1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Twente
Twente

Twente Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €57.45m
KEY INSIGHT Twente bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Twente không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDL
108 Trận đấu đã nhận định
64.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Twente Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Emmen
Emmen
vs
Twente
Twente
5.6
4.85
1.62

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
0 : 0
Twente
Twente
2.3
3.4
2.77

2

2.77

O2.5

1.55

YES

1.48

GG

1.48
4.8/10

08:00

Kết thúc
Twente
Twente
1 : 0
Aberdeen
Aberdeen
1.47
4.6
5.9

1

1.47

O2.5

1.47

YES

1.63

1

1.47
8/10

14:00

Kết thúc
Twente
Twente
1 : 2
Ferencvarosi
Ferencvarosi
1.53
4.7
6.1

1

1.53

O1.5

1.21

NO

1.98

O1.5

1.21
4/10

08:30

Kết thúc
PSV E
PSV Eindhoven
5 : 1
Twente
Twente
2.25
4.25
2.87

1

2.25

O2.5

1.27

YES

1.27

O2.5

1.27
6.3/10

10:45

Kết thúc
Twente
Twente
4 : 0
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
1.4
5.8
8.5

1

1.4

O2.5

1.38

NO

2.37

1

1.4
8.8/10

10:45

Kết thúc
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
2 : 2
Twente
Twente
2.4
3.85
2.92

1

2.4

O2.5

1.46

YES

1.42

1X

1.45
8.5/10

15:00

Kết thúc
Twente
Twente
1 : 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
1.67
4.45
5.1

1X

1.21

O2.5

1.5

NO

2.55

O2.5

1.5
6.5/10

14:00

Kết thúc
Twente
Twente
2 : 1
FC Volendam
FC Volendam
1.22
7.8
14

1

1.22

U3.5

2.12

NO

2.07

H1

1.55
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Twente

Bạn đang tìm nhận định Twente? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Twente, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 108 trận đấu có sự tham gia của Twente với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Twente đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Twente đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.75 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Twente hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €57.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Twente đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Twente chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng224
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được448
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.51.00.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. van Rooij
B. van Rooij
24 DEF 7.41
R. Zerrouki
R. Zerrouki
27 MID 7.25
R. Pröpper
R. Pröpper
32 DEF 7.11
P. Tytoń
P. Tytoń
38 GK 7.10
S. Ørjasæter
S. Ørjasæter
22 MID 7.10
D. Rots
D. Rots
24 FWD 6.98
M. Rots
M. Rots
19 DEF 6.95
L. Unnerstall
L. Unnerstall
35 GK 6.94
S. Lemkin
S. Lemkin
22 DEF 6.94
K. Hlynsson
K. Hlynsson
21 MID 6.93
M. Bruns
M. Bruns
23 DEF 6.92
T. van den Belt
T. van den Belt
24 MID 6.86
R. Nijstad
R. Nijstad
17 DEF 6.85
S. Lammers
S. Lammers
28 FWD 6.79
M. Pjaca
M. Pjaca
30 FWD 6.77
N. Ünüvar
N. Ünüvar
22 FWD 6.75
D. Weidmann
D. Weidmann
22 MID 6.73
R. van Wolfswinkel
R. van Wolfswinkel
36 FWD 6.71
T. Booth
T. Booth
24 MID 6.61
Nigel Groenewald
Nigel Groenewald
19 FWD 6.60
M. Kjølø
M. Kjølø
24 MID 6.59
A. Verschueren
A. Verschueren
28 MID 6.58
B. Kuipers
B. Kuipers
31 DEF 6.58
Guilherme Martinho Peixoto
Guilherme Martinho Peixoto
19 DEF 6.50
Lucas Vennegoor of Hesselink
Lucas Vennegoor of Hesselink
19 FWD 6.32
M. van Bergen
M. van Bergen
26 MID 6.30