1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. WSG Wattens
WSG Wattens

WSG Wattens Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.25m
KEY INSIGHT WSG Wattens không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDL
145 Trận đấu đã nhận định
66.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

WSG Wattens Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Wolfsberg
Wolfsberger AC
2 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.05
3.5
3.55

1

2.05

U3.5

1.43

NO

2.18

1X

1.32
8.5/10

11:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
1 : 1
FC BW Linz
FC BW Linz
2.9
3.25
2.52

2

2.52

O1.5

1.32

NO

2.02

O1.5

1.32
5.1/10

11:00

Kết thúc
Grazer AK
Grazer AK
4 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.35
3.15
3.5

1

2.35

U3.5

1.22

YES

1.95

1X

1.33
7.8/10

11:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
1 : 0
Ried
Ried
2.91
3.3
2.5

X

3.3

O1.5

1.35

YES

1.79

O1.5

1.35
5.9/10

12:30

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
0 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.3
3.1
3.45

1

2.3

O1.5

1.45

YES

1.93

O1.5

1.45
6.9/10

11:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
2 : 2
SCR Altach
SCR Altach red card
2.82
3.15
2.75

2

2.75

O1.5

1.4

YES

1.9

O1.5

1.4
5.6/10

13:30

Kết thúc
FC BW Linz
FC BW Linz
5 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.32
3.35
3.15

X2

1.67

O1.5

1.31

YES

1.73

O1.5

1.31
8.4/10

11:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
3 : 1
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.8
3.35
2.52

1

2.8

O1.5

1.27

YES

1.62

O1.5

1.27
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược WSG Wattens

Bạn đang tìm nhận định WSG Wattens? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho WSG Wattens, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của WSG Wattens với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, WSG Wattens đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, WSG Wattens đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.92 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

WSG Wattens hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định WSG Wattens đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng7310
Hòa5510
Thua4711
Bàn thắng ghi được261440
Bàn thắng để thủng lưới232750
Trung bình ghi bàn1.60.91.3
Trung bình thủng lưới1.41.81.6
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn178
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 19 G
3-4-3 8 G
3-1-4-2 2 G
3-3-1-3 1 G
72 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
23 Trận
Tài 1.5 32%
10 Trận
Tài 2.5 19%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Müller
V. Müller
26 MID 7.19
M. Taferner
M. Taferner
24 MID 7.12
Mahamadou Diarra
Mahamadou Diarra
22 FWD 7.00
N. Frederiksen
N. Frederiksen
25 FWD 6.96
M. Boras
M. Boras
24 DEF 6.91
B. Böckle
B. Böckle
23 MID 6.90
A. Eckmayr
A. Eckmayr
26 GK 6.90
L. Sulzbacher
L. Sulzbacher
25 DEF 6.90
J. Lawrence
J. Lawrence
23 DEF 6.89
J. Naschberger
J. Naschberger
25 MID 6.73
T. Geris
T. Geris
23 MID 6.70
D. Kubatta
D. Kubatta
22 DEF 6.66
M. Wels
M. Wels
21 FWD 6.64
A. Stejskal
A. Stejskal
23 GK 6.57
L. Hinterseer
L. Hinterseer
34 FWD 6.57
T. Sabitzer
T. Sabitzer
25 FWD 6.56
Q. Butler
Q. Butler
24 MID 6.53
D. Jaunegg
D. Jaunegg
22 DEF 6.53
Y. Vötter
Y. Vötter
21 FWD 6.53
Ademola Oladipupo Ola-Adebomi
Ademola Oladipupo Ola-Adebomi
22 FWD 6.53
D. Gugganig
D. Gugganig
28 DEF 6.50
T. Anselm
T. Anselm
25 FWD 6.38
Christian Huetz
Christian Huetz
19 FWD 6.37
D. Falkner
D. Falkner
18 MID -