AFC Amsterdam Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
AFC A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Sắp diễn ra |
RKAV Volendam
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:15 Kết thúc |
AFC A
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Sparta II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Noordwijk
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Volendam
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
09:15 Kết thúc |
AFC
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
08:30 Kết thúc |
HFC
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.5/10 |
09:15 Kết thúc |
AFC
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
De Treffers
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.1/10 |
09:15 Kết thúc |
AFC
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
AFC A
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AFC Amsterdam
Bạn đang tìm nhận định AFC Amsterdam? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AFC Amsterdam được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 115 trận đấu có sự tham gia của AFC Amsterdam với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tweede Divisie, AFC Amsterdam đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
AFC Amsterdam hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AFC Amsterdam đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 16 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 24 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |






