1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Kairat Almaty
Kairat Almaty

Kairat Almaty Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.05m
KEY INSIGHT Kairat Almaty bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Kairat Almaty có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Kairat Almaty bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDL
125 Trận đấu đã nhận định
62.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kairat Almaty Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Ordabasy
Ordabasy
2 : 1
Kairat Almaty
Kairat Almaty
2.6
3.15
2.9

1

2.6

U3.5

1.34

NO

2.15

1X

1.45
5.3/10

09:00

Kết thúc
Kairat Almaty
Kairat Almaty
0 : 0
Kaisar
Kaisar
1.33
5.4
9.5

1

1.33

O2.5

1.71

YES

2.06

1

1.33
10/10

08:00

Kết thúc
Zhenys
Zhenys
1 : 2
Kairat Almaty
Kairat Almaty
4.5
3.45
1.91

X2

1.23

U3.5

1.18

YES

2.2

U3.5

1.18
4.3/10

06:00

Kết thúc
Ulytau
Ulytau
1 : 1
Kairat Almaty
Kairat Almaty red card
5.1
3.75
1.65

2

1.65

U3.5

1.4

YES

1.77

U3.5

1.4
5/10

10:00

Kết thúc
Kaisar
Kaisar
1 : 2
Kairat Almaty
Kairat Almaty red card
4.7
3.7
1.75

2

1.75

U2.5

1.97

NO

2

U2.5

1.97
7/10

08:00

Kết thúc
Irtysh
Irtysh
0 : 1
Kairat Almaty
Kairat Almaty
7
4.6
1.36

2

1.42

U3.5

1.47

NO

1.91

2

1.42
5/10

11:00

Kết thúc
Kaisar
Kaisar
2 : 1
Kairat Almaty
Kairat Almaty
1.93
3.45
3.85

2

3.85

U2.5

1.72

NO

1.77

U2.5

1.72
7.1/10

09:00

Kết thúc
Kairat Almaty
Kairat Almaty
2 : 2
Yelimay Semey
Yelimay Semey
1.7
3.7
4.8

1

1.7

U3.5

1.38

NO

1.98

U3.5

1.38
3.7/10

08:00

Kết thúc
Kairat
Kairat Almaty
4 : 1
FK Aksu
Aksu
1.34
4.66
7.5

1

1.34

U3.5

1.41

NO

1.73

U3.5

1.41
4.6/10

07:00

Kết thúc
Kaspiy
Kaspiy
1 : 1
Kairat Almaty
Kairat
3.6
3.7
1.8

2

1.8

O2.5

1.66

NO

2.2

2

1.8
2.7/10

01:00

Kết thúc
Kairat
Kairat Almaty
2 : 2
Maqtaaral
Maqtaaral
1.53
4
5

1

1.53

O2.5

1.76

YES

1.8

AS

1.57
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kairat Almaty

Bạn đang tìm nhận định Kairat Almaty? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kairat Almaty, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của Kairat Almaty với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Kairat Almaty đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 0 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Kairat Almaty hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kairat Almaty đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueKazakhstan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5712
Thắng347
Hòa235
Thua000
Bàn thắng ghi được9817
Bàn thắng để thủng lưới246
Trung bình ghi bàn1.81.11.4
Trung bình thủng lưới0.40.60.5
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-3-1-2 1 G
28 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
10 Trận
Tài 1.5 42%
5 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ricardinho
Ricardinho
24 FWD 7.29
Edmilson
Edmilson
28 FWD 6.97
A. Tuyakbayev
A. Tuyakbayev
18 MID -
João Paulo
João Paulo
37 FWD -
I. Bekbolat
I. Bekbolat
17 FWD -
R. Bagdat
R. Bagdat
19 FWD -
Jorginho
Jorginho
28 FWD -
D. Satpaev
D. Satpaev
17 FWD -
O. Baybek
O. Baybek
20 MID -
J. Stanojev
J. Stanojev
26 MID -
G. Zaria
G. Zaria
28 MID -
A. Sadybekov
A. Sadybekov
23 MID -
D. Glazer
D. Glazer
29 MID -
V. Gromyko
V. Gromyko
28 MID -
O. Arad
O. Arad
27 DEF -
E. Sorokin
E. Sorokin
30 DEF -
L. Kurgin
L. Kurgin
23 DEF -
Luís Mata
Luís Mata
28 DEF -
D. Tashpulatov
D. Tashpulatov
18 DEF -
A. Mrynskiy
A. Mrynskiy
21 DEF -
A. Shirobokov
A. Shirobokov
22 DEF -
D. Kasabulat
D. Kasabulat
23 DEF -
A. Martynovich
A. Martynovich
38 DEF -
T. Anarbekov
T. Anarbekov
22 GK -
E. Tapalov
E. Tapalov
32 DEF -
A. Zarutskiy
A. Zarutskiy
32 GK -
Élder Santana
Élder Santana
32 FWD -