1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. ADT
ADT

ADT Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.86m

Phong độ gần đây

DLWDL
116 Trận đấu đã nhận định
71.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

ADT Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.96
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Sắp diễn ra
ADT
ADT
vs
Club Deportivo Los Chankas
Club D
2.75
3.2
2.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:15

Kết thúc
ADT
ADT
0 : 1
Alianza Lima
Alianza Lima
3.4
3.15
2.4

2

2.4

U3.5

1.21

NO

1.85

U3.5

1.21
8/10

15:00

Kết thúc
Alianza Atl.
Alianza Atl.
0 : 0
ADT
ADT
2.35
3.25
4.5

1

2.35

U2.5

1.53

NO

1.68

NG

1.68
6.3/10

13:00

Kết thúc
ADT
ADT
1 : 0
Sport Boys
Sport Boys
1.55
3.9
7

2

7

U3.5

1.24

YES

2.32

U3.5

1.24
6.3/10

18:00

Kết thúc
Universit
Universitario
2 : 0
ADT
ADT
1.22
5.85
14.5

1

1.22

O1.5

1.24

NO

1.48

1

1.22
8.8/10

15:00

Kết thúc
red card Comercian
Comerciantes Unidos
0 : 0
ADT
ADT red cardred card
3.9
3.35
2.12

2

2.12

U3.5

1.27

NO

1.88

U3.5

1.27
4.8/10

15:00

Kết thúc
ADT
ADT
1 : 0
Cultural Santa Rosa
Los Chankas red card
1.56
4
5.4

1X

1.13

O2.5

1.71

YES

1.75

O2.5

1.71
1/10

18:00

Kết thúc
red cardred card Deportivo
Garcilaso
1 : 0
ADT
ADT
2.79
3.2
2.47

2

2.47

O1.5

1.32

NO

1.93

X2

1.4
3.3/10

14:00

Kết thúc
red cardred card Ayacucho FC
Ayacucho
2 : 2
ADT
ADT
2.55
3.1
2.7

2

2.7

O1.5

1.37

YES

1.84

X2

1.46
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược ADT

Bạn đang tìm nhận định ADT? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho ADT được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 116 trận đấu có sự tham gia của ADT với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, ADT đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, ADT đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 0.96 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

ADT hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.86m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định ADT đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng112
Hòa213
Thua235
Bàn thắng ghi được639
Bàn thắng để thủng lưới7613
Trung bình ghi bàn1.20.60.9
Trung bình thủng lưới1.41.21.3
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-1-4-1 2 G
4-3-3 1 G
4-4-2 1 G
24 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Rojas
J. Rojas
36 MID 7.07
L. Benítes
L. Benítes
29 MID 6.92
J. Guivin
J. Guivin
27 MID 6.91
S. García
S. García
30 MID 6.87
V. Cedrón
V. Cedrón
32 MID 6.83
Luis Fernando Gómez Angulo
Luis Fernando Gómez Angulo
25 DEF 6.80
J. Valencia
J. Valencia
32 GK 6.79
Á. Ojeda
Á. Ojeda
33 MID 6.78
J. Narváez
J. Narváez
34 DEF 6.76
C. Solís
C. Solís
35 GK 6.73
L. Pérez
L. Pérez
29 MID 6.72
H. Arakaki
H. Arakaki
27 MID 6.70
Josué Alvino
Josué Alvino
22 MID 6.70
Ronny Alfonso Biojo Preciado
Ronny Alfonso Biojo Preciado
26 DEF 6.70
C. Cabello
C. Cabello
28 MID 6.68
A. Gutiérrez
A. Gutiérrez
25 DEF 6.60
Anthony Cubas
Anthony Cubas
22 MID 6.60
E. Garcia
E. Garcia
17 MID 6.55
J. Soto
J. Soto
22 DEF 6.53
Aylton Mazzo
Aylton Mazzo
22 FWD 6.53
A. Rodríguez
A. Rodríguez
31 MID 6.46
N. Rengifo
N. Rengifo
18 FWD 6.27
H. Rengifo
H. Rengifo
42 FWD 6.26
J. Bauman
J. Bauman
34 FWD 6.11