1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Aberdeen
Aberdeen

Aberdeen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.70m
KEY INSIGHT Aberdeen không thắng sân khách trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLW
184 Trận đấu đã nhận định
70.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aberdeen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Aberdeen
Aberdeen
vs
Kilmarnock
Kilmarnock
2.02
3.6
3.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Aberdeen
Aberdeen
2 : 0
Hibernian
Hibernian red card
3.5
3.4
2.2

2

2.2

U3.5

1.36

NO

2.14

X2

1.33
8.5/10

10:00

Kết thúc
ST Mirren
ST Mirren
2 : 0
Aberdeen
Aberdeen
2.05
3.55
4

1X

1.29

O1.5

1.32

NO

2.05

O1.5

1.32
4.7/10

12:45

Kết thúc
Rangers
Rangers
4 : 1
Aberdeen
Aberdeen
1.22
6.7
17.5

1

1.22

O2.5

1.52

NO

1.77

1

1.22
10/10

10:00

Kết thúc
Aberdeen
Aberdeen
1 : 1
Falkirk
Falkirk
2.95
3.4
2.52

2

2.52

U3.5

1.33

NO

2.06

X2

1.45
8.5/10

14:30

Kết thúc
Dunfermline
Dunfermline
3 : 0
Aberdeen
Aberdeen
3.9
3.6
1.93

X

3.6

O1.5

1.32

YES

1.8

O1.5

1.32
3.7/10

15:00

Kết thúc
Aberdeen
Aberdeen
1 : 2
Celtic
Celtic
5.7
4.4
1.65

2

1.65

U3.5

1.6

NO

2.25

2

1.65
5.7/10

10:00

Kết thúc
Hearts
Hearts
1 : 0
Aberdeen
Aberdeen
1.47
4.65
7.75

2

7.75

U3.5

1.42

NO

1.83

NG

1.83
7.5/10

10:00

Kết thúc
red card Aberdeen
Aberdeen
2 : 3
Dundee FC
Dundee FC
2.1
3.65
3.65

1

2.1

U3.5

1.36

YES

1.76

1X

1.31
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aberdeen

Bạn đang tìm nhận định Aberdeen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Aberdeen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 184 trận đấu có sự tham gia của Aberdeen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Aberdeen đã ghi nhận 8 trận thắng, 6 trận hòa và 18 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Aberdeen đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.08 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Aberdeen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Aberdeen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng448
Hòa516
Thua61218
Bàn thắng ghi được23831
Bàn thắng để thủng lưới212748
Trung bình ghi bàn1.50.51.0
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn41115
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
3-4-2-1 6 G
3-4-3 6 G
4-1-4-1 6 G
82 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
17 Trận
Tài 1.5 19%
6 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Tobers
K. Tobers
25 DEF 7.20
P. Kristian Bråtveit
P. Kristian Bråtveit
29 GK 7.00
A. Aremu
A. Aremu
26 MID 6.92
L. Cameron
L. Cameron
23 MID 6.91
M. Knoester
M. Knoester
27 DEF 6.88
S. Armstrong
S. Armstrong
33 MID 6.86
D. Mitov
D. Mitov
28 GK 6.85
G. Shinnie
G. Shinnie
34 DEF 6.85
J. Karlsson
J. Karlsson
27 MID 6.85
D. Polvara
D. Polvara
25 MID 6.81
E. Sokler
E. Sokler
26 FWD 6.80
A. Aouchiche
A. Aouchiche
23 MID 6.78
S. Heltne Nilsen
S. Heltne Nilsen
34 MID 6.77
M. Frame
M. Frame
19 DEF 6.77
L. Clarkson
L. Clarkson
24 MID 6.75
T. Keskinen
T. Keskinen
22 MID 6.73
N. Devlin
N. Devlin
32 DEF 6.72
D. Geiger
D. Geiger
27 MID 6.71
J. Milne
J. Milne
22 DEF 6.69
K. Nisbet
K. Nisbet
28 FWD 6.69
A. Palaversa
A. Palaversa
25 MID 6.67
T. Mcintyre
T. Mcintyre
27 DEF 6.67
Emmanuel Gyamfi
Emmanuel Gyamfi
21 DEF 6.63
A. Jensen
A. Jensen
24 DEF 6.61
E. Bwomono
E. Bwomono
27 DEF 6.60
K. Bilalovic
K. Bilalovic
20 MID 6.59
G. Molloy
G. Molloy
24 DEF 6.58
D. Lobban
D. Lobban
20 MID 6.55
M. Lazetić
M. Lazetić
21 FWD 6.49
A. Dorrington
A. Dorrington
20 DEF 6.47
K. Kjartansson
K. Kjartansson
19 MID 6.47
L. Morrison
L. Morrison
22 DEF 6.47
Fletcher Boyd
Fletcher Boyd
17 MID 6.45
N. Milanovic
N. Milanovic
24 MID 6.40
S. Morris
S. Morris
23 FWD 6.40
T. Olusanya
T. Olusanya
28 FWD 6.35
K. Yengi
K. Yengi
26 FWD 6.18