Wisla Krakow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Wisla Krakow Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Wisla Krakow
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Ruch Chorzow
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
08:30 Kết thúc |
Polonia Bytom
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.6/10 |
05:30 Kết thúc |
Wisla Krakow
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Odra Opole
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Wisla
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Wisla
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Wisla
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wisla Krakow
Bạn đang tìm nhận định Wisla Krakow? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Wisla Krakow được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Wisla Krakow với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của I Liga, Wisla Krakow đã ghi nhận 16 trận thắng, 10 trận hòa và 2 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Wisla Krakow hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Wisla Krakow đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 3 | 7 | 10 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 36 | 27 | 63 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 12 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 1.9 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |





