Guizhou Zhucheng Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
Trực tiếp 12' |
Guizhou Z
0 : 0 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
02:30 Kết thúc |
Guizhou Z
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
04:00 Kết thúc |
Guizhou Z
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Wuxi Wugou
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Guizhou Z
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Shandong II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
04:00 Kết thúc |
Changchun X
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Wuhan II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Guizhou Zhucheng
Bạn đang tìm nhận định Guizhou Zhucheng? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Guizhou Zhucheng được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Guizhou Zhucheng với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Guizhou Zhucheng đã ghi nhận 15 trận thắng, 5 trận hòa và 10 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Guizhou Zhucheng hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.31m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Guizhou Zhucheng đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 20 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 24 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.6 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kong Yinquan
|
25 | MID | 7.58 |
|
Wu Zhongcan
|
20 | MID | 7.53 |
|
Sun Xinkai
|
21 | MID | 7.40 |
|
Liu Yujie
|
22 | MID | 7.39 |
|
Wu Junjie
|
22 | DEF | 7.27 |
|
Xian Yangjiazhu
|
24 | MID | 7.25 |
|
Guo Tong
|
23 | GK | 7.19 |
|
Yu Yi
|
20 | MID | 7.11 |
|
Wang Hao
|
23 | DEF | 7.06 |
|
Hou Yingcheng
|
21 | MID | 7.04 |
|
Chen Xiangyu
|
23 | FWD | 7.00 |
|
Li Xinan
|
19 | MID | 6.94 |
|
Sun Enming
|
27 | MID | 6.87 |
|
Jiaxin Zhang
|
30 | DEF | 6.86 |
|
Chen Chenzhenyang
|
22 | MID | 6.84 |
|
Chen Junlin
|
32 | GK | 6.82 |
|
Zhou Ziheng
|
26 | MID | 6.80 |
|
Wang Xiao
|
33 | FWD | 6.73 |
|
Lai Yanglong
|
30 | DEF | 6.72 |
|
Zhang Wentao
|
32 | DEF | 6.67 |
|
Zheng Shengxiong
|
26 | DEF | 6.65 |
|
Shi Yiyi
|
24 | FWD | 6.58 |
|
Cai Zhuohao
|
24 | DEF | 6.54 |
|
Xie Jinzheng
|
26 | FWD | 6.53 |
|
Ci Henglong
|
25 | GK | 6.52 |
|
Li Wei
|
25 | - | 6.46 |
|
Huan Liang
|
26 | FWD | 6.39 |
|
Lu Wentao
|
23 | DEF | 6.38 |
|
Geng Xianglong
|
22 | DEF | 6.33 |
|
Li Xin
|
34 | FWD | - |



