icon back

Aberdeen

Aberdeen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.70m
KEY INSIGHT Aberdeen không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLL
180 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aberdeen Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Yaklaşan
Aberdeen
Aberdeen
vs
Falkirk
Falkirk
2.95
3.45
2.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:30

Bitti
Dunfermline
Dunfermline
3 : 0
Aberdeen
Aberdeen
3.9
3.6
1.93

X

3.6

O1.5

1.32

YES

1.8

O1.5

1.32
3.7/10

16:00

Bitti
Aberdeen
Aberdeen
1 : 2
Celtic
Celtic
5.7
4.4
1.65

2

1.65

U3.5

1.6

NO

2.25

2

1.65
5.7/10

11:00

Bitti
Hearts
Hearts
1 : 0
Aberdeen
Aberdeen
1.47
4.65
7.75

2

7.75

U3.5

1.42

NO

1.83

NG

1.83
7.5/10

15:45

Bitti
Dundee Utd
Dundee Utd
0 : 0
Aberdeen
Aberdeen
2.15
3.45
3.65

1

2.15

U3.5

1.38

YES

1.7

U3.5

1.38
3.9/10

11:00

Bitti
red card Aberdeen
Aberdeen
2 : 3
Dundee FC
Dundee FC
2.1
3.65
3.65

1

2.1

U3.5

1.36

YES

1.76

1X

1.31
8/10

15:45

Bitti
red card Aberdeen
Aberdeen
2 : 0
Motherwell
Motherwell red cardred card
3.3
3.35
2.67

2

2.67

O1.5

1.34

YES

1.77

X2

1.5
7.3/10

10:30

Bitti
Motherwell
Motherwell
2 : 0
Aberdeen
Aberdeen
1.6
4.2
5.8

2

5.8

U3.5

1.44

NO

2.02

U3.5

1.44
5.5/10

11:00

Bitti
Kilmarnock
Kilmarnock
3 : 0
Aberdeen
Aberdeen red card
3.2
3.4
2.35

2

2.35

U3.5

1.38

YES

1.7

X2

1.39
8.3/10

11:00

Bitti
red card Aberdeen
Aberdeen
6 : 2
Livingston
Livingston red card
1.82
3.75
4.75

1

1.82

U3.5

1.4

YES

1.73

U3.5

1.4
6.4/10

10:30

Bitti
Aberdeen
Aberdeen
1 : 0
Raith
Raith
1.62
4.25
5.6

X2

2.55

U3.5

1.39

NO

1.91

U3.5

1.39
7.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Aberdeen. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 180 trận đấu có sự tham gia của Aberdeen với tỷ lệ trúng 70% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131528
Thắng448
Hòa415
Thua51015
Bàn thắng ghi được21728
Bàn thắng để thủng lưới182139
Trung bình ghi bàn1.60.51.0
Trung bình thủng lưới1.41.41.4
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn41014
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
3-4-2-1 6 G
4-1-4-1 6 G
3-4-3 5 G
72 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
14 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Tobers
K. Tobers
25 DEF 7.20
P. Kristian Bråtveit
P. Kristian Bråtveit
29 GK 7.10
L. Cameron
L. Cameron
23 MID 6.93
D. Mitov
D. Mitov
28 GK 6.88
M. Knoester
M. Knoester
27 DEF 6.88
S. Armstrong
S. Armstrong
33 MID 6.86
J. Karlsson
J. Karlsson
27 MID 6.85
S. Heltne Nilsen
S. Heltne Nilsen
34 MID 6.81
D. Polvara
D. Polvara
25 MID 6.81
E. Sokler
E. Sokler
26 FWD 6.80
M. Frame
M. Frame
19 DEF 6.80
G. Shinnie
G. Shinnie
34 DEF 6.79
A. Aouchiche
A. Aouchiche
23 MID 6.78
T. Keskinen
T. Keskinen
22 MID 6.76
L. Clarkson
L. Clarkson
24 MID 6.75
A. Aremu
A. Aremu
26 MID 6.75
A. Palaversa
A. Palaversa
25 MID 6.73
J. Milne
J. Milne
22 DEF 6.72
N. Devlin
N. Devlin
32 DEF 6.72
T. Mcintyre
T. Mcintyre
27 DEF 6.67
G. Molloy
G. Molloy
24 DEF 6.66
Emmanuel Gyamfi
Emmanuel Gyamfi
21 DEF 6.66
A. Jensen
A. Jensen
24 DEF 6.64
K. Bilalovic
K. Bilalovic
20 MID 6.62
D. Geiger
D. Geiger
27 MID 6.62
K. Nisbet
K. Nisbet
28 FWD 6.58
K. Kjartansson
K. Kjartansson
19 MID 6.50
M. Lazetić
M. Lazetić
21 FWD 6.48
A. Dorrington
A. Dorrington
20 DEF 6.47
Fletcher Boyd
Fletcher Boyd
17 MID 6.45
D. Lobban
D. Lobban
20 MID 6.45
N. Milanovic
N. Milanovic
24 MID 6.40
S. Morris
S. Morris
23 FWD 6.40
T. Olusanya
T. Olusanya
28 FWD 6.36
L. Morrison
L. Morrison
22 DEF 6.30
K. Yengi
K. Yengi
26 FWD 6.18