Gyeongju HNP Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
01:00 Selesai |
Gyeongju KHNP
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
01:00 Selesai |
Gyeongju KHNP
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
01:00 Selesai |
Gyeongju KHNP
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
01:00 Selesai |
Gyeongju
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
01:00 Selesai |
Jeonbuk II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
02:00 Selesai |
Gyeongju HNP
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
05:00 Selesai |
Yangpyeong
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
02:00 Selesai |
Gyeongju HNP
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
01:00 Selesai |
Gyeongju
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.1/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gyeongju HNP. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 70 trận đấu có sự tham gia của Gyeongju HNP với tỷ lệ trúng 64.29% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 15 | 28 |
| Thắng | 5 | 7 | 12 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 20 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 15 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Seo Seung-Woo
|
23 | DEF | 7.67 |
|
Woo Byeong-Cheol
|
25 | FWD | 7.47 |
|
A. Raginis
|
34 | MID | 7.35 |
|
Gu Dae-Yeob
|
33 | DEF | 7.22 |
|
Gi-Woon Lee
|
28 | FWD | 7.16 |
|
Victor
|
26 | FWD | 7.15 |
|
Jeon Seong-Soo
|
25 | FWD | 7.13 |
|
Oh Yun-Seok
|
35 | DEF | 7.13 |
|
Yang Jeong-Un
|
24 | FWD | 7.12 |
|
Jang Ji-Seong
|
31 | DEF | 7.11 |
|
Lee Seong-Ju
|
26 | GK | 7.10 |
|
Park Dong-Hyuk
|
33 | DEF | 7.04 |
|
Sung Ho-Yeung
|
26 | DEF | 7.02 |
|
Jang Yu-Seop
|
29 | - | 7.00 |
|
Choi Da-Hyun
|
23 | FWD | 6.90 |
|
Park Hee-Geun
|
26 | GK | 6.88 |
|
Lee Seok-Hyun
|
35 | MID | 6.80 |
|
Yun Sang-Eun
|
22 | DEF | 6.76 |
|
Moon Seung-Won
|
24 | FWD | 6.74 |
|
Park Geon-Ung
|
23 | FWD | 6.65 |
|
Hwang Jun-Ho
|
27 | DEF | 6.64 |
|
Lee In-Gyu
|
25 | - | 6.64 |
|
Park Jun-Bae
|
25 | MID | 6.64 |
|
Lee Sang-Won
|
34 | MID | 6.59 |
|
Lee Seok-Kyu
|
26 | MID | 6.58 |
|
Lee Jong-Hyun
|
28 | DEF | 6.50 |
|
Lee Jun-Hee
|
32 | GK | 6.50 |
|
An Yong-Woo
|
34 | MID | 6.41 |
|
Choi Sang-Heon
|
24 | MID | 6.26 |
|
Ryu Kwang-Hyun
|
22 | DEF | 5.81 |
|
Alex Camilo Júnior
|
27 | FWD | - |
|
Kim Da-Won
|
25 | MID | - |
|
Denzel
|
22 | FWD | - |






