1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. ADT
ADT

ADT Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.86m

Phong độ gần đây

WWWLL
120 Trận đấu đã nhận định
71.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

ADT Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
ADT
ADT
1 : 2
Cusco
Cusco
2.42
3.5
3.4

1

2.42

U3.5

1.37

NO

2.18

1X

1.38
8.5/10

12:00

Kết thúc
Sporting
Sporting Cristal
2 : 1
ADT
ADT red card
1.67
3.95
5.2

1

1.67

O1.5

1.23

YES

1.76

O1.5

1.23
5.5/10

12:00

Kết thúc
ADT
ADT
2 : 0
Comerciantes Unidos
Comercian
1.89
3.55
4.2

X2

1.93

U3.5

1.36

YES

1.84

U3.5

1.36
2.6/10

16:15

Kết thúc
ADT
ADT
1 : 0
Atletico Grau
Atletico G red card
1.85
3.45
4.65

2

4.65

O1.5

1.37

YES

1.98

X2

2.1
2.5/10

16:00

Kết thúc
red card ADT
ADT
4 : 0
Club Deportivo Los Chankas
Club D
2.47
3.45
3.2

1X

1.5

O1.5

1.36

YES

1.84

O1.5

1.36
2/10

16:15

Kết thúc
ADT
ADT
0 : 1
Alianza Lima
Alianza Lima
3.4
3.15
2.4

2

2.4

U3.5

1.21

NO

1.85

U3.5

1.21
8/10

15:00

Kết thúc
Alianza Atl.
Alianza Atl.
0 : 0
ADT
ADT
2.35
3.25
4.5

1

2.35

U2.5

1.53

NO

1.68

NG

1.68
6.3/10

13:00

Kết thúc
ADT
ADT
1 : 0
Sport Boys
Sport Boys
1.55
3.9
7

2

7

U3.5

1.24

YES

2.32

U3.5

1.24
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược ADT

Bạn đang tìm nhận định ADT? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho ADT, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của ADT với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, ADT đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, ADT đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 0.85 xG2.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

ADT hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.86m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định ADT đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng415
Hòa235
Thua246
Bàn thắng ghi được13821
Bàn thắng để thủng lưới71219
Trung bình ghi bàn1.61.01.3
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-1-4-1 2 G
4-3-3 1 G
4-4-2 1 G
43 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
12 Trận
Tài 1.5 44%
7 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Rojas
J. Rojas
36 MID 7.16
J. Guivin
J. Guivin
27 MID 7.09
J. Valencia
J. Valencia
32 GK 6.97
L. Benítes
L. Benítes
29 MID 6.93
V. Cedrón
V. Cedrón
32 MID 6.88
C. Solís
C. Solís
35 GK 6.86
Anthony Cubas
Anthony Cubas
22 DEF 6.86
Á. Ojeda
Á. Ojeda
33 MID 6.81
Josué Alvino
Josué Alvino
22 MID 6.81
J. Narváez
J. Narváez
34 DEF 6.78
L. Pérez
L. Pérez
29 MID 6.78
Luis Fernando Gómez Angulo
Luis Fernando Gómez Angulo
25 DEF 6.77
Ronny Alfonso Biojo Preciado
Ronny Alfonso Biojo Preciado
26 DEF 6.75
C. Cabello
C. Cabello
28 MID 6.74
A. Hidalgo
A. Hidalgo
22 MID 6.73
J. Soto
J. Soto
22 DEF 6.72
S. García
S. García
30 MID 6.72
J. Navarro
J. Navarro
23 DEF 6.65
A. Gutiérrez
A. Gutiérrez
25 DEF 6.62
H. Arakaki
H. Arakaki
27 MID 6.56
Aylton Mazzo
Aylton Mazzo
22 FWD 6.56
E. Garcia
E. Garcia
17 MID 6.55
J. Bauman
J. Bauman
34 FWD 6.53
A. Rodríguez
A. Rodríguez
31 MID 6.51
H. Rengifo
H. Rengifo
42 FWD 6.40
N. Rengifo
N. Rengifo
18 FWD 6.38
J. Vega
J. Vega
30 MID -