Platense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Platense Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Kết thúc |
FAS
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
17:00 Kết thúc |
Platense
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.4/10 |
17:30 Kết thúc |
Dragon
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Fuerte S
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
21:00 Kết thúc |
Isidro M
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Chalatena
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.4/10 |
17:15 Kết thúc |
Platense
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Atletico M
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
17:00 Kết thúc |
Cacahuatique
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Platense
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
21:00 Kết thúc |
Alianza FC
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Platense
Bạn đang tìm nhận định Platense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Platense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 114 trận đấu có sự tham gia của Platense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Division, Platense đã ghi nhận 9 trận thắng, 19 trận hòa và 17 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Platense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.39m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Platense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 22 | 45 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 11 | 8 | 19 |
| Thua | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 28 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 35 | 65 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 6 | 10 |
| Không ghi bàn | 6 | 8 | 14 |




