Shangyu Pterosaur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:35 Kết thúc |
Chengdu II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Shangyu P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
02:30 Kết thúc |
BIT
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
07:30 Kết thúc |
Jiangxi L
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Shangyu P
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Tai'an T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
04:00 Kết thúc |
Guangzhou D
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
04:00 Kết thúc |
Shangyu P
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shangyu Pterosaur
Bạn đang tìm nhận định Shangyu Pterosaur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Shangyu Pterosaur được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 18 trận đấu có sự tham gia của Shangyu Pterosaur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Shangyu Pterosaur đã ghi nhận 0 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Shangyu Pterosaur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €675.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Shangyu Pterosaur đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 2 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.5 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Han Zhen
|
36 | GK | 7.47 |
|
Guo Yongchu
|
26 | MID | 7.27 |
|
Liu Guanjun
|
21 | DEF | 7.02 |
|
Zhou Bingxu
|
30 | FWD | 6.98 |
|
Geng Zhiqing
|
35 | DEF | 6.98 |
|
Liao Haochuan
|
25 | - | 6.98 |
|
Wei Zhenghong
|
22 | FWD | 6.96 |
|
Wu Qinghua
|
21 | MID | 6.96 |
|
Feng Zeyuan
|
24 | - | 6.93 |
|
Huang Yuxuan
|
23 | DEF | 6.91 |
|
Yan Tianyi
|
22 | FWD | 6.85 |
|
Liu Shuai
|
21 | MID | 6.78 |
|
Yu Keli
|
20 | MID | 6.75 |
|
Lü Yuefeng
|
30 | MID | 6.68 |
|
Li Jiahao
|
24 | MID | 6.62 |
|
Wang Duolin
|
24 | DEF | 6.60 |
|
Wang Jinpeng
|
22 | MID | 6.52 |
|
Geng Taili
|
25 | - | 6.50 |
|
Li Boyang
|
32 | DEF | 6.44 |
|
Yang Xinyang
|
21 | GK | 6.41 |
|
Li Yan
|
22 | MID | 6.35 |
|
Pang Tong
|
21 | - | 6.33 |
|
Zhang Peiming
|
24 | DEF | 6.27 |
|
Fu Jie
|
24 | MID | 6.26 |
|
Zhang Hui
|
28 | FWD | 6.15 |
|
Yang Yixuan
|
24 | - | 6.11 |
|
Wu Xinze
|
20 | DEF | 5.96 |
|
Li Jingrun
|
25 | DEF | - |
|
Cao Zheng
|
24 | GK | - |



