icon back

Auda

Auda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.93m

Phong độ gần đây

LLLDW
149 Trận đấu đã nhận định
69.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
red card Auda
Auda
2 : 1
Super Nova
Super Nova
1.85
3.5
4

2

4

O1.5

1.28

YES

1.78

O1.5

1.28
3.5/10

07:00

Kết thúc
red card Grobina
Grobina
2 : 2
Auda
Auda red card
2.15
3.36
2.84

1

2.15

U3.5

1.33

NO

2.08

1X

1.33
8.5/10

07:00

Kết thúc
red card Auda
Auda
0 : 1
Tukums 2000
Tukums 2000 red cardred card
1.9
3.46
3.42

2

3.42

O2.5

1.59

YES

1.57

AS

1.36
7.7/10

01:00

Kết thúc
Auda
Auda
0 : 1
Spartaks Jurmala
Spartaks
1.72
3.92
4.12

2

4.12

O2.5

1.6

YES

1.6

X2

2.04
4.6/10

07:00

Kết thúc
Metta / LU
Metta / LU
3 : 2
Auda
Auda
4.5
3.8
1.65

X2

1.18

O2.5

1.65

YES

1.67

O2.5

1.65
2.1/10

12:00

Kết thúc
Auda
Auda
1 : 2
FK Liepaja
FK Liepaja
2.53
3.36
2.38

2

2.38

U3.5

1.36

YES

1.57

U3.5

1.36
3.7/10

08:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
1 : 0
Auda
Auda red card
2.88
3.3
2.2

1

2.88

U3.5

1.32

YES

1.73

1X

1.58
5.5/10

08:00

Kết thúc
FS Jelgava
FS Jelgava
1 : 1
Auda
Auda
2.95
3.3
2.17

1X

1.55

O1.5

1.25

YES

1.68

O1.5

1.25
5.2/10

08:00

Kết thúc
red cardred card Valmiera
Valmiera / BSS
2 : 3
Auda
Auda
2.1
3.38
3.25

2

3.25

U3.5

1.38

NO

2.1

AS

1.33
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Auda. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 149 trận đấu có sự tham gia của Auda với tỷ lệ trúng 69.8% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng9413
Hòa156
Thua8917
Bàn thắng ghi được261844
Bàn thắng để thủng lưới202949
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới1.11.61.4
Giữ sạch lưới7310
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 4
Phạt đền
10 / 10
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 11
31-45 16
46-60 12
61-75 11
76-90 22
84 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
26 Trận
Tài 1.5 33%
12 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Aleksandrovs
N. Aleksandrovs
23 GK 7.48
A. Ogunniyi
A. Ogunniyi
24 - 7.43
R. Kragliks
R. Kragliks
21 DEF 7.19
Matheus Clemente
Matheus Clemente
27 MID 7.17
B. Diawara
B. Diawara
22 DEF 7.16
K. Nguena
K. Nguena
25 MID 7.14
A. Traore
A. Traore
22 MID 7.06
I. Kone
I. Kone
23 MID 7.01
O. Rubenis
O. Rubenis
26 MID 6.96
T. Hrvoj
T. Hrvoj
24 DEF 6.94
Paulo
Paulo
23 DEF 6.92
Jackson
Jackson
26 FWD 6.90
K. Kone
K. Kone
19 FWD 6.81
K. Wassom
K. Wassom
21 MID 6.74
I. Erquiaga
I. Erquiaga
26 DEF 6.68
S. Jeudi
S. Jeudi
21 FWD 6.60
O. Ogunji
O. Ogunji
24 DEF 6.58
J. Gerold
J. Gerold
21 MID 6.44
M. Ouedraogo
M. Ouedraogo
21 DEF 6.36
J. Novikovs
J. Novikovs
22 DEF 6.28
D. Meļņiks
D. Meļņiks
23 MID -
R. Ozols
R. Ozols
30 GK -
Rafael Silva
Rafael Silva
22 DEF -