1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Aberdeen
Aberdeen

Aberdeen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.70m
KEY INSIGHT Aberdeen không thắng sân khách trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLL
188 Trận đấu đã nhận định
70.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aberdeen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Dundee
Dundee
3 : 2
Aberdeen
Aberdeen
2.57
3.45
2.85

X

3.45

U3.5

1.53

YES

1.57

1X

1.47
2/10

14:45

Kết thúc
Aberdeen
Aberdeen
0 : 2
ST Mirren
ST Mirren
2.3
3.45
3.2

1

2.3

U3.5

1.35

NO

2.12

U3.5

1.35
5.6/10

10:00

Kết thúc
Aberdeen
Aberdeen
2 : 0
Dundee Utd
Dundee Utd red card
2.18
3.45
3.45

1

2.18

O1.5

1.28

NO

2.25

1X

1.34
4.3/10

14:45

Kết thúc
Livingston
Livingston
2 : 2
Aberdeen
Aberdeen
2.95
3.4
2.47

X

3.4

U3.5

1.38

NO

2.15

U3.5

1.38
5.9/10

10:00

Kết thúc
Aberdeen
Aberdeen
1 : 0
Kilmarnock
Kilmarnock
2
3.55
3.7

1

2

O1.5

1.29

NO

2.2

1X

1.3
8.5/10

10:00

Kết thúc
Aberdeen
Aberdeen
2 : 0
Hibernian
Hibernian red card
3.5
3.4
2.2

2

2.2

U3.5

1.36

NO

2.14

X2

1.33
8.5/10

10:00

Kết thúc
ST Mirren
ST Mirren
2 : 0
Aberdeen
Aberdeen
2.05
3.55
4

1X

1.29

O1.5

1.32

NO

2.05

O1.5

1.32
4.7/10

12:45

Kết thúc
Rangers
Rangers
4 : 1
Aberdeen
Aberdeen
1.22
6.7
17.5

1

1.22

O2.5

1.52

NO

1.77

1

1.22
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aberdeen

Bạn đang tìm nhận định Aberdeen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Aberdeen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 188 trận đấu có sự tham gia của Aberdeen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Aberdeen đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 19 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Aberdeen đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.08 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Aberdeen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Aberdeen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng7411
Hòa527
Thua71219
Bàn thắng ghi được281038
Bàn thắng để thủng lưới232952
Trung bình ghi bàn1.50.61.0
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn51116
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
3-4-2-1 6 G
3-4-3 6 G
4-1-4-1 6 G
88 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
21 Trận
Tài 1.5 24%
9 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Tobers
K. Tobers
25 DEF 7.20
P. Kristian Bråtveit
P. Kristian Bråtveit
29 GK 7.00
S. Armstrong
S. Armstrong
33 MID 6.93
M. Knoester
M. Knoester
27 DEF 6.90
L. Cameron
L. Cameron
23 MID 6.88
J. Karlsson
J. Karlsson
27 MID 6.85
M. Frame
M. Frame
19 DEF 6.85
A. Aremu
A. Aremu
26 MID 6.84
D. Mitov
D. Mitov
28 GK 6.83
G. Shinnie
G. Shinnie
34 DEF 6.83
D. Polvara
D. Polvara
25 MID 6.81
D. Geiger
D. Geiger
27 MID 6.81
E. Sokler
E. Sokler
26 FWD 6.80
A. Aouchiche
A. Aouchiche
23 MID 6.78
S. Heltne Nilsen
S. Heltne Nilsen
34 MID 6.77
L. Clarkson
L. Clarkson
24 MID 6.75
J. Milne
J. Milne
22 DEF 6.74
T. Keskinen
T. Keskinen
22 MID 6.72
N. Devlin
N. Devlin
32 DEF 6.70
E. Bwomono
E. Bwomono
27 DEF 6.70
G. Molloy
G. Molloy
24 DEF 6.68
T. Mcintyre
T. Mcintyre
27 DEF 6.67
K. Nisbet
K. Nisbet
28 FWD 6.66
A. Palaversa
A. Palaversa
25 MID 6.65
Emmanuel Gyamfi
Emmanuel Gyamfi
21 DEF 6.63
A. Jensen
A. Jensen
24 DEF 6.61
K. Bilalovic
K. Bilalovic
20 MID 6.59
L. Morrison
L. Morrison
22 DEF 6.58
D. Lobban
D. Lobban
20 MID 6.55
M. Lazetić
M. Lazetić
21 FWD 6.49
A. Dorrington
A. Dorrington
20 DEF 6.47
K. Kjartansson
K. Kjartansson
19 MID 6.47
Fletcher Boyd
Fletcher Boyd
17 MID 6.45
T. Olusanya
T. Olusanya
28 FWD 6.45
N. Milanovic
N. Milanovic
24 MID 6.44
S. Morris
S. Morris
23 FWD 6.40
K. Yengi
K. Yengi
26 FWD 6.18