Real Salt Lake Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Real S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Los A
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
21:30 Kết thúc |
Real S
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
21:30 Kết thúc |
Real S
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Real S
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
18:00 Kết thúc |
San Diego FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
20:30 Kết thúc |
Real S
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
19:30 Kết thúc |
Atlanta Utd
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Real S
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
19:30 Kết thúc |
Vancouver
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Real Salt Lake
Bạn đang tìm nhận định Real Salt Lake? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Real Salt Lake được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Real Salt Lake với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Real Salt Lake đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Real Salt Lake đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.58 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Real Salt Lake hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Real Salt Lake đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 3 | 7 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 5 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 5 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.8 | 1.7 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Guilavogui
|
27 | FWD | 7.46 |
|
Z. Gozo
|
18 | MID | 7.39 |
|
S. Solans
|
22 | FWD | 7.34 |
|
L. Engel
|
27 | DEF | 7.25 |
|
S. Spierings
|
29 | MID | 7.24 |
|
Rafael Cabral
|
35 | GK | 7.23 |
|
D. Luna
|
22 | MID | 7.22 |
|
N. Caliskan
|
25 | MID | 7.20 |
|
J. Sanabria
|
25 | MID | 7.06 |
|
L. Moisa
|
17 | MID | 6.83 |
|
A. Hezarkhani
|
18 | FWD | 6.83 |
|
A. Piol
|
21 | FWD | 6.80 |
|
G. Dillon
|
22 | MID | 6.80 |
|
Jesús Rafael Barea Barroso
|
23 | FWD | 6.80 |
|
P. Quinton
|
26 | DEF | 6.77 |
|
J. Glad
|
28 | DEF | 6.75 |
|
A. Katránis
|
27 | DEF | 6.75 |
|
V. Olatunji
|
26 | FWD | 6.74 |
|
S. Junqua
|
29 | DEF | 6.65 |
|
Chadwick Zachary Booth
|
18 | FWD | 6.48 |
|
D. Marczuk
|
22 | FWD | 6.48 |
|
D. Yedlin
|
32 | DEF | 6.47 |
|
P. Ruiz
|
27 | MID | 6.30 |






