1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera Nacional
  4. Atlanta
Atlanta

Atlanta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.71m
KEY INSIGHT Atlanta bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Atlanta có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLW
94 Trận đấu đã nhận định
69.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atlanta Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Sắp diễn ra
Atlanta
Atlanta
vs
Almagro
Almagro
1.65
3.45
6.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:00

Kết thúc
Atlanta
Atlanta
1 : 0
Colegiales
Colegiales
1.9
3.05
6.1

1

1.9

U2.5

1.38

NO

1.49

1

1.9
8.3/10

17:00

Kết thúc
Quilmes
Quilmes
2 : 1
Atlanta
Atlanta
2.5
2.85
3.35

X2

1.53

U2.5

1.38

NO

1.56

U2.5

1.38
7.5/10

14:00

Kết thúc
Almagro
Almagro
2 : 0
Atlanta
Atlanta
3.5
2.82
2.32

2

2.32

U2.5

1.39

NO

1.57

U2.5

1.39
5.4/10

13:30

Kết thúc
Midland
Midland
1 : 2
Atlanta
Atlanta red card
2.55
2.8
3.4

X

2.8

U2.5

1.37

YES

2.35

U2.5

1.37
8/10

13:00

Kết thúc
Atlanta
Atlanta
3 : 0
Gimnasia Jujuy
Gimnasia
1.98
3.05
5

1

1.98

U2.5

1.47

NO

1.65

1X

1.19
7.1/10

12:30

Kết thúc
Atlanta
Atlanta
1 : 1
Gimnasia Y Tiro
Gimnasia
1.78
3.3
6.2

1

1.78

U2.5

1.41

NO

1.47

U2.5

1.41
5.7/10

18:00

Kết thúc
red card San M
San Martin Tucuman
0 : 1
Atlanta
Atlanta
2.02
2.95
5.1

1

2.02

U2.5

1.36

NO

1.49

U2.5

1.36
8.4/10

20:15

Kết thúc
Instituto C
Instituto Cordoba
2 : 0
Atlanta
Atlanta
1.83
3.35
5.6

1

1.83

U2.5

1.53

NO

1.6

1

1.83
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlanta

Bạn đang tìm nhận định Atlanta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atlanta, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của Atlanta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Atlanta đã ghi nhận 10 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Atlanta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.71m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atlanta đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Atlanta chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera NacionalArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10919
Thắng6410
Hòa213
Thua246
Bàn thắng ghi được15924
Bàn thắng để thủng lưới6915
Trung bình ghi bàn1.51.01.3
Trung bình thủng lưới0.61.00.8
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 6
46-60 9
61-75 10
76-90 5
40 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
14 Trận
Tài 1.5 37%
7 Trận
Tài 2.5 16%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Dellarossa
J. Dellarossa
25 MID 6.57
L. Fedele
L. Fedele
24 FWD -
C. Cuenca
C. Cuenca
24 FWD -
M. Echeverría
M. Echeverría
22 FWD -
S. Coronel
S. Coronel
25 FWD -
L. Ambrogio
L. Ambrogio
26 FWD -
J. Bauman
J. Bauman
34 FWD -
F. Bisanz
F. Bisanz
24 MID -
N. Previtali
N. Previtali
30 MID -
F. Montero
F. Montero
37 MID -
J. Valdez
J. Valdez
31 MID -
N. Medina
N. Medina
22 MID -
T. Díaz
T. Díaz
24 MID -
J. Gómez
J. Gómez
25 DEF -
L. Flores
L. Flores
28 DEF -
C. Fara
C. Fara
31 DEF -
G. Ferracutti
G. Ferracutti
34 DEF -
N. Tolosa
N. Tolosa
24 DEF -
R. Ramírez
R. Ramírez
25 DEF -
T. Rojas
T. Rojas
23 DEF -
R. Moreira
R. Moreira
29 DEF -
D. Argüello
D. Argüello
21 DEF -
F. Rago
F. Rago
37 GK -
A. Sabella
A. Sabella
24 MID -
É. Bodencer
É. Bodencer
25 FWD -