Ventura County Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ventura C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
22:00 Kết thúc |
Ventura C
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
22:00 Kết thúc |
Ventura C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
22:00 Kết thúc |
Tacoma D
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
22:00 Kết thúc |
Los II
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Portland
3
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Sporting II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.8/10 |
22:00 Kết thúc |
Ventura C
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
17:00 Kết thúc |
St. II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
20:00 Kết thúc |
Ventura C
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ventura County
Bạn đang tìm nhận định Ventura County? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ventura County, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Ventura County với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 51.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Ventura County đã ghi nhận 8 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ventura County đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.48 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Ventura County hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €335.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ventura County đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 8 | 14 |
| Thắng | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 14 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 11 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.8 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Luis Müller
|
24 | - | 7.76 |
|
Jeorgio Kocevski
|
23 | MID | 6.89 |
|
Dylan Vanney
|
18 | - | 6.83 |
|
Jason Bucknor
|
23 | DEF | 6.82 |
|
Jose Magana
|
18 | DEF | 6.81 |
|
M. Tsakiris
|
17 | - | 6.69 |
|
Gabriel Arnold
|
18 | MID | 6.34 |
|
R. Dalgado
|
19 | DEF | 6.27 |
|
M. Middleby
|
20 | - | 6.22 |
|
Gustavo Gonzalez
|
18 | - | 6.17 |
|
V. Garcia
|
15 | MID | 6.15 |
|
Owen Pratt
|
17 | GK | 6.13 |
|
E. Preston
|
17 | DEF | 6.09 |
|
L. Saribekyan
|
20 | FWD | 6.02 |
|
E. Loomis
|
20 | MID | - |
|
Christian Coreas
|
18 | FWD | - |
|
A. Bibout
|
21 | FWD | - |
|
Sullivan
|
23 | FWD | - |
|
R. Ramos
|
18 | FWD | - |
|
Sean Karani
|
25 | FWD | - |
|
E. Wynder
|
22 | MID | - |
|
Thomas Musto
|
22 | MID | - |
|
C. Rindov
|
24 | DEF | - |
|
A. Essengue
|
22 | DEF | - |
|
Harbor Miller
|
18 | DEF | - |
|
N. El-Jindaoui
|
29 | FWD | - |
|
B. Scott
|
26 | GK | - |



