Seattle Sounders Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Seattle S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:15 Kết thúc |
Los A
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
21:15 Kết thúc |
Seattle S
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
21:30 Kết thúc |
Seattle S
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
22:30 Kết thúc |
Seattle S
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Sporting
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.7/10 |
22:30 Kết thúc |
Seattle S
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.1/10 |
21:30 Kết thúc |
Seattle S
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
23:30 Kết thúc |
Seattle S
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Seattle Sounders
Bạn đang tìm nhận định Seattle Sounders? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Seattle Sounders, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Seattle Sounders với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Seattle Sounders đã ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Seattle Sounders đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.64 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Seattle Sounders hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €56.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Seattle Sounders đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 5 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 3 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.8 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.5 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 4 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Ragen
|
27 | DEF | 7.30 |
|
C. Roldan
|
30 | MID | 7.28 |
|
A. Roldan
|
29 | DEF | 7.21 |
|
J. Ferreira
|
25 | MID | 7.17 |
|
P. Rothrock
|
26 | MID | 7.17 |
|
A. Lopez
|
23 | DEF | 7.13 |
|
A. Thomas
|
27 | GK | 7.08 |
|
N. Tolo
|
28 | DEF | 7.08 |
|
Y. Gómez
|
33 | DEF | 6.97 |
|
A. Rusnák
|
31 | MID | 6.97 |
|
C. Baker
|
21 | DEF | 6.80 |
|
P. Kingston
|
24 | MID | 6.79 |
|
S. Brunell
|
18 | MID | 6.77 |
|
K. Kossa-Rienzi
|
23 | MID | 6.76 |
|
O. De Rosario
|
24 | FWD | 6.70 |
|
N. Petković
|
22 | MID | 6.70 |
|
J. Morris
|
31 | FWD | 6.70 |
|
P. Arriola
|
30 | FWD | 6.66 |
|
H. Dotson
|
28 | MID | 6.62 |
|
G. Minoungou
|
23 | FWD | 6.50 |
|
D. Musovski
|
30 | FWD | 6.32 |
|
S. Gomez
|
19 | MID | 6.30 |






