1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Virsliga
  4. Auda
Auda

Auda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.93m
KEY INSIGHT Auda ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Auda ghi bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDW
157 Trận đấu đã nhận định
70.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Auda Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.39
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Auda
Auda
vs
Tukums
Tukums
1.52
4.2
4.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
FS Jelgava
FS Jelgava
2 : 3
Auda
Auda
4.8
3.65
1.71

2

1.71

O2.5

1.8

YES

1.76

X2

1.19
10/10

12:00

Kết thúc
Ogre United
Ogre United
1 : 1
Auda
Auda red card
6.75
4.45
1.5

2

1.5

U3.5

1.4

YES

1.94

U3.5

1.4
5.1/10

07:00

Kết thúc
Auda
Auda
2 : 3
BFC Daugavpils
BFC D
1.72
4.05
5.2

1

1.72

O2.5

1.72

YES

1.82

1X

1.16
8.5/10

11:00

Kết thúc
FK Liepaja
FK Liepaja
1 : 2
Auda
Auda
2.62
3.3
2.6

X

3.3

U3.5

1.7

YES

1.67

U3.5

1.7
4.2/10

07:00

Kết thúc
Rigas FS
Rigas FS
0 : 1
Auda
Auda
1.45
4.35
6.5

1

1.45

O2.5

1.6

YES

1.8

1

1.45
8.8/10

11:00

Kết thúc
Auda
Auda
1 : 2
Riga FC
Riga FC
5.8
4.3
1.55

X2

1.14

O2.5

1.67

YES

1.82

O2.5

1.67
3.3/10

07:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
0 : 2
Auda
Auda
3.25
3.35
2.15

2

2.15

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
3.8/10

06:00

Kết thúc
Metta / LU
Metta / LU
3 : 2
Auda
Auda
4.5
3.8
1.65

X2

1.18

O2.5

1.65

YES

1.67

O2.5

1.65
2.1/10

07:00

Kết thúc
red cardred card Valmiera
Valmiera / BSS
2 : 3
Auda
Auda
2.1
3.38
3.25

2

3.25

U3.5

1.38

NO

2.1

AS

1.33
4/10

01:00

Kết thúc
Auda
Auda
0 : 1
Spartaks Jurmala
Spartaks
1.72
3.92
4.12

2

4.12

O2.5

1.6

YES

1.6

X2

2.04
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Auda

Bạn đang tìm nhận định Auda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Auda được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Auda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, Auda đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Auda đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.39 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Auda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Auda đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng134
Hòa011
Thua202
Bàn thắng ghi được5611
Bàn thắng để thủng lưới628
Trung bình ghi bàn1.71.51.6
Trung bình thủng lưới2.00.51.1
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 5
31-45 2
46-60 2
61-75 4
76-90 9
29 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
7 Trận
Tài 1.5 57%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Aleksandrovs
N. Aleksandrovs
23 GK 7.48
A. Ogunniyi
A. Ogunniyi
24 - 7.43
R. Kragliks
R. Kragliks
21 DEF 7.19
Matheus Clemente
Matheus Clemente
27 MID 7.17
B. Diawara
B. Diawara
22 DEF 7.16
K. Nguena
K. Nguena
25 MID 7.14
A. Traore
A. Traore
22 MID 7.06
I. Kone
I. Kone
23 MID 7.01
O. Rubenis
O. Rubenis
26 MID 6.96
T. Hrvoj
T. Hrvoj
24 DEF 6.94
Paulo
Paulo
23 DEF 6.92
Jackson
Jackson
26 FWD 6.90
K. Kone
K. Kone
19 FWD 6.81
K. Wassom
K. Wassom
21 MID 6.74
I. Erquiaga
I. Erquiaga
26 DEF 6.68
S. Jeudi
S. Jeudi
21 FWD 6.60
O. Ogunji
O. Ogunji
24 DEF 6.58
J. Gerold
J. Gerold
21 MID 6.44
M. Ouedraogo
M. Ouedraogo
21 DEF 6.36
J. Novikovs
J. Novikovs
22 DEF 6.28
D. Meļņiks
D. Meļņiks
23 MID -
R. Ozols
R. Ozols
30 GK -
Rafael Silva
Rafael Silva
22 DEF -