Club America Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Club America Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
23:00 Sắp diễn ra |
Club America
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
23:06 Kết thúc |
Leon
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
23:10 Kết thúc |
Club America
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
23:30 Kết thúc |
Club America
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Nashville SC
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.8/10 |
23:05 Kết thúc |
Club America
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
23:10 Kết thúc |
Santos Laguna
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.6/10 |
22:10 Kết thúc |
UNAM Pumas
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Club America
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Philadelp
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
20:00 Kết thúc |
Club America
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Club America
Bạn đang tìm nhận định Club America? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Club America được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 184 trận đấu có sự tham gia của Club America với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Club America đã ghi nhận 17 trận thắng, 8 trận hòa và 9 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Club America đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 0.97 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Club America hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €107.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Club America đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 12 | 5 | 17 |
| Hòa | 1 | 7 | 8 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 30 | 22 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 19 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 6 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Rodríguez
|
25 | FWD | 7.29 |
|
A. Zendejas
|
27 | FWD | 7.27 |
|
Álvaro Fidalgo
|
28 | MID | 7.16 |
|
Rodrigo Dourado
|
31 | MID | 7.15 |
|
R. Cota
|
38 | GK | 7.11 |
|
D. Espinoza
|
21 | MID | 7.11 |
|
I. Reyes
|
25 | DEF | 7.07 |
|
A. Saint-Maximin
|
28 | FWD | 7.07 |
|
I. Lichnovsky
|
31 | DEF | 7.03 |
|
Raphael Veiga
|
30 | MID | 7.03 |
|
É. Sánchez
|
26 | MID | 7.01 |
|
J. dos Santos
|
35 | MID | 7.01 |
|
C. Borja
|
32 | DEF | 6.95 |
|
C. Calderón
|
28 | DEF | 6.93 |
|
M. Ramírez
|
23 | MID | 6.86 |
|
L. Malagón
|
28 | GK | 6.84 |
|
A. Cervantes
|
27 | MID | 6.83 |
|
V. Dávila
|
28 | FWD | 6.80 |
|
S. Cáceres
|
26 | DEF | 6.77 |
|
A. Gutiérrez
|
25 | MID | 6.77 |
|
E. Lozano
|
22 | FWD | 6.76 |
|
R. Orquin
|
22 | MID | 6.75 |
|
Thiago Nahuel Espinosa Dovat
|
21 | DEF | 6.75 |
|
R. Juárez
|
24 | DEF | 6.72 |
|
Ó. Jiménez
|
37 | GK | 6.70 |
|
K. Álvarez
|
26 | MID | 6.69 |
|
I. Violante
|
22 | FWD | 6.63 |
|
R. Zúñiga
|
31 | FWD | 6.61 |
|
M. Vázquez
|
21 | DEF | 6.59 |
|
Lima
|
29 | MID | 6.59 |
|
R. Aguirre
|
31 | FWD | 6.57 |
|
P. Salas
|
21 | FWD | 6.56 |
|
A. Mejía
|
24 | DEF | 6.40 |
|
F. Rossano
|
20 | DEF | 6.39 |
|
H. Martín
|
33 | FWD | 6.28 |
|
Walter Portales
|
21 | FWD | 5.95 |






