1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Cienciano
Cienciano

Cienciano Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.15m
KEY INSIGHT Cienciano bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất
TREND Cienciano không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
129 Trận đấu đã nhận định
67.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cienciano Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
UTC C
UTC Cajamarca
vs
Cienciano
Cienciano
2.3
3.4
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Kết thúc
Club D
Club Deportivo Los Chankas
1 : 0
Cienciano
Cienciano
2.32
3.45
3.05

2

3.05

O1.5

1.24

NO

2.22

O1.5

1.24
4.7/10

22:00

Kết thúc
Cienciano
Cienciano
2 : 0
Puerto Cabello
Puerto C
1.78
4.1
6

X2

2.36

U3.5

1.36

YES

1.87

U3.5

1.36
4/10

18:00

Kết thúc
Cusco
Cusco
1 : 2
Cienciano
Cienciano
2.2
3.45
3.25

1

2.2

U3.5

1.38

YES

1.66

U3.5

1.38
5.9/10

19:00

Kết thúc
Cienciano
Cienciano
1 : 1
Alianza Atl.
Alianza Atl.
1.34
4.9
9.5

1

1.34

U3.5

1.38

NO

1.75

1

1.34
8.8/10

20:30

Kết thúc
Universit
Universitario
2 : 1
Cienciano
Cienciano
1.33
5.25
9

1

1.33

U3.5

1.53

YES

1.96

1

1.33
7.6/10

18:30

Kết thúc
FBC Melgar
FBC Melgar
2 : 0
Cienciano
Cienciano
1.75
3.8
4.9

1

1.75

U3.5

1.38

NO

1.98

U3.5

1.38
6.1/10

15:00

Kết thúc
Cienciano
Cienciano
2 : 1
Ayacucho
Ayacucho FC
1.42
4.85
7.25

2

7.25

O2.5

1.65

YES

1.9

X2

2.8
2.5/10

18:00

Kết thúc
Cienciano
Cienciano
2 : 1
Juan Pablo II College
Juan Coll
1.25
5.65
11.1

X2

3.78

U3.5

1.63

NO

1.76

U3.5

1.63
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cienciano

Bạn đang tìm nhận định Cienciano? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cienciano được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Cienciano với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Cienciano đã ghi nhận 7 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cienciano đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.85 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Cienciano hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cienciano đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng527
Hòa101
Thua022
Bàn thắng ghi được18624
Bàn thắng để thủng lưới6713
Trung bình ghi bàn3.01.52.4
Trung bình thủng lưới1.01.81.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
3-4-2-1 3 G
3-4-1-2 1 G
16 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
9 Trận
Tài 1.5 70%
7 Trận
Tài 2.5 50%
5 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Hohberg
A. Hohberg
34 MID 7.67
C. Garcés
C. Garcés
35 FWD 7.60
C. Souza
C. Souza
30 MID 7.13
M. Martinich
M. Martinich
29 DEF 6.96
A. Robles
A. Robles
31 MID 6.92
K. Becerra
K. Becerra
29 DEF 6.91
N. Bandiera
N. Bandiera
36 FWD 6.91
G. Aguirre
G. Aguirre
22 MID 6.90
M. Amondarain
M. Amondarain
32 DEF 6.79
Í. Espinoza
Í. Espinoza
29 GK 6.72
S. Arias
S. Arias
30 MID 6.72
G. Falcón
G. Falcón
29 GK 6.70
R. Salazar
R. Salazar
22 DEF 6.70
A. Yovera
A. Yovera
24 DEF 6.64
H. Caparó
H. Caparó
20 MID 6.63
C. Núñez
C. Núñez
30 DEF 6.62
R. Aguilar
R. Aguilar
24 DEF 6.60
M. Succar
M. Succar
26 MID 6.60
S. Cavero
S. Cavero
23 DEF 6.58
G. Barreto
G. Barreto
30 MID 6.56
Á. Rojas
Á. Rojas
20 MID 6.55
R. Sandoval
R. Sandoval
30 FWD 6.48