1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Cienciano
Cienciano

Cienciano Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.15m

Phong độ gần đây

LLDDW
138 Trận đấu đã nhận định
67.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cienciano Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Kết thúc
Cienciano
Cienciano
3 : 2
Sporting Cristal
Sporting red card
1.67
4.1
4.6

1

1.67

U3.5

1.5

YES

1.65

U3.5

1.5
3.4/10

18:00

Kết thúc
Cienciano
Cienciano
1 : 1
Juventud
Juventud
1.53
4.5
6.9

X

4.5

U3.5

1.44

YES

1.9

U3.5

1.44
3.4/10

14:15

Kết thúc
Sport H
Sport Huancayo
2 : 2
Cienciano
Cienciano
2.17
3.6
3.4

X2

1.8

O2.5

1.68

YES

1.58

X2

1.8
2/10

18:00

Kết thúc
Atletico-MG
Atletico-MG
2 : 0
Cienciano
Cienciano
1.28
7.25
16

1

1.28

O2.5

1.6

NO

1.67

HS2+

1.3
8/10

18:45

Kết thúc
red card Cienciano
Cienciano
0 : 1
Alianza Lima
Alianza Lima
2.28
3.3
3.6

1

2.28

U3.5

1.27

YES

1.85

1X

1.33
7.4/10

16:15

Kết thúc
Atletico G
Atletico Grau
1 : 2
Cienciano
Cienciano
2.3
3.35
4

X2

1.93

U3.5

1.28

NO

1.93

U3.5

1.28
6.6/10

20:30

Kết thúc
Puerto C
Puerto Cabello
3 : 0
Cienciano
Cienciano
2.05
3.4
3.95

X

3.4

U3.5

1.29

NO

1.97

U3.5

1.29
4.2/10

18:30

Kết thúc
red card Cienciano
Cienciano
1 : 0
Comerciantes Unidos
Comercian
1.66
4.1
6

X2

2.52

O1.5

1.22

YES

1.8

O1.5

1.22
2.6/10

12:00

Kết thúc
UTC C
UTC Cajamarca
2 : 2
Cienciano
Cienciano
2.05
3.65
4.25

2

4.25

U3.5

1.37

YES

1.73

AS

1.33
8/10

16:00

Kết thúc
Club D
Club Deportivo Los Chankas
1 : 0
Cienciano
Cienciano
2.32
3.45
3.05

2

3.05

O1.5

1.24

NO

2.22

O1.5

1.24
4.7/10

15:00

Kết thúc
Cienciano
Cienciano
2 : 1
Ayacucho
Ayacucho FC
1.42
4.85
7.25

2

7.25

O2.5

1.65

YES

1.9

X2

2.8
2.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cienciano

Bạn đang tìm nhận định Cienciano? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cienciano, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Cienciano với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Cienciano đã ghi nhận 9 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cienciano đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.27 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Cienciano hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cienciano đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng639
Hòa123
Thua134
Bàn thắng ghi được191231
Bàn thắng để thủng lưới71320
Trung bình ghi bàn2.41.51.9
Trung bình thủng lưới0.91.61.3
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
3-4-2-1 6 G
4-4-2 2 G
3-4-1-2 1 G
30 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
13 Trận
Tài 1.5 63%
10 Trận
Tài 2.5 31%
5 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Hohberg
A. Hohberg
34 MID 7.43
C. Garcés
C. Garcés
35 FWD 7.18
C. Souza
C. Souza
30 MID 6.98
K. Becerra
K. Becerra
29 DEF 6.92
A. Robles
A. Robles
31 MID 6.92
G. Falcón
G. Falcón
29 GK 6.88
G. Aguirre
G. Aguirre
22 MID 6.87
N. Bandiera
N. Bandiera
36 FWD 6.86
M. Martinich
M. Martinich
29 DEF 6.86
M. Amondarain
M. Amondarain
32 DEF 6.82
Í. Espinoza
Í. Espinoza
29 GK 6.80
A. Yovera
A. Yovera
24 DEF 6.77
M. Succar
M. Succar
26 MID 6.75
D. La Torre
D. La Torre
23 FWD 6.75
C. Núñez
C. Núñez
30 DEF 6.70
S. Arias
S. Arias
30 MID 6.70
R. Aguilar
R. Aguilar
24 DEF 6.66
G. Barreto
G. Barreto
30 MID 6.62
S. Cavero
S. Cavero
23 DEF 6.59
Á. Rojas
Á. Rojas
20 MID 6.56
H. Caparó
H. Caparó
20 MID 6.54
R. Salazar
R. Salazar
22 DEF 6.46
R. Sandoval
R. Sandoval
30 FWD 6.45