icon back

Celje

Celje Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.90m
KEY INSIGHT Celje bất bại trên sân nhà trong 14 trận gần nhất
TREND Celje để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLL
189 Trận đấu đã nhận định
70.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Celje Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Anstehend
Celje
Celje
vs
AEK Athens FC
AEK Athens FC
3.5
3.55
2.09

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Beendet
Aluminij
Aluminij
2 : 1
Celje
Celje
4.6
4.35
1.63

2

1.63

O2.5

1.44

YES

1.48

O2.5

1.44
8.9/10

12:30

Beendet
Bravo
Bravo
1 : 0
Celje
Celje red card
4.7
4.15
1.72

2

1.72

O2.5

1.47

YES

1.5

O2.5

1.47
7.3/10

13:45

Beendet
Celje
Celje
3 : 2
Drita
Drita
1.44
5.4
9

1

1.44

O2.5

1.61

YES

1.85

1

1.44
8.8/10

16:00

Beendet
Drita
Drita
2 : 3
Celje
Celje
4.8
3.6
1.9

2

1.9

O1.5

1.34

YES

1.87

O1.5

1.34
4.7/10

10:00

Beendet
Celje
Celje
5 : 1
Mura
Mura red cardred card
1.29
5.1
11

1

1.29

O2.5

1.5

YES

1.82

HS2+

1.33
5.6/10

10:00

Beendet
O. Ljubljana
O. Ljubljana
3 : 1
Celje
Celje
3.55
3.45
2.07

X

3.45

O1.5

1.23

YES

1.58

O1.5

1.23
4.6/10

12:30

Beendet
Celje
Celje
3 : 1
Radomlje
Radomlje
1.35
5.6
8

2

8

O2.5

1.45

YES

1.79

O2.5

1.45
3.3/10

10:00

Beendet
Maribor
Maribor
3 : 3
Celje
Celje
3.05
3.55
2.2

X2

1.39

U3.5

1.49

NO

2.37

U3.5

1.49
4.2/10

16:00

Beendet
Celje
Celje
0 : 0
Shelbourne
Shelbourne
1.32
6.5
13.5

1

1.32

U3.5

1.65

NO

1.85

1

1.32
4.6/10

12:30

Beendet
Celje
Celje
4 : 1
Primorje
Primorje red card
1.36
5.4
9

1

1.36

U3.5

1.64

NO

2

1

1.36
7.5/10

12:30

Beendet
Domzale
Domzale
0 : 2
Celje
Celje
8.5
5.8
1.34

2

1.34

O2.5

1.35

YES

1.65

AS2+

1.32
5.2/10

10:00

Beendet
Rogaska
Rogaska
1 : 2
Celje
Celje
6.5
4.44
1.4

1

6.5

O2.5

1.67

YES

1.83

1X

2.7
3.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Celje. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 189 trận đấu có sự tham gia của Celje với tỷ lệ trúng 70.9% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng347
Hòa101
Thua123
Bàn thắng ghi được81321
Bàn thắng để thủng lưới6713
Trung bình ghi bàn1.62.21.9
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 3 G
3-4-3 3 G
4-3-3 3 G
4-2-3-1 1 G
23 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
9 Trận
Tài 1.5 64%
7 Trận
Tài 2.5 27%
3 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 9%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Zabukovnik
M. Zabukovnik
25 MID 7.70
S. Sešlar
S. Sešlar
24 MID 7.65
Žan-Luk Leban
Žan-Luk Leban
23 GK 7.40
F. Kovačević
F. Kovačević
26 FWD 7.40
M. Kvesić
M. Kvesić
33 MID 7.30
Ž. Karničnik
Ž. Karničnik
31 MID 7.28
A. Kučys
A. Kučys
22 FWD 7.25
I. Ćalušić
I. Ćalušić
26 MID 7.10
Juanjo Nieto
Juanjo Nieto
31 DEF 7.09
R. Požeg
R. Požeg
31 MID 7.05
M. Poplatnik
M. Poplatnik
33 FWD 7.05
A. Tutyškinas
A. Tutyškinas
22 DEF 7.03
Ł. Bejger
Ł. Bejger
23 DEF 6.91
N. Iosifov
N. Iosifov
24 MID 6.87
D. Šturm
D. Šturm
26 FWD 6.86
Papa Mustapha Daniel
Papa Mustapha Daniel
23 MID 6.82
M. Avdyli
M. Avdyli
23 FWD 6.80
D. Vukliševič
D. Vukliševič
30 DEF 6.78
D. Hrka
D. Hrka
26 MID 6.74
F. Jevšenak
F. Jevšenak
20 MID 6.73
G. Vodeb
G. Vodeb
22 DEF 6.70
A. Chidi
A. Chidi
21 FWD 6.70
I. Vidović
I. Vidović
23 MID 6.70
V. Lisakovich
V. Lisakovich
27 FWD 6.68
A. Kotnik
A. Kotnik
30 MID 6.35
M. Boben
M. Boben
31 DEF 6.27
David Castro
David Castro
30 DEF -