1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Shangyu Pterosaur
Shangyu Pterosaur

Shangyu Pterosaur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €675.00Th.
KEY INSIGHT Shangyu Pterosaur có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Shangyu Pterosaur có dưới 3.5 bàn trong 19 trận gần nhất
TREND Shangyu Pterosaur không nhận thẻ đỏ trong 30 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWL
22 Trận đấu đã nhận định
68.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shangyu P Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.68
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
34%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Guangzhou D
Guangzhou Dandelion
2 : 0
Shangyu Pterosaur
Shangyu P
2.15
2.75
3.85

X2

1.55

U2.5

1.5

NO

1.56

U2.5

1.5
6.5/10

07:30

Kết thúc
Shangyu P
Shangyu Pterosaur
3 : 0
Shenzhen 2028
Shenzhen red card
3.45
3
2.35

2

2.35

O1.5

1.55

YES

2.1

X2

1.32
4.9/10

07:30

Kết thúc
Langfang G
Langfang Glory City
0 : 1
Shangyu Pterosaur
Shangyu P
2.45
3.05
4.1

1

2.45

U2.5

1.55

NO

1.57

U2.5

1.55
4.5/10

07:30

Kết thúc
Shangyu P
Shangyu Pterosaur
0 : 1
Guizhou Zhucheng
Guizhou Z
3.2
3
2.3

X2

1.32

U3.5

1.17

YES

2.2

U3.5

1.17
5/10

07:35

Kết thúc
Chengdu II
Chengdu Rongcheng II
0 : 0
Shangyu Pterosaur
Shangyu P
1.55
3.55
7

1

1.55

U2.5

1.59

NO

1.62

U2.5

1.59
4.1/10

07:30

Kết thúc
Shangyu P
Shangyu Pterosaur
1 : 1
Yichun Grand Tiger
Yichun G
3.3
2.95
2.62

1

3.3

U2.5

1.53

NO

1.61

1X

1.49
5/10

02:30

Kết thúc
BIT
BIT
3 : 0
Shangyu Pterosaur
Shangyu P
1.43
3.54
8.2

X2

2.48

U3.5

1.27

NO

1.63

U3.5

1.27
5/10

07:30

Kết thúc
Jiangxi L
Jiangxi Liansheng
1 : 2
Shangyu Pterosaur
Shangyu P
1.95
3
3.8

X

3

U2.5

1.57

NO

1.74

U2.5

1.57
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shangyu Pterosaur

Bạn đang tìm nhận định Shangyu Pterosaur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shangyu Pterosaur, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Shangyu Pterosaur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Shangyu Pterosaur đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shangyu Pterosaur đạt trung bình 34% kiểm soát bóng, 0.68 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Shangyu Pterosaur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €675.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shangyu Pterosaur đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng213
Hòa224
Thua112
Bàn thắng ghi được729
Bàn thắng để thủng lưới426
Trung bình ghi bàn1.40.51.0
Trung bình thủng lưới0.80.50.7
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 4
46-60 4
61-75 4
76-90 6
23 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 22%
2 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Han Zhen
Han Zhen
36 GK 7.47
Guo Yongchu
Guo Yongchu
26 MID 7.27
Liu Guanjun
Liu Guanjun
21 DEF 7.02
Zhou Bingxu
Zhou Bingxu
30 FWD 6.98
Geng Zhiqing
Geng Zhiqing
35 DEF 6.98
Liao Haochuan
Liao Haochuan
25 - 6.98
Wei Zhenghong
Wei Zhenghong
22 FWD 6.96
Wu Qinghua
Wu Qinghua
21 MID 6.96
Feng Zeyuan
Feng Zeyuan
24 - 6.93
Huang Yuxuan
Huang Yuxuan
23 DEF 6.91
Yan Tianyi
Yan Tianyi
22 FWD 6.85
Liu Shuai
Liu Shuai
21 MID 6.78
Yu Keli
Yu Keli
20 MID 6.75
Lü Yuefeng
Lü Yuefeng
30 MID 6.68
Li Jiahao
Li Jiahao
24 MID 6.62
Wang Duolin
Wang Duolin
24 DEF 6.60
Wang Jinpeng
Wang Jinpeng
22 MID 6.52
Geng Taili
Geng Taili
25 - 6.50
Li Boyang
Li Boyang
32 DEF 6.44
Yang Xinyang
Yang Xinyang
21 GK 6.41
Li Yan
Li Yan
22 MID 6.35
Pang Tong
Pang Tong
21 - 6.33
Zhang Peiming
Zhang Peiming
24 DEF 6.27
Fu Jie
Fu Jie
24 MID 6.26
Zhang Hui
Zhang Hui
28 FWD 6.15
Yang Yixuan
Yang Yixuan
24 - 6.11
Wu Xinze
Wu Xinze
20 DEF 5.96
Li Jingrun
Li Jingrun
25 DEF -
Cao Zheng
Cao Zheng
24 GK -