Gyeongju HNP Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gyeongju HNP Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:00 Kết thúc |
Jeonbuk II
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.4/10 |
04:00 Kết thúc |
Chuncheon
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Gyeongju HNP
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Mokpo City
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Gyeongju HNP
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3/10 |
01:00 Kết thúc |
Gangneung C
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Gyeongju HNP
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Changwon C
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Gyeongju
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Gyeongju
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gyeongju HNP
Bạn đang tìm nhận định Gyeongju HNP? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gyeongju HNP, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của Gyeongju HNP với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Gyeongju HNP đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Gyeongju HNP hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gyeongju HNP đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 7 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 11 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Seo Seung-Woo
|
23 | DEF | 7.67 |
|
Woo Byeong-Cheol
|
25 | FWD | 7.47 |
|
A. Raginis
|
34 | MID | 7.35 |
|
Gu Dae-Yeob
|
33 | DEF | 7.22 |
|
Gi-Woon Lee
|
28 | FWD | 7.16 |
|
Victor
|
26 | FWD | 7.15 |
|
Jeon Seong-Soo
|
25 | FWD | 7.13 |
|
Oh Yun-Seok
|
35 | DEF | 7.13 |
|
Yang Jeong-Un
|
24 | FWD | 7.12 |
|
Jang Ji-Seong
|
31 | DEF | 7.11 |
|
Lee Seong-Ju
|
26 | GK | 7.10 |
|
Park Dong-Hyuk
|
33 | DEF | 7.04 |
|
Sung Ho-Yeung
|
26 | DEF | 7.02 |
|
Jang Yu-Seop
|
29 | - | 7.00 |
|
Choi Da-Hyun
|
23 | FWD | 6.90 |
|
Park Hee-Geun
|
26 | GK | 6.88 |
|
Lee Seok-Hyun
|
35 | MID | 6.80 |
|
Yun Sang-Eun
|
22 | DEF | 6.76 |
|
Moon Seung-Won
|
24 | FWD | 6.74 |
|
Park Geon-Ung
|
23 | FWD | 6.65 |
|
Hwang Jun-Ho
|
27 | DEF | 6.64 |
|
Lee In-Gyu
|
25 | - | 6.64 |
|
Park Jun-Bae
|
25 | MID | 6.64 |
|
Lee Sang-Won
|
34 | MID | 6.59 |
|
Lee Seok-Kyu
|
26 | MID | 6.58 |
|
Lee Jong-Hyun
|
28 | DEF | 6.50 |
|
Lee Jun-Hee
|
32 | GK | 6.50 |
|
An Yong-Woo
|
34 | MID | 6.41 |
|
Choi Sang-Heon
|
24 | MID | 6.26 |
|
Ryu Kwang-Hyun
|
22 | DEF | 5.81 |
|
Alex Camilo Júnior
|
27 | FWD | - |
|
Kim Da-Won
|
25 | MID | - |
|
Denzel
|
22 | FWD | - |




