1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. MLS Next Pro
  4. Real Monarchs
Real Monarchs

Real Monarchs Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €825.00Th.
KEY INSIGHT Real Monarchs có trên 20 cú sút trong 2 trận gần nhất
TREND Real Monarchs để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Real Monarchs nhận từ 3 thẻ vàng trở lên trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWL
28 Trận đấu đã nhận định
53.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Real M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Sắp diễn ra
Portland
Portland Timbers II
vs
Real Monarchs
Real M
1.96
3.8
3.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:30

Kết thúc
Real M
Real Monarchs
2 : 4
Tacoma Defiance
Tacoma D
2.22
3.6
2.9

1

2.22

U3.5

1.62

NO

2.57

1X

1.38
8.5/10

22:00

Kết thúc
Real M
Real Monarchs
2 : 1
Vancouver Whitecaps II
Vancouver II
1.59
4.2
4.25

1

1.59

O2.5

1.34

YES

1.42

O2.5

1.34
6/10

21:00

Kết thúc
Los II
Los Angeles FC II
2 : 2
Real Monarchs
Real M
2.3
3.8
2.6

1

2.3

O2.5

1.35

NO

2.92

1X

1.4
8.5/10

22:00

Kết thúc
Ventura C
Ventura County
3 : 1
Real Monarchs
Real M
2.52
3.6
2.39

1

2.52

O2.5

1.47

YES

1.42

1X

1.47
8.5/10

22:00

Kết thúc
Tacoma D
Tacoma Defiance
1 : 0
Real Monarchs
Real M
2.25
3.7
2.82

1

2.25

O2.5

1.41

YES

1.35

O2.5

1.41
4.5/10

17:30

Kết thúc
Real M
Real Monarchs
4 : 1
Portland Timbers II
Portland red card
2.4
3.6
2.6

2

2.6

O2.5

1.58

YES

1.45

X2

1.53
5.5/10

20:00

Kết thúc
The Town
The Town
3 : 0
Real Monarchs
Real M
1.95
4
3.35

1

1.95

O2.5

1.42

YES

1.45

1

1.95
7.3/10

22:00

Kết thúc
Real M
Real Monarchs
1 : 3
Sporting KC II
Sporting II
1.52
4.3
4.9

1

1.52

O2.5

1.41

YES

1.53

1

1.52
8.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Real Monarchs

Bạn đang tìm nhận định Real Monarchs? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Real Monarchs, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Real Monarchs với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Real Monarchs đã ghi nhận 10 trận thắng, 0 trận hòa và 8 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Real Monarchs đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.22 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Real Monarchs hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €825.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Real Monarchs đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Real Monarchs chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

MLS Next ProUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10818
Thắng7310
Hòa000
Thua358
Bàn thắng ghi được201333
Bàn thắng để thủng lưới161531
Trung bình ghi bàn2.01.61.8
Trung bình thủng lưới1.61.91.7
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
10 / 11
90.91% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 5
31-45 8
46-60 9
61-75 8
76-90 13
51 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
13 Trận
Tài 1.5 56%
10 Trận
Tài 2.5 39%
7 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Duke
C. Duke
17 FWD 6.99
Ousman Touray
Ousman Touray
22 FWD 6.95
M. Stajduhar
M. Stajduhar
28 GK 6.87
B. Sandoval
B. Sandoval
20 MID 6.79
D. Berrios
D. Berrios
16 MID 6.65
P. Quinton
P. Quinton
26 DEF 6.63
W. Charpie
W. Charpie
33 DEF 6.56
W. Mackay
W. Mackay
17 GK 6.49
Ruben Messalles
Ruben Messalles
23 DEF 6.40
Grayson Carter
Grayson Carter
18 FWD 6.37
A. Piol
A. Piol
21 FWD 6.27
Antonio Riquelme
Antonio Riquelme
17 MID 6.19
I. Amparo
I. Amparo
19 MID 6.18
Diego  Rocio
Diego Rocio
18 FWD 5.99
Liam O'Gara
Liam O'Gara
21 MID -
Maximus Jennings
Maximus Jennings
23 DEF -
Trace Alphin
Trace Alphin
23 GK -
G. Calderón
G. Calderón
23 DEF -
B. Hidalgo
B. Hidalgo
23 DEF -
F. Ajago
F. Ajago
24 FWD -
A. Kei
A. Kei
18 FWD -
T. Wolff
T. Wolff
22 FWD -
A. Hezarkhani
A. Hezarkhani
18 FWD -
Omar Marquez
Omar Marquez
17 FWD -
Z. Gozo
Z. Gozo
18 FWD -
O. Anderson
O. Anderson
18 MID -
Jesús Rafael Barea Barroso
Jesús Rafael Barea Barroso
23 FWD -
G. Dillon
G. Dillon
22 MID -
L. Moisa
L. Moisa
17 MID -
N. Palacio
N. Palacio
24 MID -
N. Caliskan
N. Caliskan
25 MID -
Z. Farnsworth
Z. Farnsworth
23 DEF -
Derek Silva
Derek Silva
23 DEF -
K. Henry
K. Henry
21 DEF -
M. Kerkvliet
M. Kerkvliet
20 GK -
Brayan Stiven Campáz Sandoval
Brayan Stiven Campáz Sandoval
21 FWD -
B. Vera
B. Vera
26 DEF -
L. Brook
L. Brook
24 FWD -