Nb Iii Southwest Hungary Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Nb Iii Southwest Hungary. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 56.3%.
Trên 1.5 bàn
51%
Trên 2.5 bàn
35%
Trên 3.5 bàn
18%
Cả hai đội ghi bàn
36%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
27%
Hòa
52%
Đội khách thắng
21%
Đội nhà thắng
27%
Hòa
52%
Đội khách thắng
21%
Đã nhận định
16
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
56.3%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:00 Kết thúc |
Siofok
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:00 Kết thúc |
Kelen
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
1.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Puskás II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.2/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:00 Kết thúc |
Nagykaniz
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
1.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Tatabánya
4
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Érdi V.
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
1.6/10 |
NB III Dél-Nyugat
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kaposvar
|
19 | 12 | 4 | 3 | 37:20 | 40 |
W
W
W
W
D
|
| 2 |
Nagykanizsai ULE
|
19 | 12 | 4 | 3 | 33:20 | 40 |
L
W
W
D
W
|
| 3 |
Majosi
|
19 | 12 | 3 | 4 | 50:24 | 39 |
W
W
W
W
W
|
| 4 |
Pécsi MFC
|
18 | 11 | 5 | 2 | 44:14 | 38 |
W
W
D
W
W
|
| 5 |
Ferencváros II
|
19 | 11 | 2 | 6 | 39:24 | 35 |
L
W
D
L
W
|
| 6 |
Dunaújváros-Pálhalma
|
18 | 9 | 7 | 2 | 44:23 | 34 |
D
W
D
L
W
|
| 7 |
MTK Budapest II
|
19 | 10 | 3 | 6 | 47:25 | 33 |
W
L
W
D
L
|
| 8 |
Érdi VSE
|
19 | 7 | 6 | 6 | 27:25 | 27 |
W
D
L
D
L
|
| 9 |
Iváncsa
|
19 | 7 | 4 | 8 | 31:28 | 25 |
L
L
W
D
L
|
| 10 |
Szekszárd
|
19 | 6 | 4 | 9 | 22:44 | 22 |
L
W
D
L
D
|
| 11 |
Siofok
|
19 | 5 | 3 | 11 | 18:39 | 18 |
D
L
L
W
W
|
| 12 |
Balatonlelle SE
|
19 | 4 | 6 | 9 | 16:31 | 18 |
D
W
L
D
D
|
| 13 |
Paksi SE II
|
19 | 5 | 2 | 12 | 21:39 | 17 |
L
L
D
W
L
|
| 14 |
PTE-PEAC
|
18 | 4 | 4 | 10 | 23:32 | 16 |
W
L
L
L
D
|
| 15 |
Pénzügyőr
|
19 | 2 | 6 | 11 | 19:37 | 12 |
L
D
D
L
D
|
| 16 |
Dombóvári
|
18 | 0 | 3 | 15 | 15:61 | 3 |
L
L
L
L
L
|













