Gimnasia Concepción Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gimnasia C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Gimnasia C
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Douglas Haig
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Gimnasia C
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
El Linqueno
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Gimnasia C
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
Julio R
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Sportivo
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Gimnasia C
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Ben Hur
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.1/10 |
14:30 Kết thúc |
![]() Gimnasia
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gimnasia Concepción
Bạn đang tìm nhận định Gimnasia Concepción? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gimnasia Concepción, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của Gimnasia Concepción với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, Gimnasia Concepción đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Gimnasia Concepción hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gimnasia Concepción đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 6 | 11 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 8 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.5 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Soto
|
29 | FWD | 6.58 |
|
E. García
|
28 | FWD | - |
|
F. Cima
|
23 | FWD | - |
|
Francisco Leonetti
|
27 | FWD | - |
|
S. Malimberni
|
26 | FWD | - |
|
G. Garzón
|
28 | MID | - |
|
L. Dening
|
20 | MID | - |
|
P. Hofstetter
|
25 | MID | - |
|
N. Suárez
|
27 | MID | - |
|
J. Laureiro
|
32 | MID | - |
|
L. Altamirano
|
24 | MID | - |
|
A. Favre
|
27 | MID | - |
|
D. Baltoré
|
25 | MID | - |
|
A. Mainero
|
25 | MID | - |
|
N. Germanier
|
25 | MID | - |
|
J. Casares
|
18 | MID | - |
|
J. Meza
|
24 | MID | - |
|
Micael Oscar Bogado
|
24 | MID | - |
|
J. Benítez
|
28 | DEF | - |
|
L. Basualdo
|
23 | DEF | - |
|
A. González
|
24 | DEF | - |
|
N. Giménez
|
28 | DEF | - |
|
P. Bravo
|
25 | GK | - |





