AFC Telford United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Chester
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
AFC Telford
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
AFC Telford
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.8/10 |
14:45 Kết thúc |
AFC Telford
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Scarborough
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
14:45 Kết thúc |
AFC Fylde
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
AFC Telford
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
14:45 Kết thúc |
AFC Telford
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
AFC Telford
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Oxford City
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
AFC T
7
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AFC Telford United
Bạn đang tìm nhận định AFC Telford United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AFC Telford United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của AFC Telford United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - North, AFC Telford United đã ghi nhận 16 trận thắng, 12 trận hòa và 12 trận thua qua 40 trận đấu, ghi được 77 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
AFC Telford United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AFC Telford United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 20 | 40 |
| Thắng | 11 | 5 | 16 |
| Hòa | 4 | 8 | 12 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 43 | 34 | 77 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 29 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.7 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |








