icon back

Guizhou Zhucheng

Guizhou Zhucheng Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.31m

Phong độ gần đây

WDLDW
10 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Finished
Guizhou Z
Guizhou Zhucheng
1 : 0
Shandong Taishan II
Shandong II
1.81
3.45
3.74

1X

1.21

U3.5

1.29

NO

1.91

U3.5

1.29
8/10

05:00

Finished
Guizhou Z
Guizhou Zhucheng
0 : 0
Changchun Xidu
Changchun X
1.72
3.32
4.5

1

1.72

U2.5

1.61

NO

1.69

1

1.72
5.7/10

08:00

Finished
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
1 : 0
Guizhou Zhucheng
Guizhou Z
1.63
3.42
5

1

1.63

U3.5

1.21

NO

1.72

U3.5

1.21
4.9/10

08:30

Finished
Guizhou Z
Guizhou Zhucheng
1 : 1
Nantong Haimen Codion
Nantong H
1.84
3.4
3.82

1

1.84

O1.5

1.27

NO

1.9

1

1.84
7.9/10

08:00

Finished
Shandong II
Shandong Taishan II
0 : 2
Guizhou Zhucheng
Guizhou Z
2.57
3.2
2.45

1

2.57

O1.5

1.28

YES

1.75

O1.5

1.28
5.5/10

05:00

Finished
Changchun X
Changchun Xidu
1 : 2
Guizhou Zhucheng
Guizhou Z
3.16
2.88
2.27

1X

1.51

U2.5

1.55

NO

1.76

U2.5

1.55
5.1/10

05:00

Finished
Wuhan II
Wuhan Three Towns II
0 : 2
Guizhou Zhucheng
Guizhou Z
3.75
3.3
1.89

1

3.75

O1.5

1.41

YES

2

O1.5

1.41
4.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Guizhou Zhucheng. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 10 trận đấu có sự tham gia của Guizhou Zhucheng với tỷ lệ trúng 60% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng8715
Hòa415
Thua3710
Bàn thắng ghi được192039
Bàn thắng để thủng lưới102434
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới0.71.61.1
Giữ sạch lưới7411
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 3
31-45 6
46-60 7
61-75 4
76-90 9
41 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
22 Trận
Tài 1.5 47%
14 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kong Yinquan
Kong Yinquan
25 MID 7.58
Wu Zhongcan
Wu Zhongcan
20 MID 7.53
Sun Xinkai
Sun Xinkai
21 MID 7.40
Liu Yujie
Liu Yujie
22 MID 7.39
Wu Junjie
Wu Junjie
22 DEF 7.27
Xian Yangjiazhu
Xian Yangjiazhu
24 MID 7.25
Guo Tong
Guo Tong
23 GK 7.19
Yu Yi
Yu Yi
20 MID 7.11
Wang Hao
Wang Hao
23 DEF 7.06
Hou Yingcheng
Hou Yingcheng
21 MID 7.04
Chen Xiangyu
Chen Xiangyu
23 FWD 7.00
Li Xinan
Li Xinan
19 MID 6.94
Sun Enming
Sun Enming
27 MID 6.87
Jiaxin Zhang
Jiaxin Zhang
30 DEF 6.86
Chen Chenzhenyang
Chen Chenzhenyang
22 MID 6.84
Chen Junlin
Chen Junlin
32 GK 6.82
Zhou Ziheng
Zhou Ziheng
26 MID 6.80
Wang Xiao
Wang Xiao
33 FWD 6.73
Lai Yanglong
Lai Yanglong
30 DEF 6.72
Zhang Wentao
Zhang Wentao
32 DEF 6.67
Zheng Shengxiong
Zheng Shengxiong
26 DEF 6.65
Shi Yiyi
Shi Yiyi
24 FWD 6.58
Cai Zhuohao
Cai Zhuohao
24 DEF 6.54
Xie Jinzheng
Xie Jinzheng
26 FWD 6.53
Ci Henglong
Ci Henglong
25 GK 6.52
Li Wei
Li Wei
25 - 6.46
Huan Liang
Huan Liang
26 FWD 6.39
Lu Wentao
Lu Wentao
23 DEF 6.38
Geng Xianglong
Geng Xianglong
22 DEF 6.33
Li Xin
Li Xin
34 FWD -