Admira Wacker Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Admira W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:30 Sắp diễn ra |
Admira W
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Admira W
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Austria S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Austria L
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Admira
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Bregenz
1
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
04:30 Kết thúc |
Admira
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Hertha Wels
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
6.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Stripfing
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Admira Wacker
Bạn đang tìm nhận định Admira Wacker? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Admira Wacker được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Admira Wacker với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Liga, Admira Wacker đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 3 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Admira Wacker hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Admira Wacker đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 13 | 24 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 21 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 11 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 1.6 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |



