Nhận định Koge W vs Midtjylland W - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.34
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.15
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.34
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.98
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMidtjylland W
Kiểm soát bóngKoge W: 68%Midtjylland W: 32%
Tổng số cú sútKoge W: 18Midtjylland W: 4
Sút trúng đíchKoge W: 7Midtjylland W: 2
Sút trượtKoge W: 8Midtjylland W: 2
Phạt gócKoge W: 7Midtjylland W: 3
Kiểm soát bóngKoge W: 53%Midtjylland W: 47%
Tổng số cú sútKoge W: 14Midtjylland W: 5
Sút trúng đíchKoge W: 5Midtjylland W: 1
Sút trượtKoge W: 9Midtjylland W: 4
Phạt gócKoge W: 9Midtjylland W: 3
Kiểm soát bóngKoge W: 53%68%Midtjylland W: 47%32%
Tổng số cú sútKoge W: 1418Midtjylland W: 54
Sút trúng đíchKoge W: 57Midtjylland W: 12
Sút trượtKoge W: 98Midtjylland W: 42
Phạt gócKoge W: 97Midtjylland W: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Midtjylland W
Tổng bàn thắngKoge W: 3.6Midtjylland W: 3.1
Bàn thắng ghi đượcKoge W: 2.5Midtjylland W: 2
Bàn thuaKoge W: 1.1Midtjylland W: 1.1
Thẻ vàngKoge W: 1.33Midtjylland W: 0.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Midtjylland W
ThắngKoge W: 8Midtjylland W: 5
Tài 1.5 bànKoge W: 9Midtjylland W: 8
Tài 2.5 bànKoge W: 7Midtjylland W: 6
Tài 3.5 bànKoge W: 3Midtjylland W: 5
Cả hai đội ghi bànKoge W: 6Midtjylland W: 6
Thắng bất ngờKoge W: 0Midtjylland W: 0
Thua bất ngờKoge W: 0Midtjylland W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
19 thg 10 2025: Koge W 3–2 Midtjylland W
16 thg 8 2025: Midtjylland W 0–2 Koge W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 42-15 | 35 |
| 2 |
|
14 | 31-12 | 27 |
| 3 |
|
13 | 38-14 | 25 |
| 4 |
|
13 | 19-14 | 24 |
| 5 |
|
13 | 17-20 | 22 |
| 6 |
|
14 | 28-17 | 21 |
| 7 |
|
14 | 24-35 | 14 |
| 8 |
|
13 | 8-25 | 13 |
| 9 |
|
14 | 18-41 | 10 |
| 10 |
|
14 | 8-40 | 3 |