Atlante FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Atlante FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Tepatitlan
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Atlante FC
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Atlante FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
21:00 Kết thúc |
Cancun
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Atlante FC
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
20:00 Kết thúc |
Venados
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Atlante
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
7.6/10 |
20:00 Kết thúc |
Tlaxcala
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
18:00 Kết thúc |
Atlante
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Leones Negros
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Irapuato
0
:
5
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Atlante
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Raya2
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlante FC
Bạn đang tìm nhận định Atlante FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atlante FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của Atlante FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga de Expansión MX, Atlante FC đã ghi nhận 15 trận thắng, 9 trận hòa và 7 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Atlante FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atlante FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 10 | 5 | 15 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 28 | 59 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 18 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.2 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |






