1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Torino
Torino

Torino Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €152.75m
KEY INSIGHT Torino bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLD
173 Trận đấu đã nhận định
62.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Torino Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.46
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Torino
Torino
2 : 2
Juventus
Juventus
7.25
4.65
1.5

2

1.5

U3.5

1.52

NO

2

2

1.5
5.6/10

14:45

Kết thúc
Cagliari
Cagliari
2 : 1
Torino
Torino
2.4
3.15
3.85

2

3.85

U3.5

1.25

NO

1.85

X2

1.7
3.8/10

14:45

Kết thúc
Torino
Torino
2 : 1
Sassuolo
Sassuolo
2.8
3.25
2.8

X

3.25

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
3.1/10

09:00

Kết thúc
Udinese
Udinese
2 : 0
Torino
Torino
2.1
3.5
4.1

X

3.5

U3.5

1.3

YES

1.89

U3.5

1.3
3.2/10

12:00

Kết thúc
Torino
Torino
2 : 2
Inter
Inter
8.5
5
1.42

2

1.42

O2.5

1.63

YES

1.92

2

1.42
8.8/10

06:30

Kết thúc
Cremonese
Cremonese
0 : 0
Torino
Torino
3
3.15
2.65

2

2.65

U3.5

1.3

NO

2.02

X2

1.43
5.8/10

09:00

Kết thúc
Torino
Torino
2 : 1
Hellas V
Hellas V
2.02
3.45
4.6

1

2.02

U2.5

1.59

NO

1.7

HS

1.27
5.7/10

12:00

Kết thúc
Pisa
Pisa
0 : 1
Torino
Torino
3.4
3.15
2.42

2

2.42

O1.5

1.45

NO

1.87

X2

1.36
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Torino

Bạn đang tìm nhận định Torino? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Torino, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Torino với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Torino đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 17 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 61 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Torino đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.46 xG3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Torino hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €152.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Torino đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng8412
Hòa358
Thua71017
Bàn thắng ghi được251742
Bàn thắng để thủng lưới273461
Trung bình ghi bàn1.40.91.1
Trung bình thủng lưới1.51.81.6
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 16 G
3-4-1-2 8 G
3-4-2-1 4 G
4-3-3 2 G
70 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
26 Trận
Tài 1.5 32%
12 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Paleari
A. Paleari
33 GK 7.10
N. Vlašić
N. Vlašić
28 FWD 6.91
G. Maripán
G. Maripán
31 DEF 6.90
A. Ismajli
A. Ismajli
29 DEF 6.89
Saúl Coco
Saúl Coco
26 DEF 6.87
K. Asllani
K. Asllani
23 MID 6.87
E. İlkhan
E. İlkhan
21 MID 6.83
N. Nkounkou
N. Nkounkou
25 DEF 6.82
V. Lazaro
V. Lazaro
29 DEF 6.81
C. Casadei
C. Casadei
22 MID 6.80
G. Simeone
G. Simeone
30 FWD 6.78
G. Gineitis
G. Gineitis
21 MID 6.77
E. Ebosse
E. Ebosse
26 DEF 6.75
V. Milinković-Savić
V. Milinković-Savić
28 GK 6.70
C. Adams
C. Adams
29 FWD 6.70
C. Ngonge
C. Ngonge
25 FWD 6.69
Luca Marianucci
Luca Marianucci
21 DEF 6.66
A. Njie
A. Njie
20 FWD 6.65
Z. Aboukhlal
Z. Aboukhlal
25 FWD 6.64
I. Ilić
I. Ilić
24 MID 6.64
F. Israel
F. Israel
25 GK 6.63
C. Biraghi
C. Biraghi
33 DEF 6.60
D. Zapata
D. Zapata
34 FWD 6.60
Rafael Obrador
Rafael Obrador
21 DEF 6.60
F. Anjorin
F. Anjorin
24 MID 6.59
M. Prati
M. Prati
22 MID 6.58
S. Walukiewicz
S. Walukiewicz
25 DEF 6.57
M. Pedersen
M. Pedersen
25 DEF 6.55
A. Dembélé
A. Dembélé
21 DEF 6.55
A. Tamèze
A. Tamèze
31 MID 6.50
S. Kulenović
S. Kulenović
26 FWD 6.45
A. Masina
A. Masina
31 DEF 6.24