icon back

Shangyu Pterosaur

Shangyu Pterosaur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €675.00Th.
KEY INSIGHT Shangyu Pterosaur có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Shangyu Pterosaur không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
9 Trận đấu đã nhận định
77.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Завършил
BIT
BIT
3 : 0
Shangyu Pterosaur
Shangyu P
1.43
3.54
8.2

X2

2.48

U3.5

1.27

NO

1.63

U3.5

1.27
5/10

08:30

Завършил
Jiangxi L
Jiangxi Liansheng
1 : 2
Shangyu Pterosaur
Shangyu P
1.95
3
3.8

X

3

U2.5

1.57

NO

1.74

U2.5

1.57
5/10

08:00

Завършил
Shangyu P
Shangyu Pterosaur
2 : 0
Xi'an Ronghai
Xi'an R
2.33
2.96
2.95

2

2.95

U2.5

1.51

NO

1.73

U2.5

1.51
4.9/10

07:00

Завършил
Tai'an T
Tai'an Tiankuang
0 : 0
Shangyu Pterosaur
Shangyu P
1.65
3.48
4.8

1

1.65

U2.5

1.65

NO

1.7

U2.5

1.65
5/10

05:00

Завършил
Guangzhou D
Guangzhou Dandelion
1 : 0
Shangyu Pterosaur
Shangyu P
1.44
3.82
7.2

1

1.44

U2.5

1.68

NO

1.55

1

1.44
4.3/10

05:00

Завършил
Shangyu P
Shangyu Pterosaur
1 : 0
Wuhan Three Towns II
Wuhan II
4
2.95
1.95

X2

1.19

U2.5

1.48

YES

2.14

U2.5

1.48
1.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Shangyu Pterosaur. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 9 trận đấu có sự tham gia của Shangyu Pterosaur với tỷ lệ trúng 77.78% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng617
Hòa6612
Thua3811
Bàn thắng ghi được17724
Bàn thắng để thủng lưới132437
Trung bình ghi bàn1.10.50.8
Trung bình thủng lưới0.91.61.2
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn31013
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 5
31-45 6
46-60 13
61-75 14
76-90 8
56 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
17 Trận
Tài 1.5 23%
7 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Han Zhen
Han Zhen
36 GK 7.47
Guo Yongchu
Guo Yongchu
26 MID 7.27
Liu Guanjun
Liu Guanjun
21 DEF 7.02
Zhou Bingxu
Zhou Bingxu
30 FWD 6.98
Geng Zhiqing
Geng Zhiqing
35 DEF 6.98
Liao Haochuan
Liao Haochuan
25 - 6.98
Wei Zhenghong
Wei Zhenghong
22 FWD 6.96
Wu Qinghua
Wu Qinghua
21 MID 6.96
Feng Zeyuan
Feng Zeyuan
24 - 6.93
Huang Yuxuan
Huang Yuxuan
23 DEF 6.91
Yan Tianyi
Yan Tianyi
22 FWD 6.85
Liu Shuai
Liu Shuai
21 MID 6.78
Yu Keli
Yu Keli
20 MID 6.75
Lü Yuefeng
Lü Yuefeng
30 MID 6.68
Li Jiahao
Li Jiahao
24 MID 6.62
Wang Duolin
Wang Duolin
24 DEF 6.60
Wang Jinpeng
Wang Jinpeng
22 MID 6.52
Geng Taili
Geng Taili
25 - 6.50
Li Boyang
Li Boyang
32 DEF 6.44
Yang Xinyang
Yang Xinyang
21 GK 6.41
Li Yan
Li Yan
22 MID 6.35
Pang Tong
Pang Tong
21 - 6.33
Zhang Peiming
Zhang Peiming
24 DEF 6.27
Fu Jie
Fu Jie
24 MID 6.26
Zhang Hui
Zhang Hui
28 FWD 6.15
Yang Yixuan
Yang Yixuan
24 - 6.11
Wu Xinze
Wu Xinze
20 DEF 5.96
Li Jingrun
Li Jingrun
25 DEF -
Cao Zheng
Cao Zheng
24 GK -