1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Levski Sofia
Levski Sofia

Levski Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €32.20m
KEY INSIGHT Levski Sofia bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Levski Sofia bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWD
166 Trận đấu đã nhận định
74.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Levski Sofia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
CSKA Sofia
CSKA Sofia
vs
Levski Sofia
Levski Sofia
2.57
3.2
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
1 : 1
Levski Sofia
Levski Sofia
2.9
2.85
2.85

1X

1.45

U3.5

1.2

NO

1.8

U3.5

1.2
5.7/10

13:30

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
1 : 0
Arda K
Arda K red card
1.42
4.35
9.25

1

1.42

U3.5

1.26

NO

1.55

U3.5

1.26
3/10

10:00

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
2 : 2
Levski Sofia
Levski Sofia
8
4.1
1.44

2

1.44

U3.5

1.26

NO

1.53

2

1.44
8/10

10:30

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
2 : 1
Cherno More
Cherno More
1.37
4.4
9.5

1

1.37

U3.5

1.29

NO

1.58

U3.5

1.29
4.7/10

10:00

Kết thúc
Beroe
Beroe
0 : 1
Levski Sofia
Levski Sofia
12
5.5
1.3

2

1.3

U3.5

1.38

NO

1.56

2

1.3
10/10

11:00

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
1 : 0
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
1.33
5
10

1

1.33

O1.5

1.29

NO

1.61

1

1.33
6.2/10

11:30

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
1 : 0
Levski Sofia
Levski Sofia red card
2.12
3.3
3.75

X

3.3

U3.5

1.34

YES

1.78

U3.5

1.34
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Levski Sofia

Bạn đang tìm nhận định Levski Sofia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Levski Sofia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Levski Sofia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Levski Sofia đã ghi nhận 22 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Levski Sofia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Levski Sofia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng13922
Hòa123
Thua134
Bàn thắng ghi được382563
Bàn thắng để thủng lưới91221
Trung bình ghi bàn2.51.82.2
Trung bình thủng lưới0.60.90.7
Giữ sạch lưới8412
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-4-2 2 G
55 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
23 Trận
Tài 1.5 66%
19 Trận
Tài 2.5 41%
12 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 10%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Everton Bala
Everton Bala
26 MID 7.54
M. Sangaré
M. Sangaré
27 FWD 7.52
M. Petkov
M. Petkov
22 MID 7.51
S. Vulikić
S. Vulikić
24 DEF 7.35
A. Bouras
A. Bouras
23 MID 7.33
M. Soula
M. Soula
27 FWD 7.30
Maicon
Maicon
25 DEF 7.22
K. Dimitrov
K. Dimitrov
28 DEF 7.17
Tsunami
Tsunami
29 DEF 7.10
Rildo
Rildo
25 FWD 7.09
C. Makoun
C. Makoun
25 DEF 7.05
Aldair
Aldair
26 DEF 7.03
A. Oko-Flex
A. Oko-Flex
23 MID 7.03
K. Fabien
K. Fabien
25 MID 7.02
N. Serafimov
N. Serafimov
26 DEF 6.99
R. Kirilov
R. Kirilov
33 MID 6.93
S. Vutsov
S. Vutsov
23 GK 6.90
G. Trdin
G. Trdin
27 DEF 6.90
G. Kostadinov
G. Kostadinov
35 MID 6.85
B. Rupanov
B. Rupanov
21 MID 6.84
O. Kamdem
O. Kamdem
23 DEF 6.83
P. Myslovič
P. Myslovič
24 MID 6.83
J. Perea
J. Perea
26 FWD 6.79
C. Ohene
C. Ohene
32 MID 6.77
A. Mitkov
A. Mitkov
20 MID 6.75
Fábio Lima
Fábio Lima
29 DEF 6.74
I. Motev
I. Motev
17 MID 6.60
M. Dugandžić
M. Dugandžić
31 FWD 6.50