Tristan Suarez Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tristan S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Tristan S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
18:00 Kết thúc |
San M
0
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Tristan S
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
20:10 Kết thúc |
Sarmiento
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Agropecuario
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Almirante
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
17:00 Kết thúc |
Tristan S
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Tristan S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
18:30 Kết thúc |
Tristan S
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tristan Suarez
Bạn đang tìm nhận định Tristan Suarez? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tristan Suarez được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Tristan Suarez với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Tristan Suarez đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 0 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Tristan Suarez hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.29m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tristan Suarez đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 3 | 8 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 0 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.0 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Del Priore
|
29 | MID | 7.20 |
|
G. Moreyra
|
26 | MID | 7.12 |
|
N. Fernández
|
30 | DEF | 7.10 |
|
Á. Almada
|
25 | MID | 7.04 |
|
A. Domínguez
|
29 | FWD | 6.59 |
|
M. Olguín
|
24 | DEF | - |
|
F. Nouet
|
27 | FWD | - |
|
D. Sayago
|
25 | FWD | - |
|
A. Abet
|
27 | MID | - |
|
E. Almirón
|
23 | FWD | - |
|
S. Magnotta
|
22 | FWD | - |
|
Á. Veliez
|
30 | FWD | - |
|
A. Sosa
|
24 | FWD | - |
|
F. Versaci
|
23 | FWD | - |
|
M. Fernández
|
35 | FWD | - |
|
F. Boasso
|
30 | MID | - |
|
A. Steimbach
|
23 | MID | - |
|
E. Arreguín
|
26 | MID | - |
|
F. Bergés
|
24 | MID | - |
|
L. Villegas
|
22 | MID | - |
|
P. Ruiz
|
38 | MID | - |
|
T. Pérez Serra
|
27 | DEF | - |
|
M. Guzmán
|
26 | DEF | - |
|
N. Pantaleone
|
32 | DEF | - |
|
L. Felissia
|
24 | DEF | - |
|
J. Ostachuk
|
25 | DEF | - |
|
A. Gorosito
|
24 | DEF | - |
|
M. Tarón
|
25 | DEF | - |
|
N. Sumavil
|
26 | GK | - |
|
M. Guillén
|
24 | DEF | - |





