Ahironas / Onisilos Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Ahironas O
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Kitiou
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Halkanoras
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Ahironas O
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.3/10 |
07:30 Kết thúc |
APEA
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Ahironas O
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Digenis M
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Ahironas O
0
:
5
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
07:30 Kết thúc |
Othellos
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
09:30 Kết thúc |
Xylotympou
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Ermis
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
1.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ahironas / Onisilos
Bạn đang tìm nhận định Ahironas / Onisilos? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ahironas / Onisilos, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Ahironas / Onisilos với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Division, Ahironas / Onisilos đã ghi nhận 1 trận thắng, 5 trận hòa và 22 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 66 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ahironas / Onisilos đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 11 | 11 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 13 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 38 | 66 |
| Trung bình ghi bàn | 0.4 | 0.9 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.7 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 9 | 5 | 14 |



