eom Ji-Sung
23 FWD 6.90
Yang Min-Hyeok
Yang Min-Hyeok
19 MID 6.90
Hwang Hee-Chan
Hwang Hee-Chan
29 MID 6.84
Cho Gue-Sung
Cho Gue-Sung
27 FWD 6.83
Jo Hyeon-Woo
Jo Hyeon-Woo
34 GK 6.75
Hwang Jae-Won
Hwang Jae-Won
23 DEF 6.75
Hwang Mun-Ki
Hwang Mun-Ki
29 DEF 6.75
Oh Se-Hun
Oh Se-Hun
26 FWD 6.74
Kim Seung-Gyu
Kim Seung-Gyu
35 GK 6.70
Lee Chang-Geun
Lee Chang-Geun
32 GK 6.70
Park Seung-Wook
Park Seung-Wook
28 DEF 6.70
Joo Min-Kyu
Joo Min-Kyu
35 FWD 6.68
Yang Hyun-Jun
Yang Hyun-Jun
23 FWD 6.63
Kim Tae-Hwan
Kim Tae-Hwan
36 DEF 6.60
Hwang Ui-Jo
Hwang Ui-Jo
33 FWD 6.60
Lee Dong-Gyeong
Lee Dong-Gyeong
28 MID 6.60
Lee Hyun-Ju
Lee Hyun-Ju
22 MID 6.60
Paik Seung-Ho
Paik Seung-Ho
28 MID 6.53
Lee Seung-Woo
Lee Seung-Woo
27 FWD 6.50
Hong Hyun-Seok
Hong Hyun-Seok
26 MID 6.47
Moon Seon-Min
Moon Seon-Min
33 FWD 6.30
Park Yong-Woo
Park Yong-Woo
32 MID -
Choi Jun
Choi Jun
26 DEF -