1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Virsliga
  4. Auda
Auda

Auda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.93m

Phong độ gần đây

DLDWW
102 Trận đấu đã nhận định
70.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Auda Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Auda
Auda
vs
BFC Daugavpils
BFC D
1.71
3.85
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:45

Kết thúc
FCSB
FCSB
2 : 3
Auda
Auda
1.2
8
18

1

1.2

O2.5

1.57

YES

2.5

1

1.2
10/10

11:00

Kết thúc
Auda
Auda
1 : 0
FK Liepaja
FK Liepaja
1.47
4.45
5.4

1

1.47

U3.5

1.6

NO

2.15

1

1.47
7.2/10

11:00

Kết thúc
Rigas FS
Rigas FS
1 : 1
Auda
Auda
1.4
5
6.7

1

1.4

O2.5

1.53

YES

1.77

1

1.4
4/10

11:00

Kết thúc
Auda
Auda
0 : 2
Riga
Riga
6.2
4.55
1.4

2

1.4

U3.5

1.62

YES

1.64

2

1.4
7.9/10

10:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
0 : 0
Auda
Auda
5.2
3.95
1.58

2

1.58

U3.5

1.4

YES

1.8

U3.5

1.4
5.7/10

07:00

Kết thúc
Super Nova
Super Nova
0 : 2
Auda
Auda
4.8
3.8
1.65

2

1.65

O2.5

1.71

YES

1.74

2

1.65
8.8/10

11:00

Kết thúc
Tukums
Tukums
2 : 1
Auda
Auda
4.15
4
1.7

2

1.7

O2.5

1.57

YES

1.6

2

1.7
7.9/10

11:00

Kết thúc
Auda
Auda
1 : 1
FS Jelgava
FS Jelgava
1.52
4.2
5.5

1

1.52

O2.5

1.62

NO

2.04

1

1.52
10/10

01:00

Kết thúc
Auda
Auda
0 : 1
Spartaks Jurmala
Spartaks
1.72
3.92
4.12

2

4.12

O2.5

1.6

YES

1.6

X2

2.04
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Auda

Bạn đang tìm nhận định Auda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Auda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Auda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, Auda đã ghi nhận 12 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Auda đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.21 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Auda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Auda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Auda chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101121
Thắng5712
Hòa123
Thua426
Bàn thắng ghi được201636
Bàn thắng để thủng lưới141125
Trung bình ghi bàn2.01.51.7
Trung bình thủng lưới1.41.01.2
Giữ sạch lưới257
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
3 / 4
75.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 6
16-30 8
31-45 5
46-60 8
61-75 13
76-90 21
68 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
18 Trận
Tài 1.5 52%
11 Trận
Tài 2.5 14%
3 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Aleksandrovs
N. Aleksandrovs
23 GK 7.48
A. Ogunniyi
A. Ogunniyi
24 - 7.43
R. Kragliks
R. Kragliks
21 DEF 7.19
Matheus Clemente
Matheus Clemente
27 MID 7.17
B. Diawara
B. Diawara
22 DEF 7.16
K. Nguena
K. Nguena
25 MID 7.14
A. Traore
A. Traore
22 MID 7.06
I. Kone
I. Kone
23 MID 7.01
O. Rubenis
O. Rubenis
26 MID 6.96
T. Hrvoj
T. Hrvoj
24 DEF 6.94
Paulo
Paulo
23 DEF 6.92
Jackson
Jackson
26 FWD 6.90
K. Kone
K. Kone
19 FWD 6.81
K. Wassom
K. Wassom
21 MID 6.74
I. Erquiaga
I. Erquiaga
26 DEF 6.68
S. Jeudi
S. Jeudi
21 FWD 6.60
O. Ogunji
O. Ogunji
24 DEF 6.58
J. Gerold
J. Gerold
21 MID 6.44
M. Ouedraogo
M. Ouedraogo
21 DEF 6.36
J. Novikovs
J. Novikovs
22 DEF 6.28
D. Meļņiks
D. Meļņiks
23 MID -
R. Ozols
R. Ozols
30 GK -
Rafael Silva
Rafael Silva
22 DEF -