icon back

Real Monarchs

Real Monarchs Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €825.00Th.
KEY INSIGHT Real Monarchs có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Real Monarchs ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Real Monarchs để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDW
10 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

종료
Sporting II
Sporting KC II
0 : 5
Real Monarchs
Real M
3.3
4
1.9

2

1.9

O2.5

1.41

YES

1.43

GG

1.43
5/10

18:30

종료
Real M
Real Monarchs
2 : 2
North Texas
North Texas
1.7
3.95
5.1

1

1.7

O2.5

1.55

YES

1.63

GG

1.63
4.3/10

14:00

종료
Swope P
Swope Park Rangers
2 : 1
Real Monarchs
Real M
4.4
4.05
1.6

1

4.4

O2.5

1.45

YES

1.52

HS

1.38
5.2/10

22:00

종료
Portland
Portland Timbers II
1 : 2
Real Monarchs
Real M
2.5
3.65
2.3

1

2.5

O2.5

1.52

YES

1.49

1X

1.53
2.3/10

00:00

종료
San II
San Jose Earthquakes II
4 : 0
Real Monarchs
Real M
2.05
3.54
3

1

2.05

O2.5

1.6

YES

1.51

O2.5

1.6
6.3/10

22:30

종료
Real M
Real Monarchs
1 : 1
Austin II
Austin II
2.15
3.65
2.75

X

3.44

O2.5

1.71

YES

1.6

O2.5

1.71
2.8/10

23:00

종료
Tacoma D
Tacoma Defiance
2 : 2
Real Monarchs
Real M
1.83
3.75
3.44

2

3.4

O2.5

1.4

YES

1.4

AS

1.25
5.2/10

17:00

종료
Minnesota
Minnesota United II
2 : 1
Real Monarchs
Real M red card
2.47
3.8
2.33

1

2.47

O2.5

1.5

YES

1.42

GG

1.42
5/10

22:30

종료
Real M
Real Monarchs
1 : 3
St. Louis City II
St. II
2.6
3.6
2.3

2

2.3

O2.5

1.55

YES

1.48

GG

1.48
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Real Monarchs. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 10 trận đấu có sự tham gia của Real Monarchs với tỷ lệ trúng 70% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

MLS Next ProUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được303
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn3.00.03.0
Trung bình thủng lưới2.00.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 1
76-90 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Duke
C. Duke
17 FWD 6.99
Ousman Touray
Ousman Touray
22 FWD 6.95
M. Stajduhar
M. Stajduhar
28 GK 6.87
B. Sandoval
B. Sandoval
20 MID 6.79
D. Berrios
D. Berrios
16 MID 6.65
P. Quinton
P. Quinton
26 DEF 6.63
W. Charpie
W. Charpie
33 DEF 6.56
W. Mackay
W. Mackay
17 GK 6.49
Ruben Messalles
Ruben Messalles
23 DEF 6.40
Grayson Carter
Grayson Carter
18 FWD 6.37
A. Piol
A. Piol
21 FWD 6.27
Antonio Riquelme
Antonio Riquelme
17 MID 6.19
I. Amparo
I. Amparo
19 MID 6.18
Diego  Rocio
Diego Rocio
18 FWD 5.99
Liam O'Gara
Liam O'Gara
21 MID -
Maximus Jennings
Maximus Jennings
23 DEF -
Trace Alphin
Trace Alphin
23 GK -
G. Calderón
G. Calderón
23 DEF -
B. Hidalgo
B. Hidalgo
23 DEF -
F. Ajago
F. Ajago
24 FWD -
A. Kei
A. Kei
18 FWD -
T. Wolff
T. Wolff
22 FWD -
A. Hezarkhani
A. Hezarkhani
18 FWD -
Omar Marquez
Omar Marquez
17 FWD -
Z. Gozo
Z. Gozo
18 FWD -
O. Anderson
O. Anderson
18 MID -
Jesús Rafael Barea Barroso
Jesús Rafael Barea Barroso
23 FWD -
G. Dillon
G. Dillon
22 MID -
L. Moisa
L. Moisa
17 MID -
N. Palacio
N. Palacio
24 MID -
N. Caliskan
N. Caliskan
25 MID -
Z. Farnsworth
Z. Farnsworth
23 DEF -
Derek Silva
Derek Silva
23 DEF -
K. Henry
K. Henry
21 DEF -
M. Kerkvliet
M. Kerkvliet
20 GK -
Brayan Stiven Campáz Sandoval
Brayan Stiven Campáz Sandoval
21 FWD -
B. Vera
B. Vera
26 DEF -
L. Brook
L. Brook
24 FWD -