Nhận định Fortuna Hjorring W vs Koge W - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
21.70
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.31
7.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKoge W
Kiểm soát bóngFortuna Hjorring W: 35%Koge W: 65%
Tổng số cú sútFortuna Hjorring W: 7Koge W: 13
Sút trúng đíchFortuna Hjorring W: 5Koge W: 6
Sút trượtFortuna Hjorring W: 3Koge W: 5
Phạt gócFortuna Hjorring W: 3Koge W: 6
Thẻ vàngFortuna Hjorring W: 1Koge W: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Koge W
Tổng bàn thắngFortuna Hjorring W: 2.9Koge W: 3.6
Bàn thắng ghi đượcFortuna Hjorring W: 2.3Koge W: 2.6
Bàn thuaFortuna Hjorring W: 0.6Koge W: 1
Kiểm soát bóngFortuna Hjorring W: 49%Koge W: 51%
Tổng số cú sútFortuna Hjorring W: 14.6Koge W: 16.4
Sút trúng đíchFortuna Hjorring W: 9.4Koge W: 7
Sút trượtFortuna Hjorring W: 5.2Koge W: 6.6
Phạt gócFortuna Hjorring W: 5.2Koge W: 7.6
Thẻ vàngFortuna Hjorring W: 1Koge W: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Koge W
ThắngFortuna Hjorring W: 7Koge W: 8
Trên 1.5 bànFortuna Hjorring W: 7Koge W: 9
Trên 2.5 bànFortuna Hjorring W: 5Koge W: 7
Trên 3.5 bànFortuna Hjorring W: 3Koge W: 3
Cả hai đội ghi bànFortuna Hjorring W: 4Koge W: 5
Thắng bất ngờFortuna Hjorring W: 0Koge W: 0
Thua bất ngờFortuna Hjorring W: 1Koge W: 0
Đối đầu
7
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Køge W1
Fortuna Hjørring W0
28 thg 3, 26
Fortuna Hjørring W1
Køge W2
22 thg 11, 25
Fortuna Hjørring W2
Køge W1
21 thg 9, 25
Køge W0
Fortuna Hjørring W1
04 thg 5, 25
Køge W1
Fortuna Hjørring W0
13 thg 4, 25
Fortuna Hjørring W2
Køge W0
17 thg 11, 24
Fortuna Hjørring W2
Køge W1
28 thg 9, 24
Køge W0
Fortuna Hjørring W0
15 thg 6, 24
Køge W1
Fortuna Hjørring W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 24-8 | 21 |
| 2 |
|
7 | 27-9 | 16 |
| 3 |
|
8 | 20-7 | 14 |
| 4 |
|
8 | 13-12 | 14 |
| 5 |
|
8 | 19-11 | 13 |
| 6 |
|
8 | 11-16 | 10 |
| 7 |
|
8 | 17-24 | 9 |
| 8 |
|
8 | 5-18 | 7 |
| 9 |
|
8 | 11-29 | 6 |
| 10 |
|
7 | 6-19 | 3 |