Twente Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Twente Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
PSV E
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
10:45 Kết thúc |
Twente
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
10:45 Kết thúc |
AZ Alkmaar
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Twente
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Twente
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Ajax
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
10:30 Kết thúc |
Sittard
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
06:15 Kết thúc |
Twente
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Twente
Bạn đang tìm nhận định Twente? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Twente, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 182 trận đấu có sự tham gia của Twente với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Twente đã ghi nhận 15 trận thắng, 13 trận hòa và 5 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Twente đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.73 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Twente hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €57.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Twente đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 9 | 6 | 15 |
| Hòa | 5 | 8 | 13 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 29 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 19 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.8 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 1 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. van Rooij
|
24 | DEF | 7.41 |
|
R. Zerrouki
|
27 | MID | 7.25 |
|
R. Pröpper
|
32 | DEF | 7.11 |
|
P. Tytoń
|
38 | GK | 7.10 |
|
S. Ørjasæter
|
22 | MID | 7.10 |
|
D. Rots
|
24 | FWD | 6.98 |
|
M. Rots
|
19 | DEF | 6.95 |
|
L. Unnerstall
|
35 | GK | 6.94 |
|
S. Lemkin
|
22 | DEF | 6.94 |
|
K. Hlynsson
|
21 | MID | 6.93 |
|
M. Bruns
|
23 | DEF | 6.92 |
|
T. van den Belt
|
24 | MID | 6.86 |
|
R. Nijstad
|
17 | DEF | 6.85 |
|
S. Lammers
|
28 | FWD | 6.79 |
|
M. Pjaca
|
30 | FWD | 6.77 |
|
N. Ünüvar
|
22 | FWD | 6.75 |
|
D. Weidmann
|
22 | MID | 6.73 |
|
R. van Wolfswinkel
|
36 | FWD | 6.71 |
|
T. Booth
|
24 | MID | 6.61 |
|
Nigel Groenewald
|
19 | FWD | 6.60 |
|
M. Kjølø
|
24 | MID | 6.59 |
|
A. Verschueren
|
28 | MID | 6.58 |
|
B. Kuipers
|
31 | DEF | 6.58 |
|
Guilherme Martinho Peixoto
|
19 | DEF | 6.50 |
|
Lucas Vennegoor of Hesselink
|
19 | FWD | 6.32 |
|
M. van Bergen
|
26 | MID | 6.30 |




