Fortuna Hjørring Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
KoldingQ
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Koge
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Nordsjaelland
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Koge
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Fortuna H
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
4.8/10 |
06:30 Kết thúc |
Brondby
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Koge
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Fortuna H
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Fortuna H
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Fortuna H
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
AaB
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Thy T
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Fortuna H
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fortuna Hjørring
Bạn đang tìm nhận định Fortuna Hjørring? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fortuna Hjørring, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Fortuna Hjørring với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Kvindeliga, Fortuna Hjørring đã ghi nhận 10 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fortuna Hjørring đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 5 | 5 | 10 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 18 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 11 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.6 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
