Nb Iii Southwest Hungary Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Nb Iii Southwest Hungary. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 56.3%.

Trên 1.5 bàn
51%
Trên 2.5 bàn
35%
Trên 3.5 bàn
18%
Cả hai đội ghi bàn
36%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
27%
Hòa
52%
Đội khách thắng
21%
Đội nhà thắng
27%
Hòa
52%
Đội khách thắng
21%

Đã nhận định

16

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

56.3%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

14:00

Kết thúc
Siofok
Siofok
1 : 0
Pécsi MFC
Pécsi M.
125
230
182

X2

-182

U3.5

-333

NO

110

U3.5

-333
5/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

01:00

Kết thúc
Kelen
Kelen
0 : 0
Pápai Perutz
Pápai P.
-139
275
275

X2

-108

U3.5

-204

NO

138

X2

-108
1.8/10

01:00

Kết thúc
Puskás II
Puskás II
2 : 1
BVSC
BVSC
170
275
110

1X

-161

U3.5

-182

NO

160

1X

-161
1.2/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

01:00

Kết thúc
Nagykaniz
Nagykanizsai ULE
1 : 2
Puskás II
Puskás II
200
260
100

X2

-313

O2.5

-200

YES

-222

X2

-313
1.4/10

01:00

Kết thúc
Tatabánya
Tatabánya
4 : 1
Kelen
Kelen
-139
275
275

2

275

U3.5

-192

NO

143

X2

-108
3.1/10

01:00

Kết thúc
Érdi V.
Érdi VSE
1 : 1
Veszprém
Veszprém
375
320
-200

2

-200

O2.5

-238

NO

148

2

-200
1.6/10
NB III Dél-Nyugat
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Kaposvar Kaposvar 19 12 4 3 37:20 40
W W W W D
2 Nagykanizsai ULE Nagykanizsai ULE 19 12 4 3 33:20 40
L W W D W
3 Majosi Majosi 19 12 3 4 50:24 39
W W W W W
4 Pécsi MFC Pécsi MFC 18 11 5 2 44:14 38
W W D W W
5 Ferencváros II Ferencváros II 19 11 2 6 39:24 35
L W D L W
6 Dunaújváros-Pálhalma Dunaújváros-Pálhalma 18 9 7 2 44:23 34
D W D L W
7 MTK Budapest II MTK Budapest II 19 10 3 6 47:25 33
W L W D L
8 Érdi VSE Érdi VSE 19 7 6 6 27:25 27
W D L D L
9 Iváncsa Iváncsa 19 7 4 8 31:28 25
L L W D L
10 Szekszárd Szekszárd 19 6 4 9 22:44 22
L W D L D
11 Siofok Siofok 19 5 3 11 18:39 18
D L L W W
12 Balatonlelle SE Balatonlelle SE 19 4 6 9 16:31 18
D W L D D
13 Paksi SE II Paksi SE II 19 5 2 12 21:39 17
L L D W L
14 PTE-PEAC PTE-PEAC 18 4 4 10 23:32 16
W L L L D
15 Pénzügyőr Pénzügyőr 19 2 6 11 19:37 12
L D D L D
16 Dombóvári Dombóvári 18 0 3 15 15:61 3
L L L L L