Twente Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Twente Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Twente
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:00 Kết thúc |
Twente
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Ajax
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
10:30 Kết thúc |
Sittard
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
06:15 Kết thúc |
Twente
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
4.9/10 |
08:30 Kết thúc |
G.A. Eagles
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Twente
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
06:15 Kết thúc |
Twente
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Twente
Bạn đang tìm nhận định Twente? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Twente được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 179 trận đấu có sự tham gia của Twente với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Twente đã ghi nhận 13 trận thắng, 11 trận hòa và 5 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Twente đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 2.09 xG và 6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Twente hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €57.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Twente đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 27 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 17 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.8 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 1 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. van Rooij
|
24 | DEF | 7.36 |
|
R. Zerrouki
|
27 | MID | 7.22 |
|
R. Pröpper
|
32 | DEF | 7.13 |
|
S. Ørjasæter
|
22 | MID | 7.01 |
|
S. Lemkin
|
22 | DEF | 6.95 |
|
L. Unnerstall
|
35 | GK | 6.94 |
|
D. Rots
|
24 | FWD | 6.94 |
|
K. Hlynsson
|
21 | MID | 6.93 |
|
M. Rots
|
19 | DEF | 6.92 |
|
M. Bruns
|
23 | DEF | 6.92 |
|
P. Tytoń
|
38 | GK | 6.90 |
|
R. Nijstad
|
17 | DEF | 6.84 |
|
T. van den Belt
|
24 | MID | 6.82 |
|
M. Pjaca
|
30 | FWD | 6.79 |
|
S. Lammers
|
28 | FWD | 6.78 |
|
N. Ünüvar
|
22 | FWD | 6.75 |
|
D. Weidmann
|
22 | MID | 6.73 |
|
R. van Wolfswinkel
|
36 | FWD | 6.72 |
|
T. Booth
|
24 | MID | 6.61 |
|
A. Verschueren
|
28 | MID | 6.60 |
|
Nigel Groenewald
|
19 | FWD | 6.60 |
|
B. Kuipers
|
31 | DEF | 6.58 |
|
M. Kjølø
|
24 | MID | 6.57 |
|
Guilherme Martinho Peixoto
|
19 | DEF | 6.50 |
|
Lucas Vennegoor of Hesselink
|
19 | FWD | 6.32 |
|
M. van Bergen
|
26 | MID | 6.30 |




