1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Levski Sofia
Levski Sofia

Levski Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €32.20m

Phong độ gần đây

WLDWD
171 Trận đấu đã nhận định
74.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Levski Sofia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
0 : 0
Levski Sofia
Levski Sofia
2.6
2.85
3.4

1

2.6

U2.5

1.65

NO

1.98

U2.5

1.65
5.1/10

09:00

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
2 : 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia
2.57
3.35
3.2

X2

1.58

U2.5

1.69

YES

1.86

U2.5

1.69
7/10

13:15

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
1 : 1
Levski Sofia
Levski Sofia
1.61
3.85
5.8

1

1.61

U2.5

1.85

NO

1.81

1X

1.15
8.5/10

11:45

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
0 : 1
Ludogorets
Ludogorets
2.07
3.35
4.3

1X

1.26

U3.5

1.29

YES

1.85

U3.5

1.29
6.3/10

12:00

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
1 : 0
CSKA 1948
CSKA 1948 red card
1.68
3.8
6.1

1

1.68

U3.5

1.35

NO

1.91

U3.5

1.35
3.3/10

09:00

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 3
Levski Sofia
Levski Sofia
3.4
3
2.48

1

3.4

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
3.9/10

09:00

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 1
Levski Sofia
Levski Sofia
2.9
2.85
2.85

1X

1.45

U3.5

1.2

NO

1.8

U3.5

1.2
5.7/10

13:30

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
1 : 0
Arda K
Arda K red card
1.42
4.35
9.25

1

1.42

U3.5

1.26

NO

1.55

U3.5

1.26
3/10

10:30

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
2 : 1
Cherno More
Cherno More
1.37
4.4
9.5

1

1.37

U3.5

1.29

NO

1.58

U3.5

1.29
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Levski Sofia

Bạn đang tìm nhận định Levski Sofia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Levski Sofia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Levski Sofia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Levski Sofia đã ghi nhận 25 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Levski Sofia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Levski Sofia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng151025
Hòa145
Thua235
Bàn thắng ghi được413071
Bàn thắng để thủng lưới101525
Trung bình ghi bàn2.31.82.0
Trung bình thủng lưới0.60.90.7
Giữ sạch lưới10414
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-4-2 3 G
68 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
28 Trận
Tài 1.5 60%
21 Trận
Tài 2.5 37%
13 Trận
Tài 3.5 11%
4 Trận
Tài 4.5 9%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Everton Bala
Everton Bala
26 MID 7.54
M. Sangaré
M. Sangaré
27 FWD 7.52
M. Petkov
M. Petkov
22 MID 7.51
S. Vulikić
S. Vulikić
24 DEF 7.35
A. Bouras
A. Bouras
24 MID 7.33
M. Soula
M. Soula
27 FWD 7.30
Maicon
Maicon
25 DEF 7.22
K. Dimitrov
K. Dimitrov
28 DEF 7.17
Tsunami
Tsunami
29 DEF 7.10
Rildo
Rildo
25 FWD 7.09
C. Makoun
C. Makoun
25 DEF 7.05
Aldair
Aldair
26 DEF 7.03
A. Oko-Flex
A. Oko-Flex
23 MID 7.03
K. Fabien
K. Fabien
25 MID 7.02
N. Serafimov
N. Serafimov
26 DEF 6.99
R. Kirilov
R. Kirilov
33 MID 6.93
S. Vutsov
S. Vutsov
23 GK 6.90
G. Trdin
G. Trdin
27 DEF 6.90
G. Kostadinov
G. Kostadinov
35 MID 6.85
B. Rupanov
B. Rupanov
21 MID 6.84
O. Kamdem
O. Kamdem
23 DEF 6.83
P. Myslovič
P. Myslovič
24 MID 6.83
J. Perea
J. Perea
26 FWD 6.79
C. Ohene
C. Ohene
32 MID 6.77
A. Mitkov
A. Mitkov
20 MID 6.75
Fábio Lima
Fábio Lima
29 DEF 6.74
I. Motev
I. Motev
17 MID 6.60
M. Dugandžić
M. Dugandžić
31 FWD 6.50