Nhận định Torino vs Inter - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.42
Inter thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.42
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.63
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.28
8.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIInter
xGTorino: 0.94Inter: 1.4
Kiểm soát bóngTorino: 34%Inter: 66%
Tổng số cú sútTorino: 8Inter: 15
Sút trúng đíchTorino: 3Inter: 5
Sút trượtTorino: 3Inter: 5
Phạt gócTorino: 2Inter: 5
Thẻ vàngTorino: 2Inter: 1
xGTorino: 2.46Inter: 1.46
Kiểm soát bóngTorino: 37%Inter: 63%
Tổng số cú sútTorino: 14Inter: 14
Sút trúng đíchTorino: 2Inter: 5
Sút trượtTorino: 4Inter: 4
Phạt gócTorino: 5Inter: 5
Thẻ vàngTorino: 1Inter: 2
xGTorino: 2.460.94Inter: 1.461.4
Kiểm soát bóngTorino: 37%34%Inter: 63%66%
Tổng số cú sútTorino: 148Inter: 1415
Sút trúng đíchTorino: 23Inter: 55
Sút trượtTorino: 43Inter: 45
Phạt gócTorino: 52Inter: 55
Thẻ vàngTorino: 12Inter: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Inter
Bàn thắng kỳ vọngTorino: 1.03Inter: 1.34
Tổng bàn thắngTorino: 2.9Inter: 3.2
Bàn thắng ghi đượcTorino: 1.5Inter: 2
Bàn thuaTorino: 1.4Inter: 1.2
Kiểm soát bóngTorino: 43%Inter: 57%
Tổng số cú sútTorino: 10.7Inter: 15
Sút trúng đíchTorino: 3.6Inter: 4.9
Sút trượtTorino: 4.1Inter: 5.6
Phạm lỗiTorino: 13.9Inter: 12
Phạt gócTorino: 3.3Inter: 6
Việt vịTorino: 1.5Inter: 2.2
Thẻ vàngTorino: 2.2Inter: 1.78
Tổng số đường chuyềnTorino: 374Inter: 551
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Inter
ThắngTorino: 4Inter: 5
Trên 1.5 bànTorino: 8Inter: 8
Trên 2.5 bànTorino: 7Inter: 5
Trên 3.5 bànTorino: 3Inter: 3
Cả hai đội ghi bànTorino: 6Inter: 6
Thắng bất ngờTorino: 0Inter: 0
Thua bất ngờTorino: 0Inter: 1
Đối đầu
7
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
04 thg 2, 26
Inter2
Torino1
25 thg 8, 25
Inter5
Torino0
11 thg 5, 25
Torino0
Inter2
05 thg 10, 24
Inter3
Torino2
28 thg 4, 24
Inter2
Torino0
21 thg 10, 23
Torino0
Inter3
03 thg 6, 23
Torino0
Inter1
10 thg 9, 22
Inter1
Torino0
13 thg 3, 22
Torino1
Inter1
22 thg 12, 21
Inter1
Torino0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 86-32 | 86 |
| 2 |
|
37 | 57-36 | 73 |
| 3 |
|
37 | 52-33 | 70 |
| 4 |
|
37 | 57-31 | 70 |
| 5 |
|
37 | 61-28 | 68 |
| 6 |
|
37 | 59-32 | 68 |
| 7 |
|
37 | 50-35 | 58 |
| 8 |
|
37 | 46-43 | 55 |
| 9 |
|
37 | 39-39 | 51 |
| 10 |
|
37 | 45-47 | 50 |
| 11 |
|
37 | 46-49 | 49 |
| 12 |
|
37 | 42-61 | 44 |
| 13 |
|
37 | 27-46 | 42 |
| 14 |
|
37 | 41-50 | 41 |
| 15 |
|
37 | 40-49 | 41 |
| 16 |
|
37 | 38-52 | 40 |
| 17 |
|
37 | 27-50 | 35 |
| 18 |
|
37 | 31-53 | 34 |
| 19 |
|
37 | 25-59 | 21 |
| 20 |
|
37 | 25-69 | 18 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Serie B