1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Swindon Town
Swindon Town

Swindon Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.62m
KEY INSIGHT Swindon Town có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDL
210 Trận đấu đã nhận định
69.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Swindon Town Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Grimsby
Grimsby
4 : 0
Swindon Town
Swindon Town
1.75
3.9
4.6

1

1.75

O2.5

1.7

YES

1.67

1X

1.22
7/10

07:30

Kết thúc
Swindon Town
Swindon Town
2 : 2
Accrington ST
Accrington
1.7
3.85
5

1

1.7

U3.5

1.36

NO

1.95

1

1.7
8.1/10

14:45

Kết thúc
Colchester
Colchester
3 : 0
Swindon Town
Swindon Town red card
2.3
3.55
3

1X

1.42

U3.5

1.39

YES

1.66

U3.5

1.39
6.1/10

10:00

Kết thúc
Swindon Town
Swindon Town
2 : 1
Walsall
Walsall
2.27
3.35
3.2

1

2.27

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
8/10

15:00

Kết thúc
Cambridge U
Cambridge United
1 : 1
Swindon Town
Swindon Town
1.67
3.7
5.5

1

1.67

U3.5

1.28

NO

1.75

U3.5

1.28
7.7/10

10:00

Kết thúc
Swindon
Swindon
1 : 1
Fleetwood
Fleetwood
2.12
3.35
3.5

1

2.12

U3.5

1.34

NO

2.05

U3.5

1.34
6.2/10

10:00

Kết thúc
Tranmere
Tranmere
0 : 1
Swindon
Swindon
3.75
3.65
1.97

2

1.97

O1.5

1.28

YES

1.73

X2

1.29
8.5/10

14:45

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
0 : 2
Swindon
Swindon
2.88
3.5
2.45

2

2.45

O1.5

1.29

YES

1.72

O1.5

1.29
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Swindon Town

Bạn đang tìm nhận định Swindon Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Swindon Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 210 trận đấu có sự tham gia của Swindon Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Swindon Town đã ghi nhận 22 trận thắng, 9 trận hòa và 13 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 69 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Swindon Town đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.33 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Swindon Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Swindon Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng111122
Hòa639
Thua5813
Bàn thắng ghi được373269
Bàn thắng để thủng lưới252853
Trung bình ghi bàn1.71.51.6
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới6713
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 9 G
3-4-1-2 8 G
3-4-3 6 G
4-3-3 5 G
81 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
38 Trận
Tài 1.5 55%
24 Trận
Tài 2.5 16%
7 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Smith
H. Smith
30 FWD 7.35
R. Tafazolli
R. Tafazolli
34 DEF 7.28
Finley Munroe
Finley Munroe
20 DEF 7.21
C. Ripley
C. Ripley
32 GK 7.18
B. Kirkman
B. Kirkman
21 DEF 6.95
Jake Thomas Batty
Jake Thomas Batty
20 DEF 6.95
W. Wright
W. Wright
28 DEF 6.94
O. Clarke
O. Clarke
33 MID 6.91
A. Drinan
A. Drinan
27 MID 6.91
D. Gonzalez-Birchall
D. Gonzalez-Birchall
18 MID 6.90
Jamie Knight-Lebel
Jamie Knight-Lebel
21 DEF 6.85
O. Palmer
O. Palmer
33 FWD 6.84
G. Kilkenny
G. Kilkenny
25 MID 6.83
Filozofe Mabete
Filozofe Mabete
20 DEF 6.83
F. Holman
F. Holman
21 FWD 6.79
J. Hoilett
J. Hoilett
35 FWD 6.76
Joel McGregor
Joel McGregor
19 DEF 6.75
M. Olakigbe
M. Olakigbe
21 MID 6.75
T. Nichols
T. Nichols
32 MID 6.72
J. Scanlon
J. Scanlon
19 MID 6.72
D. Oldaker
D. Oldaker
26 MID 6.71
D. Butterworth
D. Butterworth
26 MID 6.71
T. Wilson-Brown
T. Wilson-Brown
21 DEF 6.70
P. Glatzel
P. Glatzel
24 FWD 6.69
Princewill  Ehibhatiomhan
Princewill Ehibhatiomhan
20 FWD 6.66
J. Ball
J. Ball
30 MID 6.65
Aidan Borland
Aidan Borland
18 MID 6.62
J. Snowdon
J. Snowdon
21 DEF 6.61
B. Bodin
B. Bodin
33 FWD 6.58
A. Murphy
A. Murphy
20 MID 6.50
H. Gray
H. Gray
17 MID 6.50
B. Middlemas
B. Middlemas
21 MID 6.45
J. Tabor
J. Tabor
22 FWD 6.41
B. Ameen
B. Ameen
18 FWD 6.30
R. Delaney
R. Delaney
29 DEF 6.20