1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. WSG Wattens
WSG Wattens

WSG Wattens Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.25m
KEY INSIGHT WSG Wattens không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDD
142 Trận đấu đã nhận định
66.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

WSG Wattens Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.04
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
WSG Wattens
WSG Wattens
vs
Ried
Ried
2.92
3.3
2.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
SCR Altach
SCR Altach
0 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.3
3.1
3.45

1

2.3

O1.5

1.45

YES

1.93

O1.5

1.45
6.9/10

11:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
2 : 2
SCR Altach
SCR Altach red card
2.82
3.15
2.75

2

2.75

O1.5

1.4

YES

1.9

O1.5

1.4
5.6/10

13:30

Kết thúc
FC BW Linz
FC BW Linz
5 : 0
WSG Wattens
WSG Wattens
2.32
3.35
3.15

X2

1.67

O1.5

1.31

YES

1.73

O1.5

1.31
8.4/10

11:00

Kết thúc
WSG Wattens
WSG Wattens
3 : 1
Wolfsberger AC
Wolfsberg
2.8
3.35
2.52

1

2.8

O1.5

1.27

YES

1.62

O1.5

1.27
6/10

11:00

Kết thúc
Tirol
Tirol
1 : 5
Grazer AK
Grazer AK
2.55
3.15
3

1

2.55

U3.5

1.24

YES

1.9

1X

1.4
8.5/10

11:00

Kết thúc
Ried
Ried
2 : 1
Tirol
Tirol
2.05
3.3
3.95

1X

1.27

U3.5

1.26

NO

1.8

U3.5

1.26
5.7/10

11:00

Kết thúc
Tirol
Tirol
2 : 0
Grazer AK
Grazer AK red card
2.42
3.3
3.1

1

2.42

O1.5

1.38

YES

1.89

O1.5

1.38
4.8/10

12:00

Kết thúc
Oedt
Oedt
1 : 3
WSG Wattens
WSG Wattens
8.2
5.25
1.29

2

1.29

U3.5

2

YES

1.55

2

1.29
3.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược WSG Wattens

Bạn đang tìm nhận định WSG Wattens? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho WSG Wattens được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của WSG Wattens với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, WSG Wattens đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, WSG Wattens đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.04 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

WSG Wattens hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.25m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định WSG Wattens đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141327
Thắng639
Hòa448
Thua4610
Bàn thắng ghi được241438
Bàn thắng để thủng lưới222345
Trung bình ghi bàn1.71.11.4
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn156
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 16 G
3-4-3 7 G
3-1-4-2 2 G
3-3-1-3 1 G
62 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
21 Trận
Tài 1.5 37%
10 Trận
Tài 2.5 22%
6 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Müller
V. Müller
26 MID 7.22
M. Taferner
M. Taferner
24 MID 7.09
N. Frederiksen
N. Frederiksen
25 FWD 7.04
Mahamadou Diarra
Mahamadou Diarra
22 FWD 7.00
M. Boras
M. Boras
24 DEF 6.94
J. Lawrence
J. Lawrence
23 DEF 6.93
B. Böckle
B. Böckle
23 MID 6.91
A. Eckmayr
A. Eckmayr
26 GK 6.90
L. Sulzbacher
L. Sulzbacher
25 DEF 6.87
J. Naschberger
J. Naschberger
25 MID 6.72
T. Geris
T. Geris
23 MID 6.70
M. Wels
M. Wels
21 FWD 6.68
D. Kubatta
D. Kubatta
22 DEF 6.68
L. Hinterseer
L. Hinterseer
34 FWD 6.59
A. Stejskal
A. Stejskal
23 GK 6.58
T. Sabitzer
T. Sabitzer
25 FWD 6.58
D. Jaunegg
D. Jaunegg
22 DEF 6.58
D. Gugganig
D. Gugganig
28 DEF 6.54
Q. Butler
Q. Butler
24 MID 6.53
Y. Vötter
Y. Vötter
21 FWD 6.52
Ademola Oladipupo Ola-Adebomi
Ademola Oladipupo Ola-Adebomi
22 FWD 6.52
Christian Huetz
Christian Huetz
19 FWD 6.43
T. Anselm
T. Anselm
25 FWD 6.39
D. Falkner
D. Falkner
18 MID -