1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K3 League
  4. Gyeongju HNP
Gyeongju HNP

Gyeongju HNP Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €150.00Th.
KEY INSIGHT Gyeongju HNP ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Gyeongju HNP không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLD
77 Trận đấu đã nhận định
62.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gyeongju HNP Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
2 : 2
Ulsan Citizen
Ulsan Citizen
1.76
3.65
5.1

1

1.76

O1.5

1.36

YES

2.05

O1.5

1.36
5.3/10

01:00

Kết thúc
Changwon C
Changwon City
3 : 2
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
3
3.05
2.5

1

3

U3.5

1.21

YES

1.95

U3.5

1.21
4.7/10

01:00

Kết thúc
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
4 : 0
Yangpyeong
Yangpyeong
1.88
3.4
4.3

1X

1.25

U3.5

1.28

YES

1.95

U3.5

1.28
4.6/10

01:00

Kết thúc
Siheung C
Siheung Citizen
2 : 1
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
2.55
3.2
3.1

1

2.55

U3.5

1.25

NO

1.96

1X

1.37
7.3/10

00:00

Kết thúc
Gyeongju KHNP
Gyeongju KHNP
1 : 1
Daejeon Korail
Daejeon K
2.42
3.2
3

X2

1.57

U3.5

1.29

NO

2.02

U3.5

1.29
5.3/10

00:00

Kết thúc
Pocheon
Pocheon
2 : 1
Gyeongju KHNP
Gyeongju KHNP
2.7
3.2
2.47

1X

1.52

U2.5

1.53

NO

1.7

U2.5

1.53
6.8/10

00:00

Kết thúc
Gyeongju KHNP
Gyeongju KHNP
2 : 3
Busan Transportation
Busan T
2.15
3.2
3.55

1

2.15

U2.5

1.63

NO

1.83

U2.5

1.63
4.1/10

00:00

Kết thúc
Gyeongju KHNP
Gyeongju KHNP
1 : 0
Jeonbuk 2
Jeonbuk 2
1.75
3.45
4.75

1

1.75

U3.5

1.25

NO

1.75

U3.5

1.25
5.3/10

00:00

Kết thúc
Gyeongju KHNP
Gyeongju KHNP
2 : 2
Ulsan Citizen
Ulsan Citizen
1.65
3.4
4.9

X

3.4

U2.5

1.64

NO

1.68

U2.5

1.64
5.3/10

00:00

Kết thúc
Gyeongju KHNP
Gyeongju KHNP
0 : 1
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
1.53
3.8
5.5

1X

1.12

U3.5

1.3

NO

1.76

U3.5

1.3
5.6/10

01:00

Kết thúc
Gyeongju
Gyeongju HNP
1 : 0
Dangjin Citizen
Dangjin C
1.35
4.5
7

1

1.35

U3.5

1.37

NO

1.78

1

1.35
7.1/10

01:00

Kết thúc
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
0 : 0
Changwon City
Changwon
2.06
3.18
3.26

1

2.06

U2.5

1.64

NO

1.8

U2.5

1.64
4.8/10

01:00

Kết thúc
Gyeongju
Gyeongju HNP
4 : 3
Yangju Citizen
Yangju C
1.72
3.4
4.5

1

1.72

U2.5

1.63

NO

1.67

1

1.72
3.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gyeongju HNP

Bạn đang tìm nhận định Gyeongju HNP? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gyeongju HNP được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 77 trận đấu có sự tham gia của Gyeongju HNP với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Gyeongju HNP đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Gyeongju HNP hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gyeongju HNP đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận426
Thắng202
Hòa101
Thua123
Bàn thắng ghi được8210
Bàn thắng để thủng lưới448
Trung bình ghi bàn2.01.01.7
Trung bình thủng lưới1.02.01.3
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
6 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Seo Seung-Woo
Seo Seung-Woo
23 DEF 7.67
Woo Byeong-Cheol
Woo Byeong-Cheol
25 FWD 7.47
A. Raginis
A. Raginis
34 MID 7.35
Gu Dae-Yeob
Gu Dae-Yeob
33 DEF 7.22
Gi-Woon Lee
Gi-Woon Lee
28 FWD 7.16
Victor
Victor
26 FWD 7.15
Jeon Seong-Soo
Jeon Seong-Soo
25 FWD 7.13
Oh Yun-Seok
Oh Yun-Seok
35 DEF 7.13
Yang Jeong-Un
Yang Jeong-Un
24 FWD 7.12
Jang Ji-Seong
Jang Ji-Seong
31 DEF 7.11
Lee Seong-Ju
Lee Seong-Ju
26 GK 7.10
Park Dong-Hyuk
Park Dong-Hyuk
33 DEF 7.04
Sung Ho-Yeung
Sung Ho-Yeung
26 DEF 7.02
Jang Yu-Seop
Jang Yu-Seop
29 - 7.00
Choi Da-Hyun
Choi Da-Hyun
23 FWD 6.90
Park Hee-Geun
Park Hee-Geun
26 GK 6.88
Lee Seok-Hyun
Lee Seok-Hyun
35 MID 6.80
Yun Sang-Eun
Yun Sang-Eun
22 DEF 6.76
Moon Seung-Won
Moon Seung-Won
24 FWD 6.74
Park Geon-Ung
Park Geon-Ung
23 FWD 6.65
Hwang Jun-Ho
Hwang Jun-Ho
27 DEF 6.64
Lee In-Gyu
Lee In-Gyu
25 - 6.64
Park Jun-Bae
Park Jun-Bae
25 MID 6.64
Lee Sang-Won
Lee Sang-Won
34 MID 6.59
Lee Seok-Kyu
Lee Seok-Kyu
26 MID 6.58
Lee Jong-Hyun
Lee Jong-Hyun
28 DEF 6.50
Lee Jun-Hee
Lee Jun-Hee
32 GK 6.50
An Yong-Woo
An Yong-Woo
34 MID 6.41
Choi Sang-Heon
Choi Sang-Heon
24 MID 6.26
Ryu Kwang-Hyun
Ryu Kwang-Hyun
22 DEF 5.81
Alex Camilo Júnior
Alex Camilo Júnior
27 FWD -
Kim Da-Won
Kim Da-Won
25 MID -
Denzel
Denzel
22 FWD -