icon back

Newport County

Newport County Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.35m

Phong độ gần đây

WLDWL
194 Trận đấu đã nhận định
65.98% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Newport Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.88
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

예정
Barnet
Barnet
vs
Newport
Newport
1.37
5
8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

종료
Newport
Newport
1 : 2
Colchester
Colchester
4.25
3.55
1.87

2

1.87

U3.5

1.28

NO

1.83

U3.5

1.28
7.5/10

15:45

종료
Newport
Newport
3 : 1
Tranmere
Tranmere red card
2.75
3.2
2.75

X

3.2

U3.5

1.27

YES

1.81

U3.5

1.27
4.3/10

11:00

종료
Fleetwood
Fleetwood
0 : 0
Newport
Newport
1.75
3.75
4.75

1

1.75

U3.5

1.38

YES

1.8

1

1.75
7.3/10

11:00

종료
Newport
Newport
0 : 2
Cambridge Utd
Cambridge Utd
5.8
3.8
1.63

2

1.63

O1.5

1.33

NO

1.8

2

1.63
7.8/10

15:45

종료
Salford
Salford
1 : 3
Newport
Newport
1.36
5.15
8.5

1

1.36

U3.5

1.54

NO

1.98

1

1.36
4.4/10

11:00

종료
MK Dons
MK Dons
1 : 0
Newport
Newport
1.32
5.29
9.37

1

1.32

O2.5

1.68

YES

2.03

1

1.32
4.3/10

11:01

종료
Newport
Newport
0 : 0
Grimsby
Grimsby
4.4
3.8
1.8

2

1.8

U3.5

1.39

NO

2.07

X2

1.23
7.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Newport County. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 194 trận đấu có sự tham gia của Newport County với tỷ lệ trúng 65.98% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng347
Hòa437
Thua101121
Bàn thắng ghi được171835
Bàn thắng để thủng lưới293261
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.71.81.7
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn7714
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 7 G
5-3-2 6 G
4-2-3-1 5 G
4-3-3 4 G
70 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
21 Trận
Tài 1.5 31%
11 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Braybrooke
S. Braybrooke
21 MID 7.55
S. Sprangler
S. Sprangler
30 MID 7.11
R. Delaney
R. Delaney
29 DEF 6.98
L. Jenkins
L. Jenkins
24 DEF 6.90
L. Shephard
L. Shephard
31 DEF 6.89
A. Driscoll-Glennon
A. Driscoll-Glennon
26 DEF 6.77
H. Biggins
H. Biggins
29 MID 6.73
B. Kamwa
B. Kamwa
25 FWD 6.72
J. Wright
J. Wright
26 GK 6.70
A. Odimayo
A. Odimayo
26 DEF 6.70
M. Baker
M. Baker
22 DEF 6.67
K. Whitmore
K. Whitmore
24 MID 6.66
J. Clarke
J. Clarke
36 DEF 6.65
M. Spellman
M. Spellman
23 FWD 6.64
T. Davies
T. Davies
22 DEF 6.62
Joe Thomas
Joe Thomas
23 DEF 6.61
C. Antwi
C. Antwi
24 MID 6.61
M. Smith
M. Smith
26 MID 6.61
B. Lloyd
B. Lloyd
20 MID 6.57
C. Evans
C. Evans
24 DEF 6.57
C. Brennan
C. Brennan
25 DEF 6.54
C. Baker-Richardson
C. Baker-Richardson
30 FWD 6.53
C. Jarvis
C. Jarvis
24 FWD 6.52
G. Garner
G. Garner
27 FWD 6.45
N. Opoku
N. Opoku
24 FWD 6.44
M. Reindorf
M. Reindorf
20 FWD 6.43
H. Ogunneye
H. Ogunneye
20 DEF 6.43
L. Jamieson
L. Jamieson
23 MID 6.43
N. Tzanev
N. Tzanev
29 GK 6.42
Moses Alexander-Walker
Moses Alexander-Walker
18 FWD 6.35
J. Crole
J. Crole
21 FWD 6.27
T. Nyakuhwa
T. Nyakuhwa
20 FWD 6.23
Jaden Warner
Jaden Warner
23 DEF 6.20