1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. Spaeri
Spaeri

Spaeri Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €910.00Th.
KEY INSIGHT Spaeri không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWL
46 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Spaeri Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Saburtalo
Saburtalo
vs
Spaeri
Spaeri
1.55
4
5.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Rustavi
Rustavi
2 : 1
Spaeri
Spaeri
1.93
3.3
3.7

1

1.93

U3.5

1.31

NO

1.95

U3.5

1.31
7.4/10

13:00

Kết thúc
Spaeri
Spaeri
2 : 1
Meshakhte
Meshakhte
2.02
3.15
3.7

X2

1.7

O1.5

1.33

NO

1.85

O1.5

1.33
4.4/10

11:00

Kết thúc
Spaeri
Spaeri
3 : 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
2.49
3.55
3.1

2

3.1

U3.5

1.36

YES

1.66

U3.5

1.36
3.9/10

12:00

Kết thúc
Samgurali
Samgurali
0 : 0
Spaeri
Spaeri
2
3.45
3.5

1

2

O1.5

1.27

YES

1.73

O1.5

1.27
4.6/10

11:00

Kết thúc
Spaeri
Spaeri
3 : 0
Gagra
Gagra
2.02
3.35
3.6

1

2.02

U3.5

1.26

YES

1.83

U3.5

1.26
3.6/10

12:00

Kết thúc
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
2 : 1
Spaeri
Spaeri
1.8
3.65
4.2

X2

1.9

U3.5

1.36

YES

1.75

U3.5

1.36
4.8/10

11:00

Kết thúc
Spaeri
Spaeri
1 : 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo
3.8
3.65
1.97

2

1.97

O2.5

1.97

YES

1.85

X2

1.25
8.1/10

10:00

Kết thúc
red card Spaeri
Spaeri
1 : 2
Gonio
Gonio
1.47
3.75
6.5

1

1.47

U3.5

1.3

NO

1.81

U3.5

1.3
2.7/10

05:30

Kết thúc
WIT G
WIT Georgia
1 : 0
Spaeri
Spaeri
3.15
3.7
1.88

X

3.7

O2.5

1.44

YES

1.41

GG

1.41
5/10

01:00

Kết thúc
Spaeri
Spaeri
2 : 2
WIT Georgia
WIT G
1.48
4.3
5.2

1

1.48

O2.5

1.51

NO

2.2

O2.5

1.51
6.4/10

01:00

Kết thúc
Spaeri
Spaeri
0 : 0
Kolkheti Khobi
Kolkheti K
1.93
3.72
3.34

1

1.93

O2.5

1.58

YES

1.5

O2.5

1.58
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Spaeri

Bạn đang tìm nhận định Spaeri? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Spaeri, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 46 trận đấu có sự tham gia của Spaeri với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga, Spaeri đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Spaeri hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €910.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Spaeri đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9615
Thắng325
Hòa325
Thua325
Bàn thắng ghi được15722
Bàn thắng để thủng lưới12719
Trung bình ghi bàn1.71.21.5
Trung bình thủng lưới1.31.21.3
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 4
31-45 8
46-60 6
61-75 8
76-90 7
39 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
11 Trận
Tài 1.5 40%
6 Trận
Tài 2.5 27%
4 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Tchamba
C. Tchamba
27 FWD -
G. Tsetskhladze
G. Tsetskhladze
23 FWD -
Z. Basilashvili
Z. Basilashvili
33 FWD -
T. Tsalughelashvili
T. Tsalughelashvili
24 MID -
P. Poniava
P. Poniava
31 MID -
Z. Golubiani
Z. Golubiani
24 MID -
T. Chotalishvili
T. Chotalishvili
24 MID -
S. Gegiadze
S. Gegiadze
21 MID -
S. Maisuradze
S. Maisuradze
32 MID -
L. Kobakhidze
L. Kobakhidze
21 MID -
N. Chagunava
N. Chagunava
24 MID -
G. Bunturi
G. Bunturi
29 MID -
G. Tsetskhladze
G. Tsetskhladze
23 MID -
L. Barabadze
L. Barabadze
26 MID -
G. Grigalashvili
G. Grigalashvili
22 MID -
G. Pirtakhia
G. Pirtakhia
21 DEF -
G. Tsurtsumia
G. Tsurtsumia
28 DEF -
N. Kentchadze
N. Kentchadze
28 DEF -
S. Mathenjwa
S. Mathenjwa
30 DEF -
G. Samkharadze
G. Samkharadze
30 DEF -
B. Putkaradze
B. Putkaradze
29 GK -