1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga MX
  4. Club America
Club America

Club America Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €107.40m

Phong độ gần đây

WWLDD
186 Trận đấu đã nhận định
69.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Club America Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:15

Kết thúc
U.N.A.M. P
U.N.A.M. - Pumas
3 : 3
Club America
Club America
2.6
3.4
2.8

1

2.6

O1.5

1.28

YES

1.63

1X

1.47
8.5/10

19:00

Kết thúc
Club America
Club America
3 : 3
U.N.A.M. P
U.N.A.M. P
2.2
3.45
3.8

X2

1.8

O1.5

1.35

NO

1.95

O1.5

1.35
3/10

23:10

Kết thúc
Club America
Club America
0 : 1
Atlas
Atlas
1.63
3.9
6.8

1

1.63

U3.5

1.28

NO

1.7

U3.5

1.28
6.9/10

23:06

Kết thúc
Leon
Leon
2 : 3
Club America
Club America
3.5
3.45
2.22

2

2.22

U3.5

1.33

NO

2.02

U3.5

1.33
5.8/10

23:10

Kết thúc
Club America
Club America
2 : 1
Toluca
Toluca red card
2.9
3.3
2.55

2

2.55

U3.5

1.35

YES

1.7

U3.5

1.35
8/10

23:30

Kết thúc
Club America
Club America
0 : 1
Nashville SC
Nashville SC
1.8
3.65
5.2

X

3.65

U3.5

1.3

NO

1.88

U3.5

1.3
6.8/10

20:00

Kết thúc
Nashville SC
Nashville SC
0 : 0
Club America
Club America
2.14
3.3
4.15

1

2.14

U2.5

1.72

NO

1.87

1X

1.26
5.8/10

23:05

Kết thúc
Club America
Club America
1 : 1
Cruz Azul
Cruz Azul
2.82
3.25
2.75

X

3.25

U3.5

1.26

YES

1.85

U3.5

1.26
5.4/10

23:10

Kết thúc
red card Santos Laguna
Santos Laguna
1 : 1
Club America
Club America
5
4.15
1.75

2

1.75

U3.5

1.47

YES

1.7

2

1.75
5.6/10

20:00

Kết thúc
Club America
Club America
2 : 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC
1.33
6.2
11.75

1

1.33

O2.5

1.6

YES

2.02

1

1.33
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Club America

Bạn đang tìm nhận định Club America? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Club America, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 186 trận đấu có sự tham gia của Club America với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Club America đã ghi nhận 18 trận thắng, 9 trận hòa và 10 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Club America đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.08 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Club America hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €107.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Club America đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng12618
Hòa279
Thua5510
Bàn thắng ghi được332558
Bàn thắng để thủng lưới202141
Trung bình ghi bàn1.71.41.6
Trung bình thủng lưới1.11.21.1
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
3-4-3 4 G
4-3-3 3 G
4-4-2 3 G
65 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
29 Trận
Tài 1.5 49%
18 Trận
Tài 2.5 22%
8 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Rodríguez
B. Rodríguez
25 FWD 7.28
A. Zendejas
A. Zendejas
27 FWD 7.24
Álvaro Fidalgo
Álvaro Fidalgo
28 MID 7.16
Rodrigo Dourado
Rodrigo Dourado
31 MID 7.15
D. Espinoza
D. Espinoza
21 MID 7.11
I. Reyes
I. Reyes
25 DEF 7.07
A. Saint-Maximin
A. Saint-Maximin
28 FWD 7.07
I. Lichnovsky
I. Lichnovsky
31 DEF 7.03
J. dos Santos
J. dos Santos
35 MID 7.01
É. Sánchez
É. Sánchez
26 MID 7.00
Raphael Veiga
Raphael Veiga
30 MID 6.94
C. Borja
C. Borja
32 DEF 6.93
C. Calderón
C. Calderón
28 DEF 6.93
R. Cota
R. Cota
38 GK 6.90
M. Ramírez
M. Ramírez
23 MID 6.86
A. Cervantes
A. Cervantes
27 MID 6.85
L. Malagón
L. Malagón
28 GK 6.84
V. Dávila
V. Dávila
28 FWD 6.80
Thiago Nahuel Espinosa Dovat
Thiago Nahuel Espinosa Dovat
21 DEF 6.78
E. Lozano
E. Lozano
22 FWD 6.76
R. Orquin
R. Orquin
22 MID 6.75
A. Gutiérrez
A. Gutiérrez
25 MID 6.75
S. Cáceres
S. Cáceres
26 DEF 6.74
R. Juárez
R. Juárez
24 DEF 6.72
Ó. Jiménez
Ó. Jiménez
37 GK 6.70
I. Violante
I. Violante
22 FWD 6.68
K. Álvarez
K. Álvarez
26 MID 6.66
Lima
Lima
29 MID 6.63
P. Salas
P. Salas
21 FWD 6.60
R. Zúñiga
R. Zúñiga
31 FWD 6.60
R. Aguirre
R. Aguirre
31 FWD 6.57
M. Vázquez
M. Vázquez
21 DEF 6.51
H. Martín
H. Martín
33 FWD 6.44
A. Mejía
A. Mejía
24 DEF 6.40
F. Rossano
F. Rossano
20 DEF 6.39
Walter Portales
Walter Portales
21 FWD 5.95