Isidro Metapán Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Isidro M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:00 Kết thúc |
Firpo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Isidro M
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Hercules
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
1/10 |
21:00 Kết thúc |
Isidro M
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
19:00 Kết thúc |
Isidro M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
21:00 Kết thúc |
Isidro M
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
17:30 Kết thúc |
Santa T
0
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
21:00 Kết thúc |
Firpo
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
21:30 Kết thúc |
Isidro M
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
21:00 Kết thúc |
Isidro M
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.4/10 |
16:00 Kết thúc |
Once M
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
01:00 Kết thúc |
Atletico M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
1.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Isidro Metapán
Bạn đang tìm nhận định Isidro Metapán? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Isidro Metapán, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Isidro Metapán với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Division, Isidro Metapán đã ghi nhận 16 trận thắng, 15 trận hòa và 16 trận thua qua 47 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 62 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Isidro Metapán hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Isidro Metapán đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 24 | 23 | 47 |
| Thắng | 9 | 7 | 16 |
| Hòa | 7 | 8 | 15 |
| Thua | 8 | 8 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 29 | 56 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 31 | 62 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 4 | 12 |
| Không ghi bàn | 8 | 5 | 13 |






