1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera Nacional
  4. Almirante Brown
Almirante Brown

Almirante Brown Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.95m
KEY INSIGHT Almirante Brown có dưới 3.5 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLW
155 Trận đấu đã nhận định
69.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Almirante Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:30

Sắp diễn ra
Ferro C
Ferro Carril Oeste
vs
Almirante Brown
Almirante
1.95
2.85
4.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Almirante
Almirante Brown
1 : 0
Central Norte
Central Norte
2.25
2.67
4.1

X

2.67

U2.5

1.3

NO

1.47

U2.5

1.3
7.3/10

15:00

Kết thúc
Deportivo
Deportivo Madryn
2 : 1
Almirante Brown
Almirante red card
2
2.92
4.75

1

2

U2.5

1.33

NO

1.44

U2.5

1.33
5.8/10

14:30

Kết thúc
Almirante
Almirante Brown
0 : 2
Defensores De Belgrano
Defensore
2.57
2.55
3.5

X

2.55

U2.5

1.27

NO

1.45

U2.5

1.27
8/10

14:00

Kết thúc
Almirante
Almirante Brown
0 : 1
Tristan Suarez
Tristan S
2.67
2.5
3.6

X

2.5

U2.5

1.26

NO

1.47

U2.5

1.26
7/10

15:00

Kết thúc
Ciudad B
Ciudad de Bolivar
0 : 0
Almirante Brown
Almirante
2.57
2.26
4.3

X2

1.5

U2.5

1.16

NO

1.31

U2.5

1.16
6.3/10

19:00

Kết thúc
Racing C
Racing Cordoba
2 : 1
Almirante Brown
Almirante
2.35
2.75
4.35

X2

1.62

U2.5

1.29

NO

1.47

U2.5

1.29
6.8/10

18:30

Kết thúc
red card Estudiant
CA Estudiantes
0 : 1
Almirante Brown
Almirante
2.1
2.8
4.55

X

2.8

U2.5

1.35

NO

1.52

U2.5

1.35
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Almirante Brown

Bạn đang tìm nhận định Almirante Brown? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Almirante Brown được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Almirante Brown với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Almirante Brown đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Almirante Brown hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Almirante Brown đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera NacionalArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng112
Hòa022
Thua224
Bàn thắng ghi được235
Bàn thắng để thủng lưới448
Trung bình ghi bàn0.70.60.6
Trung bình thủng lưới1.30.81.0
Giữ sạch lưới033
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 1
46-60 5
61-75 5
76-90 4
20 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
4 Trận
Tài 1.5 13%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Dattola
A. Dattola
26 DEF 7.07
F. Grahl
F. Grahl
34 MID 6.88
S. Portillo
S. Portillo
31 FWD -
G. Flores
G. Flores
23 FWD -
D. Perea
D. Perea
23 FWD -
N. Bazán
N. Bazán
26 FWD -
J. Zacaría
J. Zacaría
35 FWD -
R. Gonzalez
R. Gonzalez
23 FWD -
M. Belloso
M. Belloso
25 FWD -
T. Almada
T. Almada
23 FWD -
S. Gauna
S. Gauna
22 MID -
L. Iglesias
L. Iglesias
24 MID -
J. Ibáñez
J. Ibáñez
29 MID -
B. Cenci
B. Cenci
22 MID -
J. Vázquez
J. Vázquez
31 MID -
W. Machado
W. Machado
31 MID -
J. Borja
J. Borja
23 MID -
D. García
D. García
39 MID -
S. Villalba
S. Villalba
21 MID -
D. Ledesma
D. Ledesma
26 DEF -
U. Abreliano
U. Abreliano
27 DEF -
P. Pizarro
P. Pizarro
25 DEF -
E. Cardozo
E. Cardozo
20 DEF -
M. Pérez
M. Pérez
31 DEF -
N. Iribarren
N. Iribarren
37 DEF -
T. Villoldo
T. Villoldo
30 DEF -
N. Acosta
N. Acosta
22 DEF -
M. Levi
M. Levi
29 DEF -
C. Varela
C. Varela
35 DEF -
L. Vega
L. Vega
29 DEF -
R. Martínez
R. Martínez
34 GK -
S. Vera
S. Vera
27 MID -
E. MacEachen
E. MacEachen
33 DEF -