Macva Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Macva Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Zemun
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Macva
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Macva
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Macva
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
09:00 Kết thúc |
FK Trayal
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Macva
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Loznica
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Macva
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Graficar
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Dinamo Jug
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Macva
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Indjija
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Macva
Bạn đang tìm nhận định Macva? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Macva được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của Macva với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Prva Liga, Macva đã ghi nhận 17 trận thắng, 9 trận hòa và 5 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Macva hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Macva đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 12 | 5 | 17 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 14 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 12 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.9 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 7 | 13 |
| Không ghi bàn | 0 | 7 | 7 |







