Nhận định Macva vs Jedinstvo Ub - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.54
Tối đa 2 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
26.00
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.54
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.50
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.35
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJedinstvo Ub
Kiểm soát bóngMacva: 55%Jedinstvo Ub: 45%
Tổng số cú sútMacva: 7Jedinstvo Ub: 8
Sút trúng đíchMacva: 2Jedinstvo Ub: 4
Sút trượtMacva: 3Jedinstvo Ub: 3
Phạt gócMacva: 3Jedinstvo Ub: 3
Thẻ vàngMacva: 3Jedinstvo Ub: 2
Kiểm soát bóngMacva: 61%Jedinstvo Ub: 39%
Tổng số cú sútMacva: 7Jedinstvo Ub: 5
Sút trúng đíchMacva: 5Jedinstvo Ub: 1
Sút trượtMacva: 2Jedinstvo Ub: 4
Phạt gócMacva: 3Jedinstvo Ub: 1
Thẻ vàngMacva: 4Jedinstvo Ub: 0
Kiểm soát bóngMacva: 61%55%Jedinstvo Ub: 39%45%
Tổng số cú sútMacva: 77Jedinstvo Ub: 58
Sút trúng đíchMacva: 52Jedinstvo Ub: 14
Sút trượtMacva: 23Jedinstvo Ub: 43
Phạt gócMacva: 33Jedinstvo Ub: 13
Thẻ vàngMacva: 43Jedinstvo Ub: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Jedinstvo Ub
Tổng bàn thắngMacva: 1.7Jedinstvo Ub: 2.7
Bàn thắng ghi đượcMacva: 1.2Jedinstvo Ub: 1.6
Bàn thuaMacva: 0.5Jedinstvo Ub: 1.1
Kiểm soát bóngMacva: 50%Jedinstvo Ub: 50%
Tổng số cú sútMacva: 6.9Jedinstvo Ub: 10.1
Sút trúng đíchMacva: 3.2Jedinstvo Ub: 5.6
Sút trượtMacva: 3.7Jedinstvo Ub: 4.6
Phạt gócMacva: 3.4Jedinstvo Ub: 4
Thẻ vàngMacva: 3.13Jedinstvo Ub: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jedinstvo Ub
ThắngMacva: 5Jedinstvo Ub: 5
Trên 1.5 bànMacva: 5Jedinstvo Ub: 7
Trên 2.5 bànMacva: 2Jedinstvo Ub: 6
Trên 3.5 bànMacva: 1Jedinstvo Ub: 4
Cả hai đội ghi bànMacva: 4Jedinstvo Ub: 5
Thắng bất ngờMacva: 0Jedinstvo Ub: 1
Thua bất ngờMacva: 0Jedinstvo Ub: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Macva2
Jedinstvo Ub0
29 thg 11, 25
Macva2
Jedinstvo Ub1
26 thg 8, 25
Jedinstvo Ub2
Macva2
12 thg 5, 24
Jedinstvo Ub2
Macva1
17 thg 3, 24
Jedinstvo Ub1
Macva0
30 thg 9, 23
Macva1
Jedinstvo Ub0
15 thg 4, 23
Macva1
Jedinstvo Ub1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 55-33 | 70 |
| 2 |
|
35 | 47-29 | 66 |
| 3 |
|
35 | 60-29 | 65 |
| 4 |
|
35 | 37-26 | 61 |
| 5 |
|
35 | 35-36 | 46 |
| 6 |
|
35 | 46-52 | 44 |
Promotion