Baník Ostrava II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Banik II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Sắp diễn ra |
Banik II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:15 Kết thúc |
Viktoria Z
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Banik II
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Prostejov
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Banik II
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
04:15 Kết thúc |
Chrudim
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Ostrava B
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Artis Brno
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Banik II
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Baník Ostrava II
Bạn đang tìm nhận định Baník Ostrava II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Baník Ostrava II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Baník Ostrava II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.8%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FNL, Baník Ostrava II đã ghi nhận 10 trận thắng, 3 trận hòa và 10 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Baník Ostrava II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 12 | 23 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 16 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 22 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Míček
|
18 | DEF | 7.03 |
|
E. Šehić
|
25 | DEF | 6.86 |
|
C. Tiéhi
|
27 | MID | 6.80 |
|
M. Hrubý
|
21 | GK | 6.47 |
|
D. Látal
|
22 | FWD | 6.16 |




