Levski Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Levski Sofia Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
CSKA 1948
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Levski Sofia
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
7/10 |
13:15 Kết thúc |
Ludogorets
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:45 Kết thúc |
Levski Sofia
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Levski Sofia
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
09:00 Kết thúc |
CSKA Sofia
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
09:00 Kết thúc |
CSKA Sofia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Levski Sofia
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
10:30 Kết thúc |
Levski Sofia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Levski Sofia
Bạn đang tìm nhận định Levski Sofia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Levski Sofia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Levski Sofia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Levski Sofia đã ghi nhận 25 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Levski Sofia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Levski Sofia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 15 | 10 | 25 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 41 | 30 | 71 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 15 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.8 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.9 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 4 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Everton Bala
|
26 | MID | 7.54 |
|
M. Sangaré
|
27 | FWD | 7.52 |
|
M. Petkov
|
22 | MID | 7.51 |
|
S. Vulikić
|
24 | DEF | 7.35 |
|
A. Bouras
|
24 | MID | 7.33 |
|
M. Soula
|
27 | FWD | 7.30 |
|
Maicon
|
25 | DEF | 7.22 |
|
K. Dimitrov
|
28 | DEF | 7.17 |
|
Tsunami
|
29 | DEF | 7.10 |
|
Rildo
|
25 | FWD | 7.09 |
|
C. Makoun
|
25 | DEF | 7.05 |
|
Aldair
|
26 | DEF | 7.03 |
|
A. Oko-Flex
|
23 | MID | 7.03 |
|
K. Fabien
|
25 | MID | 7.02 |
|
N. Serafimov
|
26 | DEF | 6.99 |
|
R. Kirilov
|
33 | MID | 6.93 |
|
S. Vutsov
|
23 | GK | 6.90 |
|
G. Trdin
|
27 | DEF | 6.90 |
|
G. Kostadinov
|
35 | MID | 6.85 |
|
B. Rupanov
|
21 | MID | 6.84 |
|
O. Kamdem
|
23 | DEF | 6.83 |
|
P. Myslovič
|
24 | MID | 6.83 |
|
J. Perea
|
26 | FWD | 6.79 |
|
C. Ohene
|
32 | MID | 6.77 |
|
A. Mitkov
|
20 | MID | 6.75 |
|
Fábio Lima
|
29 | DEF | 6.74 |
|
I. Motev
|
17 | MID | 6.60 |
|
M. Dugandžić
|
31 | FWD | 6.50 |




