Chuyển đến nội dung

Nhận định Wisla Krakow vs Pogon Siedlce - 24 thg 5, 2026

Wisla Krakow €9.88m
24 thg 515:30
2:0
Kết thúc
Pogon Siedlce €3.16m
11.27 X6.40 29.80

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.27
Wisla Krakow thắng
2.2/10
Kèo 1X2
11.27
2.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.80
1.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.47
4.2/10
Tỷ số chính xác
Wisla Krakow20Pogon Siedlce

Dự đoán thống kê

AI
Wisla Krakow
Pogon S
Kiểm soát bóngWisla Krakow: 65%Pogon Siedlce: 35%
Tổng số cú sútWisla Krakow: 16Pogon Siedlce: 5
Sút trúng đíchWisla Krakow: 6Pogon Siedlce: 1
Sút trượtWisla Krakow: 9Pogon Siedlce: 3
Phạt gócWisla Krakow: 8Pogon Siedlce: 2
Thẻ vàngWisla Krakow: 1Pogon Siedlce: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
Wisla Krakow
Pogon S
Tổng bàn thắngWisla Krakow: 2.8Pogon Siedlce: 2.4
Bàn thắng ghi đượcWisla Krakow: 1.7Pogon Siedlce: 0.8
Bàn thuaWisla Krakow: 1.1Pogon Siedlce: 1.6
Kiểm soát bóngWisla Krakow: 57%Pogon Siedlce: 46%
Tổng số cú sútWisla Krakow: 14.5Pogon Siedlce: 8.6
Sút trúng đíchWisla Krakow: 5.9Pogon Siedlce: 3.1
Sút trượtWisla Krakow: 8.6Pogon Siedlce: 5.5
Phạm lỗiWisla Krakow: 12.5Pogon Siedlce: 13.4
Phạt gócWisla Krakow: 8.3Pogon Siedlce: 4.4
Việt vịWisla Krakow: 1.9Pogon Siedlce: 1.2
Thẻ vàngWisla Krakow: 1.5Pogon Siedlce: 1.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Wisla Krakow
Pogon S
ThắngWisla Krakow: 5Pogon Siedlce: 3
Trên 1.5 bànWisla Krakow: 9Pogon Siedlce: 7
Trên 2.5 bànWisla Krakow: 4Pogon Siedlce: 5
Trên 3.5 bànWisla Krakow: 3Pogon Siedlce: 2
Cả hai đội ghi bànWisla Krakow: 8Pogon Siedlce: 3
Thắng bất ngờWisla Krakow: 0Pogon Siedlce: 0
Thua bất ngờWisla Krakow: 0Pogon Siedlce: 0

Đối đầu

Wisla Krakow 2
1 Hòa
0 Pogon Siedlce
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
Pogoń Siedlce0
Wisla Krakow0
19 thg 4, 25
Wisla Krakow1
Pogoń Siedlce0
05 thg 10, 24
Pogoń Siedlce1
Wisla Krakow3

Gần đây

Xếp hạng

Ba Lan - I Liga
# Đội T B Đ
1 Wisla Krakow 34 72-32 71
2 Slask Wroclaw 34 69-47 62
3 Wieczysta Kraków 34 70-47 57
4 Chrobry Głogów 34 48-36 55
5 ŁKS Łódź 34 56-48 54
6 Polonia Warszawa 34 52-49 53
7 Ruch Chorzów 34 54-46 53
8 Miedz Legnica 34 52-53 52
9 Puszcza Niepołomice 34 45-40 49
10 Polonia Bytom 34 56-50 47
11 Pogoń Grod. Mazowiecki 34 51-54 45
12 Odra Opole 34 34-40 44
13 Stal Rzeszów 34 49-60 43
14 Stal Mielec 34 51-62 36
15 Pogoń Siedlce 34 33-43 36
16 Znicz Pruszków 34 40-68 28
17 Górnik Łęczna 34 39-62 27
18 Tychy 71 34 40-74 23
Promotion Promotion Playoffs Relegation