Nhận định Almaz Antey U19 vs Lokomotiv Moskva U19 - 24 thg 7, 2026
15.15
X4.35
21.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.45
Lokomotiv Moskva U19 thắng
8.5/10
Kèo 1X2
21.45
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.49
5.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILokomotiv
Kiểm soát bóngAlmaz Antey U19: 45%Lokomotiv Moskva U19: 55%
Tổng số cú sútAlmaz Antey U19: 8Lokomotiv Moskva U19: 13
Sút trúng đíchAlmaz Antey U19: 3Lokomotiv Moskva U19: 6
Sút trượtAlmaz Antey U19: 4Lokomotiv Moskva U19: 7
Phạt gócAlmaz Antey U19: 5Lokomotiv Moskva U19: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
Lokomotiv
Tổng bàn thắngAlmaz Antey U19: 4.2Lokomotiv Moskva U19: 3.5
Bàn thắng ghi đượcAlmaz Antey U19: 1.6Lokomotiv Moskva U19: 2.4
Bàn thuaAlmaz Antey U19: 2.6Lokomotiv Moskva U19: 1.1
Kiểm soát bóngAlmaz Antey U19: 53%Lokomotiv Moskva U19: 54%
Tổng số cú sútAlmaz Antey U19: 9.8Lokomotiv Moskva U19: 13.4
Sút trúng đíchAlmaz Antey U19: 4.9Lokomotiv Moskva U19: 6.6
Sút trượtAlmaz Antey U19: 4.9Lokomotiv Moskva U19: 6.8
Phạt gócAlmaz Antey U19: 6.1Lokomotiv Moskva U19: 9.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lokomotiv
ThắngAlmaz Antey U19: 4Lokomotiv Moskva U19: 6
Trên 1.5 bànAlmaz Antey U19: 9Lokomotiv Moskva U19: 9
Trên 2.5 bànAlmaz Antey U19: 7Lokomotiv Moskva U19: 7
Trên 3.5 bànAlmaz Antey U19: 6Lokomotiv Moskva U19: 6
Cả hai đội ghi bànAlmaz Antey U19: 6Lokomotiv Moskva U19: 9
Thắng bất ngờAlmaz Antey U19: 1Lokomotiv Moskva U19: 0
Thua bất ngờAlmaz Antey U19: 0Lokomotiv Moskva U19: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 3, 26
Lokomotiv Moskva U192
Almaz Antey U192
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-30 | 50 |
| 2 |
|
21 | 65-34 | 46 |
| 3 |
|
22 | 63-29 | 45 |
| 4 |
|
22 | 58-27 | 45 |
| 5 |
|
22 | 58-34 | 44 |
| 6 |
|
22 | 46-37 | 38 |
| 7 |
|
22 | 41-48 | 32 |
| 8 |
|
22 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 35-38 | 29 |
| 11 |
|
22 | 30-54 | 21 |
| 12 |
|
22 | 26-49 | 20 |
| 13 |
|
22 | 25-50 | 19 |
| 14 |
|
22 | 24-59 | 16 |
| 15 |
|
21 | 24-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 24-42 | 13 |