1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Torino
Torino

Torino Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €152.75m

Phong độ gần đây

WLWWD
169 Trận đấu đã nhận định
62.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Torino Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Torino
Torino
vs
Inter
Inter
7.5
4.75
1.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:30

Kết thúc
Cremonese
Cremonese
0 : 0
Torino
Torino
3
3.15
2.65

2

2.65

U3.5

1.3

NO

2.02

X2

1.43
5.8/10

09:00

Kết thúc
Torino
Torino
2 : 1
Hellas V
Hellas V
2.02
3.45
4.6

1

2.02

U2.5

1.59

NO

1.7

HS

1.27
5.7/10

12:00

Kết thúc
Pisa
Pisa
0 : 1
Torino
Torino
3.4
3.15
2.42

2

2.42

O1.5

1.45

NO

1.87

X2

1.36
7.3/10

12:00

Kết thúc
AC Milan
AC Milan
3 : 2
Torino
Torino
1.4
4.85
10

1

1.4

U3.5

1.39

NO

1.67

1

1.4
8.8/10

14:45

Kết thúc
Torino
Torino
4 : 1
Parma
Parma
2.35
3.05
3.9

2

3.9

U3.5

1.24

YES

1.96

U3.5

1.24
7.9/10

14:45

Kết thúc
Napoli
Napoli
2 : 1
Torino
Torino
1.62
4
7

1

1.62

O1.5

1.37

YES

2.2

O1.5

1.37
5.9/10

12:00

Kết thúc
Torino
Torino
2 : 0
Lazio
Lazio
2.95
2.85
3

X2

1.44

U2.5

1.53

YES

2.07

U2.5

1.53
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Torino

Bạn đang tìm nhận định Torino? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Torino được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Torino với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Torino đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 15 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Torino đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.03 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Torino hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €152.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Torino đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng7411
Hòa246
Thua7815
Bàn thắng ghi được211637
Bàn thắng để thủng lưới243054
Trung bình ghi bàn1.31.01.2
Trung bình thủng lưới1.51.91.7
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 16 G
3-4-1-2 7 G
4-3-3 2 G
3-4-3 2 G
60 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
23 Trận
Tài 1.5 31%
10 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Paleari
A. Paleari
33 GK 7.11
N. Vlašić
N. Vlašić
28 FWD 6.91
G. Maripán
G. Maripán
31 DEF 6.89
Saúl Coco
Saúl Coco
26 DEF 6.87
K. Asllani
K. Asllani
23 MID 6.87
A. Ismajli
A. Ismajli
29 DEF 6.87
N. Nkounkou
N. Nkounkou
25 DEF 6.85
E. İlkhan
E. İlkhan
21 MID 6.83
E. Ebosse
E. Ebosse
26 DEF 6.83
C. Casadei
C. Casadei
22 MID 6.82
Luca Marianucci
Luca Marianucci
21 DEF 6.80
V. Lazaro
V. Lazaro
29 DEF 6.79
G. Simeone
G. Simeone
30 FWD 6.77
G. Gineitis
G. Gineitis
21 MID 6.76
C. Adams
C. Adams
29 FWD 6.72
V. Milinković-Savić
V. Milinković-Savić
28 GK 6.70
C. Ngonge
C. Ngonge
25 FWD 6.69
Z. Aboukhlal
Z. Aboukhlal
25 FWD 6.64
I. Ilić
I. Ilić
24 MID 6.64
A. Njie
A. Njie
20 FWD 6.64
F. Israel
F. Israel
25 GK 6.63
M. Prati
M. Prati
22 MID 6.62
F. Anjorin
F. Anjorin
24 MID 6.59
C. Biraghi
C. Biraghi
33 DEF 6.58
D. Zapata
D. Zapata
34 FWD 6.58
S. Walukiewicz
S. Walukiewicz
25 DEF 6.57
Rafael Obrador
Rafael Obrador
21 DEF 6.56
A. Dembélé
A. Dembélé
21 DEF 6.55
M. Pedersen
M. Pedersen
25 DEF 6.52
A. Tamèze
A. Tamèze
31 MID 6.50
S. Kulenović
S. Kulenović
26 FWD 6.46
A. Masina
A. Masina
31 DEF 6.24