FK Vozdovac Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FK Vozdovac Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
FK Vozdovac
5
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Macva
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
FK Vozdovac
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Jedinstvo Ub
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
FK Vozdovac
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
FK Vozdovac
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Smederevo
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Vrsac
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Vozdovac
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Vozdovac
Bạn đang tìm nhận định FK Vozdovac? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Vozdovac, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của FK Vozdovac với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Prva Liga, FK Vozdovac đã ghi nhận 18 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
FK Vozdovac hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.78m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Vozdovac đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 9 | 9 | 18 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 28 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 18 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.1 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 4 | 14 |
| Không ghi bàn | 6 | 4 | 10 |




