Levski Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Levski Sofia Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
CSKA Sofia
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
CSKA Sofia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Levski Sofia
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
10:00 Kết thúc |
Dobrudzha
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Levski Sofia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Beroe
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Levski Sofia
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
11:30 Kết thúc |
Ludogorets
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Levski Sofia
Bạn đang tìm nhận định Levski Sofia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Levski Sofia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Levski Sofia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Levski Sofia đã ghi nhận 22 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Levski Sofia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Levski Sofia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 13 | 9 | 22 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 25 | 63 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 12 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 1.8 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.9 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 4 | 12 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Everton Bala
|
26 | MID | 7.54 |
|
M. Sangaré
|
27 | FWD | 7.52 |
|
M. Petkov
|
22 | MID | 7.51 |
|
S. Vulikić
|
24 | DEF | 7.35 |
|
A. Bouras
|
23 | MID | 7.33 |
|
M. Soula
|
27 | FWD | 7.30 |
|
Maicon
|
25 | DEF | 7.22 |
|
K. Dimitrov
|
28 | DEF | 7.17 |
|
Tsunami
|
29 | DEF | 7.10 |
|
Rildo
|
25 | FWD | 7.09 |
|
C. Makoun
|
25 | DEF | 7.05 |
|
Aldair
|
26 | DEF | 7.03 |
|
A. Oko-Flex
|
23 | MID | 7.03 |
|
K. Fabien
|
25 | MID | 7.02 |
|
N. Serafimov
|
26 | DEF | 6.99 |
|
R. Kirilov
|
33 | MID | 6.93 |
|
S. Vutsov
|
23 | GK | 6.90 |
|
G. Trdin
|
27 | DEF | 6.90 |
|
G. Kostadinov
|
35 | MID | 6.85 |
|
B. Rupanov
|
21 | MID | 6.84 |
|
O. Kamdem
|
23 | DEF | 6.83 |
|
P. Myslovič
|
24 | MID | 6.83 |
|
J. Perea
|
26 | FWD | 6.79 |
|
C. Ohene
|
32 | MID | 6.77 |
|
A. Mitkov
|
20 | MID | 6.75 |
|
Fábio Lima
|
29 | DEF | 6.74 |
|
I. Motev
|
17 | MID | 6.60 |
|
M. Dugandžić
|
31 | FWD | 6.50 |




