Shangyu Pterosaur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Shangyu P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Guangzhou D
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Shangyu P
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Langfang G
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Shangyu P
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
07:35 Kết thúc |
Chengdu II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Shangyu P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
02:30 Kết thúc |
BIT
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Jiangxi L
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shangyu Pterosaur
Bạn đang tìm nhận định Shangyu Pterosaur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shangyu Pterosaur, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Shangyu Pterosaur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Shangyu Pterosaur đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Shangyu Pterosaur đạt trung bình 34% kiểm soát bóng, 0.68 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Shangyu Pterosaur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €675.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shangyu Pterosaur đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 2 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 2 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.5 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.5 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Han Zhen
|
36 | GK | 7.47 |
|
Guo Yongchu
|
26 | MID | 7.27 |
|
Liu Guanjun
|
21 | DEF | 7.02 |
|
Zhou Bingxu
|
30 | FWD | 6.98 |
|
Geng Zhiqing
|
35 | DEF | 6.98 |
|
Liao Haochuan
|
25 | - | 6.98 |
|
Wei Zhenghong
|
22 | FWD | 6.96 |
|
Wu Qinghua
|
21 | MID | 6.96 |
|
Feng Zeyuan
|
24 | - | 6.93 |
|
Huang Yuxuan
|
23 | DEF | 6.91 |
|
Yan Tianyi
|
22 | FWD | 6.85 |
|
Liu Shuai
|
21 | MID | 6.78 |
|
Yu Keli
|
20 | MID | 6.75 |
|
Lü Yuefeng
|
30 | MID | 6.68 |
|
Li Jiahao
|
24 | MID | 6.62 |
|
Wang Duolin
|
24 | DEF | 6.60 |
|
Wang Jinpeng
|
22 | MID | 6.52 |
|
Geng Taili
|
25 | - | 6.50 |
|
Li Boyang
|
32 | DEF | 6.44 |
|
Yang Xinyang
|
21 | GK | 6.41 |
|
Li Yan
|
22 | MID | 6.35 |
|
Pang Tong
|
21 | - | 6.33 |
|
Zhang Peiming
|
24 | DEF | 6.27 |
|
Fu Jie
|
24 | MID | 6.26 |
|
Zhang Hui
|
28 | FWD | 6.15 |
|
Yang Yixuan
|
24 | - | 6.11 |
|
Wu Xinze
|
20 | DEF | 5.96 |
|
Li Jingrun
|
25 | DEF | - |
|
Cao Zheng
|
24 | GK | - |




