Celje Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Celje Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Primorje
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
11:30 Kết thúc |
Celje
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.7/10 |
14:15 Kết thúc |
Celje
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Celje
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
09:00 Kết thúc |
Mura
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Rogaska
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Celje
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
14:15 Kết thúc |
Radomlje
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
10/10 |
14:15 Kết thúc |
Celje
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
AS |
2.7/10 |
11:30 Kết thúc |
Domzale
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS2+ |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Celje
Bạn đang tìm nhận định Celje? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Celje, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 200 trận đấu có sự tham gia của Celje với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. SNL, Celje đã ghi nhận 22 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 81 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Celje hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Celje đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 12 | 10 | 22 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 43 | 38 | 81 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 20 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 2.4 | 2.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Kotnik
|
30 | MID | 7.64 |
|
D. Šturm
|
26 | FWD | 7.57 |
|
Ž. Karničnik
|
31 | DEF | 7.17 |
|
M. Zabukovnik
|
25 | MID | 7.01 |
|
F. Kovačević
|
26 | FWD | 6.83 |
|
A. Tutyškinas
|
22 | DEF | 6.73 |
|
S. Sluga
|
32 | GK | 6.48 |






