Dinamo Tirana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dinamo Tirana Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
AF Elbasani
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Vllaznia S
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Dinamo Tirana
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Dinamo Tirana
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Flamurtari
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Vllaznia S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Dinamo Tirana
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Bylis
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
12:00 Kết thúc |
Dinamo T
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Dinamo Tirana
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Dinamo Tirana
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Kukesi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Dinamo T
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Tirana
Bạn đang tìm nhận định Dinamo Tirana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dinamo Tirana, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 103 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Tirana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Superliga, Dinamo Tirana đã ghi nhận 13 trận thắng, 13 trận hòa và 12 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Dinamo Tirana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dinamo Tirana đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 20 | 38 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 7 | 6 | 13 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 18 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 19 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.9 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 7 | 13 |
| Không ghi bàn | 6 | 10 | 16 |








