Forfar Athletic Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Forfar A
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Stranraer
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Forfar A
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Forfar A
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Dumbarton
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Elgin City
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Forfar A
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Spartans
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Stirling
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Forfar Athletic
Bạn đang tìm nhận định Forfar Athletic? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Forfar Athletic được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Forfar Athletic với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Forfar Athletic đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Forfar Athletic hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Forfar Athletic đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 20 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 25 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |




