Nhận định Isidro Metapan vs Firpo - 7 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.33
Firpo thắng hoặc hòa
3.6/10
Kèo 1X2
22.28
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.94
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.86
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFirpo
Kiểm soát bóngIsidro Metapan: 51%Firpo: 49%
Tổng số cú sútIsidro Metapan: 6Firpo: 9
Sút trúng đíchIsidro Metapan: 3Firpo: 4
Sút trượtIsidro Metapan: 2Firpo: 5
Phạt gócIsidro Metapan: 5Firpo: 4
Kiểm soát bóngIsidro Metapan: 46%Firpo: 54%
Tổng số cú sútIsidro Metapan: 4Firpo: 8
Sút trúng đíchIsidro Metapan: 3Firpo: 3
Sút trượtIsidro Metapan: 1Firpo: 5
Phạt gócIsidro Metapan: 3Firpo: 3
Kiểm soát bóngIsidro Metapan: 46%51%Firpo: 54%49%
Tổng số cú sútIsidro Metapan: 46Firpo: 89
Sút trúng đíchIsidro Metapan: 33Firpo: 34
Sút trượtIsidro Metapan: 12Firpo: 55
Phạt gócIsidro Metapan: 35Firpo: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Firpo
Tổng bàn thắngIsidro Metapan: 2.6Firpo: 2.2
Bàn thắng ghi đượcIsidro Metapan: 0.9Firpo: 1.6
Bàn thuaIsidro Metapan: 1.7Firpo: 0.6
Kiểm soát bóngIsidro Metapan: 54%Firpo: 54%
Tổng số cú sútIsidro Metapan: 8.3Firpo: 11.1
Sút trúng đíchIsidro Metapan: 4.6Firpo: 5
Sút trượtIsidro Metapan: 3.6Firpo: 6.1
Phạt gócIsidro Metapan: 6.9Firpo: 6.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Firpo
ThắngIsidro Metapan: 1Firpo: 6
Trên 1.5 bànIsidro Metapan: 9Firpo: 8
Trên 2.5 bànIsidro Metapan: 5Firpo: 3
Trên 3.5 bànIsidro Metapan: 3Firpo: 1
Cả hai đội ghi bànIsidro Metapan: 6Firpo: 3
Thắng bất ngờIsidro Metapan: 0Firpo: 0
Thua bất ngờIsidro Metapan: 1Firpo: 0
Đối đầu
14
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Firpo1
Isidro Metapán1
07 thg 5, 26
Isidro Metapán1
Firpo2
16 thg 4, 26
Firpo0
Isidro Metapán2
19 thg 2, 26
Isidro Metapán1
Firpo0
02 thg 11, 25
Firpo2
Isidro Metapán1
01 thg 9, 25
Isidro Metapán2
Firpo1
20 thg 4, 25
Firpo0
Isidro Metapán0
23 thg 2, 25
Isidro Metapán0
Firpo0
10 thg 11, 24
Firpo2
Isidro Metapán0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 49-26 | 50 |
| 2 |
|
22 | 49-25 | 44 |
| 3 |
|
22 | 37-20 | 44 |
| 4 |
|
22 | 31-26 | 36 |
| 5 |
|
22 | 28-26 | 33 |
| 6 |
|
22 | 30-32 | 28 |
| 7 |
|
22 | 28-29 | 27 |
| 8 |
|
22 | 30-27 | 26 |
| 9 |
|
22 | 20-38 | 20 |
| 10 |
|
22 | 18-28 | 18 |
| 11 |
|
22 | 19-49 | 17 |
| 12 |
|
22 | 22-35 | 16 |
Playoffs