Fuerte San Francisco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fuerte S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Kết thúc |
Fuerte S
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
21:00 Kết thúc |
Isidro M
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Fuerte S
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
21:00 Kết thúc |
Zacatecoluca
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Fuerte S
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Fuerte S
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Aguila
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
17:00 Kết thúc |
Fuerte S
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Santa T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Fuerte S
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fuerte San Francisco
Bạn đang tìm nhận định Fuerte San Francisco? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fuerte San Francisco, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Fuerte San Francisco với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Division, Fuerte San Francisco đã ghi nhận 6 trận thắng, 16 trận hòa và 21 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 72 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Fuerte San Francisco hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.49m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fuerte San Francisco đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 21 | 22 | 43 |
| Thắng | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 9 | 7 | 16 |
| Thua | 11 | 10 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 22 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 39 | 33 | 72 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.5 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 8 | 10 | 18 |






