1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Swindon Town
Swindon Town

Swindon Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.62m

Phong độ gần đây

LLWLL
123 Trận đấu đã nhận định
67.48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Swindon Town Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Swindon Town
Swindon Town
1 : 3
Bristol City
Bristol City
4.15
3.85
1.76

1X

1.92

U3.5

1.47

NO

2.22

U3.5

1.47
2.8/10

07:30

Kết thúc
Crystal P.
Crystal Palace
5 : 1
Swindon Town
Swindon Town
1.33
5.7
7.6

1

1.33

U3.5

1.83

NO

2.18

H1

1.79
8/10

14:30

Kết thúc
Swindon Town
Swindon Town
1 : 0
Chippenham Town
Chippenham T
1.2
6.9
10.5

1

1.2

O2.5

1.36

YES

1.9

O2.5

1.36
5.3/10

10:00

Kết thúc
Swindon Town
Swindon Town
1 : 2
Chesterfield
Chesterfield
3.35
3.7
2.16

2

2.16

U3.5

1.47

NO

2.25

X2

1.34
8.5/10

07:30

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
4 : 0
Swindon Town
Swindon Town
1.75
3.9
4.6

1

1.75

O2.5

1.7

YES

1.67

1X

1.22
7/10

07:30

Kết thúc
Swindon Town
Swindon Town
2 : 2
Accrington ST
Accrington
1.7
3.85
5

1

1.7

U3.5

1.36

NO

1.95

1

1.7
8.1/10

14:45

Kết thúc
Colchester
Colchester
3 : 0
Swindon Town
Swindon Town red card
2.3
3.55
3

1X

1.42

U3.5

1.39

YES

1.66

U3.5

1.39
6.1/10

10:00

Kết thúc
Swindon Town
Swindon Town
2 : 1
Walsall
Walsall
2.27
3.35
3.2

1

2.27

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
8/10

15:00

Kết thúc
Cambridge U
Cambridge United
1 : 1
Swindon Town
Swindon Town
1.67
3.7
5.5

1

1.67

U3.5

1.28

NO

1.75

U3.5

1.28
7.7/10

10:00

Kết thúc
Swindon
Swindon
1 : 1
Fleetwood
Fleetwood
2.12
3.35
3.5

1

2.12

U3.5

1.34

NO

2.05

U3.5

1.34
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Swindon Town

Bạn đang tìm nhận định Swindon Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Swindon Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 123 trận đấu có sự tham gia của Swindon Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.48%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Swindon Town đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Swindon Town đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.75 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Swindon Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Swindon Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Swindon Town chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận213
Thắng101
Hòa000
Thua112
Bàn thắng ghi được415
Bàn thắng để thủng lưới156
Trung bình ghi bàn2.01.01.7
Trung bình thủng lưới0.55.02.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Smith
H. Smith
30 FWD 7.35
R. Tafazolli
R. Tafazolli
34 DEF 7.28
Finley Munroe
Finley Munroe
20 DEF 7.21
C. Ripley
C. Ripley
32 GK 7.15
B. Kirkman
B. Kirkman
21 DEF 6.95
W. Wright
W. Wright
28 DEF 6.91
O. Clarke
O. Clarke
33 MID 6.91
A. Drinan
A. Drinan
27 MID 6.90
D. Gonzalez-Birchall
D. Gonzalez-Birchall
18 MID 6.90
Jake Thomas Batty
Jake Thomas Batty
20 DEF 6.88
G. Kilkenny
G. Kilkenny
25 MID 6.83
O. Palmer
O. Palmer
33 FWD 6.83
Jamie Knight-Lebel
Jamie Knight-Lebel
21 DEF 6.81
Filozofe Mabete
Filozofe Mabete
20 DEF 6.79
F. Holman
F. Holman
21 FWD 6.77
T. Nichols
T. Nichols
32 MID 6.73
Joel McGregor
Joel McGregor
19 DEF 6.73
M. Olakigbe
M. Olakigbe
21 MID 6.72
J. Scanlon
J. Scanlon
19 MID 6.72
D. Oldaker
D. Oldaker
26 MID 6.71
D. Butterworth
D. Butterworth
26 MID 6.71
J. Hoilett
J. Hoilett
35 FWD 6.70
P. Glatzel
P. Glatzel
24 FWD 6.69
T. Wilson-Brown
T. Wilson-Brown
21 DEF 6.67
Princewill  Ehibhatiomhan
Princewill Ehibhatiomhan
20 FWD 6.66
J. Ball
J. Ball
30 MID 6.65
J. Snowdon
J. Snowdon
21 DEF 6.61
Aidan Borland
Aidan Borland
18 MID 6.61
B. Middlemas
B. Middlemas
21 MID 6.60
B. Bodin
B. Bodin
33 FWD 6.56
A. Murphy
A. Murphy
20 MID 6.50
H. Gray
H. Gray
17 MID 6.50
J. Tabor
J. Tabor
22 FWD 6.41
B. Ameen
B. Ameen
18 FWD 6.30
R. Delaney
R. Delaney
29 DEF 6.20